Đồng hồ áp suất màng là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng thực tế
11/02/2026Đồng hồ áp suất màng (Diaphragm Seal Pressure Gauge) là giải pháp đo áp suất đáng tin cậy cho các môi trường hóa chất, ăn mòn, độ nhớt cao hoặc chứa tạp chất rắn. Với thiết kế màng ngăn cách ly môi chất với cơ cấu đo, thiết bị giúp đảm bảo độ chính xác, tăng độ bền và bảo vệ hệ thống đo áp suất trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Giải pháp đo áp suất cho môi trường ăn mòn và môi chất đặc
Đồng hồ áp suất màng (Diaphragm Seal Pressure Gauge) là giải pháp đo áp suất chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp có môi chất khắc nghiệt, nơi đồng hồ áp suất thông thường không thể hoạt động ổn định. Thiết kế màng ngăn giúp cách ly môi chất khỏi bộ phận đo, đảm bảo độ chính xác, độ bền và độ an toàn trong vận hành.
Dòng sản phẩm gồm:
- P710 – Kết nối ren
- P720 – Kết nối chữ I
- P730 – Kết nối mặt bích phẳng
Các model phù hợp với nhiều hệ thống đường ống và điều kiện làm việc khác nhau.
1. Đồng hồ áp suất màng là gì?
Đồng hồ áp suất màng là thiết bị đo áp suất sử dụng màng ngăn kim loại và chất lỏng truyền áp để truyền áp suất từ môi chất đến cơ cấu đo của đồng hồ mà không cho môi chất tiếp xúc trực tiếp với đồng hồ.
Thiết bị được sử dụng khi môi chất:
- Ăn mòn
- Có độ nhớt cao
- Có cặn rắn
- Có khả năng kết tinh
- Cần đảm bảo vệ sinh
- Có thể gây tắc ống dẫn áp
Đây là giải pháp phổ biến trong các hệ thống đo áp suất công nghiệp hiện đại.
2. Nguyên lý hoạt động
Khi áp suất của môi chất tác động lên màng ngăn, lực sẽ được truyền qua silicone oil đến bộ phận đo của đồng hồ áp suất. Quá trình truyền áp diễn ra liên tục và chính xác.
Cơ chế này giúp:
- Ngăn môi chất tiếp xúc đồng hồ
- Bảo vệ cơ cấu đo
- Giảm hư hỏng thiết bị
- Tăng độ ổn định phép đo
3. Thông số kỹ thuật chính
Dải đo áp suất (MPa, kPa, bar)
- -0.1 ~ 0 đến -0.1 ~ 2.5 MPa
- 0 ~ 0.1 đến 0 ~ 35 MPa
Chất lỏng truyền áp
Dầu Silicone
Nhiệt độ làm việc
- Môi trường: -20 ~ 65°C ( với chất làm đầy Glycerin), -40 ~ 65°C ( với chất làm đầy Silicone)
- Lưu chất: tối đa 100°C
Sai số do nhiệt độ
±0.5% toàn thang đo cho mỗi 10°C so với nhiệt độ chuẩn 20°C.
Vật liệu màng
Màng ngăn có nhiều loại vật liệu chống ăn mòn.
Việc lựa chọn vật liệu và chất lỏng trong quy trình tùy thuộc theo hệ thống người dùng
4. Vật liệu chế tạo
Đồng hồ áp suất màng có nhiều lựa chọn vật liệu để phù hợp với từng môi chất.
Màng ngăn
- 316L SS
- Monel
- Hastelloy-C
- Titanium
- Tantalum
- Nickel
- Alloy20
Mặt bích phía đồng hồ
- 304SS
- 316SS
- Titanium
Mặt bích phía tiếp xúc lưu chất
- 304SS / 304L SS
- 316SS / 316L SS
- Monel
- Hastelloy-C
- Titanium
- Nickel
5. Các dòng sản phẩm
Model P710 – Screwed connection
Phù hợp với hệ thống nhỏ, áp suất thấp hoặc trung bình. Dễ lắp đặt và bảo trì.
Model P720 – “I” type connection
Thiết kế chắc chắn, phù hợp hệ thống công nghiệp tiêu chuẩn.
Model P730 – Flat flange connection
Thiết kế mặt bích phẳng theo ANSI hoặc JIS, phù hợp hệ thống đường ống lớn và môi trường khắc nghiệt.
6. Tùy chọn cấu hình
Thiết bị hỗ trợ nhiều tùy chọn như:
-
PTFE coating hoặc PTFE lining
-
Glycerin hoặc silicone trong đồng hồ
-
Flushing ring
-
Purging plug
-
Heating / cooling jacket
-
PVC jacketed capillary tube
Ngoài ra, có thể lựa chọn vật liệu theo môi chất sử dụng, cho phép cấu hình linh hoạt theo yêu cầu hệ thống.
7. Ứng dụng
Đồng hồ áp suất màng được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy hóa chất
- Thực phẩm và đồ uống
- Dược phẩm
- Hệ thống hơi
- Xử lý nước
- Nhà máy điện
- Xi măng
- Dầu khí
Thiết bị đặc biệt hiệu quả trong các môi trường có môi chất khó đo.
8. Ưu điểm nổi bật
- Cách ly hoàn toàn môi chất
- Bảo vệ đồng hồ áp suất
- Chống tắc nghẽn
- Độ bền cao
- Hoạt động ổn định
- Nhiều lựa chọn vật liệu
- Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Dễ bảo trì
9. Thông tin đặt hàng
Thông tin đặt hàng gồm:
- Model (P711 / P712 / P721 / P722 / P731 / P732)
- Kiểu kết nối
- Vật liệu màng
- Vật liệu mặt bích
- Đơn vị đo
- Dải đo
- Tùy chọn phụ kiện
Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ.