VAN BI ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN VALBIA – CARBON STEEL FULL BORE BALL VALVE WAFER TYPE PN16

VAN BI ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN VALBIA – CARBON STEEL FULL BORE BALL VALVE WAFER TYPE PN16

VALBIA Motorized Ball Valve là dòng van bi tự động được sử dụng để đóng/mở và điều khiển dòng chảy trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được cấu hình với Carbon Steel Full Bore Ball Valve, thiết kế Wafer Type, cấp áp suất PN16 và có thể kết hợp với bộ truyền động để tự động hóa quá trình vận hành van.

Dòng van có dải kích thước từ DN15 đến DN200. Cấu hình actuator VALBIA Series 82/85, trong đó phần actuator được coi tại là pneumatic actuator.

Nội dung

1. Tổng quan về van bi điều khiển điện VALBIA

1.1. Van bi điều khiển điện là gì?

Electric Actuated Ball Valve, hay Motorized Ball Valve, là tổ hợp gồm một Ball Valve và một bộ truyền động điện (Electric Actuator), cho phép tự động thực hiện thao tác đóng/mở van thông qua tín hiệu điều khiển.

Khác với van bi vận hành bằng tay, người vận hành không cần trực tiếp tác động lên tay gạt hoặc tay quay. Actuator nhận tín hiệu điều khiển từ hệ thống điện hoặc hệ thống tự động hóa, sau đó tạo mô-men xoắn để xoay Ball bên trong thân van đến vị trí yêu cầu.

Đối với van bi dạng Full Bore, khi van ở trạng thái mở hoàn toàn, lỗ thông của Ball được căn chỉnh với đường ống, tạo ra một đường dòng tương đối trực tiếp qua van.

Van bi điều khiển bằng actuator thường được lựa chọn cho các hệ thống cần:

  • Tự động hóa thao tác đóng/mở.
  • Điều khiển van từ xa.
  • Đồng bộ van với hệ thống PLC hoặc điều khiển trung tâm.
  • Giảm thao tác thủ công.
  • Tăng khả năng kiểm soát các tuyến đường ống.
  • Thực hiện đóng/mở theo trình tự vận hành của dây chuyền.

1.2. Giới thiệu thương hiệu VALBIA

VALBIA là thương hiệu được thể hiện trực tiếp trên tài liệu kỹ thuật và actuator cung cấp. Tài liệu cho thấy các cấu hình actuator Series 82 và Series 85, cùng các bảng thông số về mô-men xoắn, thời gian hoạt động, lượng khí tiêu thụ và kích thước.

Trong tài liệu hình ảnh, Series 85 được thể hiện với cấp bảo vệ khu vực nguy hiểm:

Ex II 2 G/D c T6

Đồng thời, tài liệu cung cấp các cấu hình:

  • DA – Double Acting
  • SR – Spring Return

Đây là thông tin liên quan đến pneumatic actuator trong tài liệu hiện có. Nếu sử dụng cấu hình Electric Actuator riêng cho Ball Valve, các thông số như điện áp, công suất, thời gian đóng/mở, IP rating và tín hiệu điều khiển cần được xác định từ đúng catalog của Electric Actuator tương ứng.

1.3. Đặc điểm của dòng Carbon Steel Full Bore Ball Valve

Sản phẩm được xác định là:

Carbon Steel Full Bore Ball Valve

Trong đó:

  • Carbon Steel: thân van sử dụng thép carbon.
  • Full Bore: đường kính lỗ thông của Ball được thiết kế theo dạng full bore.
  • Ball Valve: cơ cấu đóng/mở chính sử dụng bi xoay.

Thiết kế Full Bore giúp tạo ra đường dẫn dòng tương đối thẳng khi van mở hoàn toàn. Đây là cấu hình phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống công nghiệp cần thao tác đóng/mở dòng lưu chất.

1.4. Cấu hình Wafer Type và PN16 Flanged Ends

Van được thiết kế theo dạng Wafer Type, giúp giảm không gian lắp đặt so với một số cấu hình van có thân dài hoặc kiểu kết nối khác.

Sản phẩm có cấp áp suất:

PN16

Đối với hệ thống sử dụng kết nối mặt bích, cần đảm bảo tiêu chuẩn mặt bích của van tương thích với tiêu chuẩn của đường ống, gasket và các phụ kiện liên quan.

Việc lựa chọn PN16 cũng cần được kiểm tra cùng với nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế, thay vì chỉ dựa trên áp suất danh nghĩa.

2. Cấu tạo của VALBIA Motorized Ball Valve

Một hệ thống Motorized Ball Valve về cơ bản gồm hai phần chính:

  1. Ball Valve
  2. Actuator

Ball Valve đảm nhiệm chức năng kiểm soát dòng lưu chất, trong khi Actuator cung cấp chuyển động để vận hành Ball Valve.

2.1. Carbon Steel Ball Valve Body

Valve Body là bộ phận chính chứa Ball, Stem, Seat và các chi tiết làm kín.

Đối với sản phẩm được đề cập, vật liệu thân van là:

Carbon Steel

Thép carbon được sử dụng rộng rãi cho các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng.

Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu thân van, cần xem xét đồng thời:

  • Loại lưu chất.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất vận hành.
  • Điều kiện ăn mòn.
  • Môi trường xung quanh.
  • Yêu cầu về tuổi thọ thiết bị.

2.2. Full Bore Ball

Ball là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng đóng/mở dòng chảy.

Ở trạng thái mở hoàn toàn, lỗ của Ball được xoay cùng phương với đường ống. Khi chuyển sang trạng thái đóng, Ball xoay khoảng 90° để đưa phần đặc của Ball vào vị trí chặn dòng.

Cấu hình Full Bore giúp hạn chế sự thu hẹp tiết diện dòng chảy do thiết kế Ball gây ra khi van mở hoàn toàn.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý khi lựa chọn van cho những hệ thống yêu cầu đường dòng thuận lợi và cấu hình van phù hợp với đường ống.

2.3. Stem và hệ thống truyền động

Stem kết nối Ball với cơ cấu truyền động.

Khi Actuator tạo mô-men xoắn, chuyển động được truyền qua Stem đến Ball, làm Ball xoay đến vị trí:

  • Fully Open.
  • Fully Closed.

Đối với hệ thống tự động, khả năng truyền mô-men xoắn từ Actuator sang Stem là yếu tố quan trọng để đảm bảo Ball Valve có thể vận hành ổn định.

2.4. Seat và các bộ phận làm kín

Seat được bố trí giữa Ball và Valve Body, có nhiệm vụ hỗ trợ quá trình làm kín khi van ở trạng thái đóng.

Các bộ phận làm kín khác giúp hạn chế rò rỉ tại:

  • Khu vực Stem.
  • Khu vực kết nối giữa các bộ phận của Valve Body.
  • Khu vực Ball và Seat.

Loại vật liệu Seat và seal cụ thể cần được xác định theo cấu hình thực tế của sản phẩm và điều kiện môi chất.

2.5. Electric Actuator

Đối với cấu hình Electric Actuated Ball Valve, Electric Actuator là bộ phận tạo mô-men xoắn để xoay Ball.

Quá trình điều khiển cơ bản có thể được mô tả:

Electrical Signal → Electric Actuator → Stem → Ball → Open/Close

Electric Actuator có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển để thực hiện thao tác đóng/mở tự động.

Tuy nhiên các thông số như:

  • Voltage.
  • Power consumption.
  • Protection rating.
  • Opening/closing time.
  • Control signal.
  • Torque.

cần được xác nhận theo đúng model Electric Actuator được lựa chọn.

2.6. Cơ cấu kết nối giữa Actuator và Ball Valve

Actuator được lắp trên Ball Valve thông qua cơ cấu mounting phù hợp.

Mục đích của cơ cấu này là:

  • Định vị Actuator.
  • Truyền mô-men xoắn.
  • Đảm bảo chuyển động chính xác giữa Actuator và Stem.
  • Duy trì sự ổn định trong quá trình vận hành.

Việc lựa chọn Actuator phải đảm bảo mô-men xoắn đầu ra phù hợp với mô-men xoắn yêu cầu của Ball Valve.

3. Nguyên lý hoạt động của Electric Actuated Ball Valve

3.1. Nguyên lý đóng/mở bằng Electric Actuator

Khi nhận tín hiệu điều khiển, Electric Actuator sẽ tạo chuyển động quay.

Chuyển động này được truyền qua Stem tới Ball. Ball sau đó xoay đến vị trí tương ứng với trạng thái vận hành.

Có thể mô tả nguyên lý:

Control Signal → Actuator → Rotational Torque → Stem → Ball

Khi Ball xoay đến vị trí mở, dòng lưu chất có thể đi qua van.

Khi Ball xoay đến vị trí đóng, dòng lưu chất bị ngăn lại.

3.2. Chuyển động xoay 90° của Ball Valve

Ball Valve là loại van sử dụng chuyển động xoay. Trong cấu hình đóng/mở thông thường, Ball thực hiện khoảng 90° rotation giữa hai trạng thái:

0° → Open

90° → Closed

Điều này giúp Ball Valve có cơ cấu vận hành tương đối đơn giản và phù hợp với việc kết hợp cùng các loại quarter-turn actuator.

3.3. Điều khiển trạng thái Open/Close

Trong ứng dụng đóng/mở tự động, Actuator có thể được điều khiển để đưa van về:

  • Open
  • Closed

Trạng thái của van có thể được sử dụng trong trình tự điều khiển của hệ thống.

Ví dụ:

PLC → Control Signal → Actuator → Valve Open

hoặc:

PLC → Control Signal → Actuator → Valve Closed

Các phương thức tín hiệu cụ thể phụ thuộc vào model Electric Actuator thực tế.

3.4. Vai trò của Actuator trong tự động hóa hệ thống

Actuator giúp biến Ball Valve từ một thiết bị vận hành thủ công thành một phần tử có khả năng tham gia vào hệ thống tự động hóa.

Trong một hệ thống công nghiệp, van có thể được điều khiển dựa trên:

  • Trạng thái thiết bị.
  • Tín hiệu từ cảm biến.
  • Trình tự PLC.
  • Điều kiện an toàn.
  • Yêu cầu vận hành của dây chuyền.

Do đó, việc lựa chọn Actuator phù hợp có vai trò quan trọng không kém việc lựa chọn Valve Body.

4. Đặc điểm nổi bật của van bi VALBIA

4.1. Full Bore – đường kính dòng chảy đầy đủ

Thiết kế Full Bore giúp đường dòng qua Ball Valve khi mở hoàn toàn có tiết diện lớn và liên tục hơn so với các cấu hình bore thu nhỏ.

Đây là đặc điểm phù hợp với các hệ thống cần hạn chế sự cản trở dòng chảy khi van ở trạng thái Fully Open.

4.2. Wafer Type – thiết kế nhỏ gọn

Cấu hình Wafer Type cho phép van được lắp giữa hai mặt bích của đường ống.

Thiết kế này giúp:

  • Tiết kiệm không gian.
  • Giảm chiều dài lắp đặt.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Thuận tiện khi bố trí van trong các cụm thiết bị.

Khi lắp đặt, cần đảm bảo kích thước và tiêu chuẩn mặt bích tương thích với đường ống.

4.3. Carbon Steel Body

Valve Body bằng Carbon Steel cung cấp nền tảng cơ khí phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp.

Tuy nhiên, khả năng sử dụng với từng loại môi chất phải được đánh giá dựa trên khả năng tương thích vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.

Đối với môi chất có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra kỹ vật liệu Body, Ball, Seat và các chi tiết tiếp xúc với môi chất trước khi lựa chọn.

4.4. Kết nối PN16

Cấp áp suất PN16 là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn van.

Người thiết kế cần đảm bảo:

Operating Pressure ≤ Allowable Pressure

đồng thời kiểm tra ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng chịu áp của van.

Không nên chỉ căn cứ vào giá trị PN16 mà bỏ qua nhiệt độ vận hành thực tế.

4.5. Điều khiển tự động bằng Electric Actuator

Việc kết hợp Ball Valve với Electric Actuator cho phép tự động hóa quá trình đóng/mở.

So với thao tác bằng tay, hệ thống actuator có thể hỗ trợ:

  • Điều khiển từ xa.
  • Điều khiển theo chương trình.
  • Tích hợp PLC.
  • Giảm thao tác thủ công.
  • Đồng bộ với các thiết bị tự động khác.

4.6. Khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển

Motorized Ball Valve có thể được sử dụng như một phần tử chấp hành trong hệ thống điều khiển.

Tùy cấu hình Actuator, hệ thống có thể được thiết kế để điều khiển van từ:

  • Local control.
  • Control panel.
  • PLC.
  • Hệ thống tự động hóa của nhà máy.

Thông số giao tiếp và tín hiệu điều khiển cần được xác nhận theo model actuator cụ thể.

5. Thông số kỹ thuật và phạm vi lựa chọn

5.1. Nominal Diameter – DN15 đến DN200

Theo bảng dữ liệu, dòng sản phẩm có các kích thước:

DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150 và DN200.

Dải kích thước rộng giúp sản phẩm có thể được lựa chọn cho nhiều tuyến đường ống có quy mô khác nhau.

5.2. Pressure Rating – PN16

Sản phẩm được xác định với:

Pressure Rating: PN16

Đối với từng ứng dụng cụ thể, cần kiểm tra:

  • Maximum operating pressure.
  • Operating temperature.
  • Fluid type.
  • Pressure-temperature relationship.

Việc này nhằm đảm bảo van được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế.

5.3. Valve Type – Full Bore Ball Valve

Thông tin sản phẩm:

Parameter Specification
Valve Type Ball Valve
Bore Type Full Bore
Body Material Carbon Steel
Valve Configuration Wafer Type
Pressure Rating PN16
Nominal Size DN15–DN200
Operation Actuated
Application Industrial fluid control

5.4. Connection – Wafer Type / Flanged Ends

Van được thiết kế theo cấu hình Wafer Type với hệ thống kết nối mặt bích phù hợp với cấp PN16.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra:

  • Flange standard.
  • Flange dimensions.
  • Bolt pattern.
  • Gasket compatibility.
  • Pipe alignment.

Các thông số này cần được xác nhận từ bản vẽ kỹ thuật tương ứng với model cụ thể.

5.5. Vật liệu Valve Body

Vật liệu thân van được xác định là:

Carbon Steel

Việc sử dụng Carbon Steel cần được đánh giá cùng với môi chất và điều kiện làm việc.

Đặc biệt đối với nước có tính ăn mòn, hóa chất hoặc môi trường có nguy cơ corrosion cao, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi đặt hàng.

5.6. Phạm vi kích thước và cấu hình Actuator

Dữ liệu cung cấp thể hiện Ball Valve từ DN15 đến DN200.

Trong bảng actuator khí nén, các cấu hình được thể hiện theo kích thước van và actuator:

Double Acting – Series 82

DN PN ACT.
15 40 DA32
20 40 DA52
25 40 DA52
32 40 DA52
40 40 DA63
50 40 DA75
65 16 DA85
80 16 DA85
100 16 DA100
125 16 DA100
150 16 DA125
200 16 DA160

6. Các cấu hình Actuator và lựa chọn

6.1. Electric Actuator

Đối với phiên bản Electric Actuated Ball Valve, Electric Actuator đảm nhiệm việc tạo mô-men xoắn để vận hành Ball.

Việc lựa chọn actuator phải dựa trên yêu cầu torque của Ball Valve, điều kiện vận hành và phương thức điều khiển của hệ thống.

Các thông số cần xác định khi lựa chọn gồm:

  • Required torque.
  • Voltage.
  • Control mode.
  • Operating time.
  • Duty cycle.
  • Protection rating.
  • Environmental conditions.
  • Feedback signal.

Các giá trị cụ thể cần được xác nhận theo catalog tương ứng.

6.2. So sánh Electric Actuator và Pneumatic Actuator

Tiêu chí Electric Actuator Pneumatic Actuator
Nguồn năng lượng Điện Khí nén
Điều khiển Tín hiệu điện Tín hiệu khí nén
Hệ thống yêu cầu Nguồn điện Hệ thống khí nén
Tích hợp PLC Có thể thực hiện Có thể thực hiện
Ứng dụng Tự động hóa đường ống Tự động hóa đường ống
Yêu cầu lựa chọn Torque, voltage, control Torque, air pressure, configuration

Trong tài liệu được cung cấp, actuator VALBIA Series 82/85 là pneumatic actuator, với bảng torque theo áp suất khí cấp từ 2.5 đến 8 bar.

Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế của ANCES là phiên bản Electric Actuated Ball Valve, cần sử dụng đúng catalog Electric Actuator để xác định thông số.

6.3. Khi nào nên sử dụng Electric Actuator?

Electric Actuator phù hợp khi hệ thống:

  • Có sẵn nguồn điện.
  • Cần điều khiển van từ xa.
  • Có PLC hoặc control panel.
  • Không có hệ thống khí nén trung tâm.
  • Cần tự động hóa nhiều van trong cùng hệ thống.
  • Yêu cầu điều khiển theo trình tự.

6.4. Lựa chọn Actuator theo kích thước và mô-men xoắn của van

Actuator không nên được lựa chọn chỉ dựa trên DN.

Thông số quan trọng là required torque của Ball Valve.

Nguyên tắc lựa chọn:

Actuator Output Torque ≥ Valve Required Torque

Ngoài ra, cần xét đến:

  • Áp suất chênh lệch.
  • Loại Seat.
  • Loại môi chất.
  • Tần suất đóng/mở.
  • Nhiệt độ.
  • Điều kiện môi trường.
  • Hệ số an toàn.

Việc chọn actuator có torque quá thấp có thể khiến van không thể đóng/mở hoàn toàn; trong khi actuator quá lớn có thể làm tăng chi phí và không cần thiết cho ứng dụng.

7. Ứng dụng của VALBIA Motorized Ball Valve

7.1. Hệ thống cấp và phân phối nước

Ball Valve điều khiển tự động có thể được sử dụng trong các tuyến cấp và phân phối nước cần thao tác đóng/mở từ xa.

Ví dụ:

  • Water supply.
  • Industrial water.
  • Utility water.
  • Process water.
  • Distribution lines.

7.2. Hệ thống HVAC

Van bi tự động có thể được sử dụng trong các hệ thống HVAC để điều khiển dòng lưu chất trong các tuyến:

  • Chilled water.
  • Cooling water.
  • Heating water.
  • Utility piping.

Tuy nhiên, vật liệu Seat và các bộ phận tiếp xúc với môi chất cần được kiểm tra phù hợp với nhiệt độ và điều kiện vận hành.

7.3. Hệ thống xử lý nước

Trong hệ thống xử lý nước, van tự động thường được sử dụng để thực hiện các thao tác đóng/mở theo trình tự.

Một số vị trí có thể bao gồm:

  • Raw water.
  • Process water.
  • Treated water.
  • Utility lines.
  • Backwash-related piping.

Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào chất lượng nước và hóa chất có trong hệ thống.

7.4. Hệ thống công nghiệp

Với cấu hình Carbon Steel Full Bore Ball Valve, sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Việc sử dụng thực tế phụ thuộc vào:

  • Fluid compatibility.
  • Pressure.
  • Temperature.
  • Flow rate.
  • Corrosion conditions.
  • Valve material.

7.5. Hệ thống đường ống cần đóng/mở tự động

Đây là một trong những ứng dụng chính của Motorized Ball Valve.

Thay vì phải thao tác thủ công tại từng vị trí, van có thể được kết nối với hệ thống điều khiển tập trung.

Ví dụ:

PLC → Electric Actuator → Ball Valve

Khi hệ thống phát lệnh, actuator thực hiện thao tác và đưa Ball Valve về trạng thái yêu cầu.

8. Hướng dẫn lựa chọn van bi điều khiển điện

8.1. Xác định DN

Trước tiên cần xác định kích thước đường ống và lưu lượng yêu cầu.

Không nên lựa chọn DN chỉ dựa trên đường kính ống. Cần kiểm tra thêm lưu lượng, vận tốc dòng và điều kiện áp suất của hệ thống.

VALBIA Ball Valve trong tài liệu được cung cấp có dải:

DN15–DN200

8.2. Xác định Pressure Rating

Sản phẩm được xác định với:

PN16

Người thiết kế cần so sánh cấp áp suất này với áp suất vận hành thực tế và kiểm tra ảnh hưởng của nhiệt độ.

8.3. Kiểm tra vật liệu

Với Carbon Steel Body, cần kiểm tra khả năng tương thích với môi chất.

Đặc biệt cần chú ý khi sử dụng với:

  • Chemical.
  • Corrosive fluid.
  • Acid/alkali.
  • High-temperature fluid.
  • Fluids containing aggressive components.

Không nên xác định tính phù hợp của van chỉ dựa trên vật liệu Body; Seat, Ball, Stem và seal cũng cần được kiểm tra.

8.4. Xác định loại kết nối

Đối với cấu hình Wafer Type, cần kiểm tra sự tương thích giữa:

  • Valve.
  • Pipe flange.
  • Gasket.
  • Bolts.
  • Installation space.

Việc căn chỉnh đường ống trước khi siết bulông cũng rất quan trọng để tránh tạo ứng suất không cần thiết lên thân van.

8.5. Xác định mô-men xoắn cần thiết

Đây là bước quan trọng khi lựa chọn Actuator.

Cần xác định:

Required Valve Torque

sau đó lựa chọn actuator có torque đầu ra phù hợp và có dự phòng cần thiết cho điều kiện vận hành.

Đối với tài liệu pneumatic actuator VALBIA được cung cấp, bảng torque thể hiện giá trị theo từng spring set và air supply pressure. Với Electric Actuator, cần sử dụng bảng torque riêng của actuator điện.

8.6. Lựa chọn Electric Actuator phù hợp

Sau khi xác định torque, cần lựa chọn actuator dựa trên:

  • Rated torque.
  • Power supply.
  • Control signal.
  • Operating time.
  • Installation environment.
  • IP protection.
  • Feedback requirement.

Nếu van được điều khiển bằng PLC, cần kiểm tra sự tương thích giữa tín hiệu đầu ra PLC và tín hiệu đầu vào của actuator.

9. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành

9.1. Kiểm tra đường ống trước khi lắp đặt

Trước khi lắp van, cần kiểm tra:

  • Đường ống đã được vệ sinh.
  • Không còn dị vật trong đường ống.
  • Hai mặt bích được căn chỉnh.
  • Kích thước phù hợp.
  • Không có ứng suất quá lớn tác động lên van.

Không nên sử dụng Ball Valve để ép hoặc kéo hai đầu đường ống về đúng vị trí.

9.2. Kiểm tra hướng và vị trí lắp đặt

Ball Valve cần được lắp đúng theo hướng và cấu hình được nhà sản xuất cho phép.

Đồng thời cần đảm bảo:

  • Actuator có đủ không gian.
  • Có thể tiếp cận thiết bị để bảo trì.
  • Không bị cản trở bởi các thiết bị xung quanh.
  • Không để actuator tiếp xúc với nguồn nhiệt vượt quá giới hạn cho phép.

9.3. Kiểm tra kết nối Valve – Actuator

Sau khi lắp Actuator, cần kiểm tra:

  • Mechanical coupling.
  • Stem alignment.
  • Actuator mounting.
  • Torque transmission.
  • Open/Close position.

Nếu coupling không chính xác, actuator có thể hoạt động nhưng Ball không đạt được vị trí đóng/mở yêu cầu.

9.4. Kiểm tra nguồn điện và tín hiệu điều khiển

Đối với phiên bản Electric Actuator, trước khi vận hành cần kiểm tra:

  • Supply voltage.
  • Wiring.
  • Control signal.
  • Grounding.
  • Feedback signal nếu có.
  • Open/Close command.

Các thông số điện phải được đối chiếu trực tiếp với nameplate và catalog của actuator.

9.5. Kiểm tra hoạt động Open/Close

Sau khi hoàn thành lắp đặt, nên tiến hành kiểm tra không tải hoặc theo quy trình commissioning của hệ thống.

Kiểm tra:

  1. Gửi lệnh Open.
  2. Quan sát Actuator.
  3. Kiểm tra Ball đạt vị trí mở.
  4. Gửi lệnh Close.
  5. Kiểm tra Ball đạt vị trí đóng.
  6. Kiểm tra tín hiệu feedback nếu có.
  7. Kiểm tra rò rỉ sau khi đưa hệ thống vào vận hành.

9.6. Bảo trì định kỳ

Việc bảo trì cần tập trung vào cả Ball Valve và Actuator.

Các hạng mục nên kiểm tra:

  • External leakage.
  • Valve operation.
  • Stem condition.
  • Seat condition.
  • Bolt condition.
  • Actuator mounting.
  • Electrical connection.
  • Control signal.
  • Abnormal noise.
  • Abnormal vibration.

Nếu phát hiện van hoạt động nặng, chậm hoặc actuator không thể đưa van đến vị trí yêu cầu, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

10. Kết luận

VALBIA Electric Actuated Ball Valve – Carbon Steel Full Bore Ball Valve, Wafer Type, PN16 là cấu hình van bi tự động hướng đến các hệ thống đường ống cần đóng/mở dòng lưu chất và tự động hóa quá trình vận hành.

Sản phẩm nổi bật với cấu hình Carbon Steel Body, Full Bore, Wafer Type và PN16, cùng dải kích thước được thể hiện trong tài liệu từ DN15 đến DN200. Khi kết hợp với Actuator phù hợp, Ball Valve có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển để thực hiện thao tác đóng/mở theo yêu cầu của dây chuyền.

Để lựa chọn chính xác một bộ Motorized Ball Valve VALBIA, không chỉ cần xác định DN và PN mà còn phải xem xét môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu, Seat, yêu cầu mô-men xoắn và thông số của Actuator.

Đặc biệt, thông tin về VALBIA Series 82/85 Pneumatic Actuator. Do đó, các thông số như điện áp, công suất, thời gian đóng/mở, IP rating và tín hiệu điều khiển cần được xác nhận theo đúng model actuator điện trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hoặc báo giá.

Với cấu hình phù hợp, VALBIA Motorized Ball Valve có thể trở thành một phần tử chấp hành quan trọng trong các hệ thống water treatment, HVAC, industrial piping, utility systems và các dây chuyền yêu cầu tự động hóa đóng/mở đường ống.

Chia sẻ