VAN BI INOX 3 THÂN AUTOMA AT300/AT301 – FULL BORE BALL VALVE CHO HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHIỆP

VAN BI INOX 3 THÂN AUTOMA AT300/AT301 – FULL BORE BALL VALVE CHO HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHIỆP

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, van bi được sử dụng phổ biến cho nhiệm vụ đóng/mở dòng lưu chất nhờ kết cấu đơn giản, thao tác nhanh và khả năng tạo dòng chảy thẳng qua thân van. Đặc biệt, với những hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn và làm việc ở điều kiện áp suất, nhiệt độ tương đối cao, van bi inox 3 thân là một trong những lựa chọn được quan tâm.

AUTOMA Stainless Steel 3-Piece Ball Valve AT300/AT301 được thiết kế theo dạng Full Bore, sử dụng thân van đúc chính xác (Investment Casting), stem chống bật ra ngoài (Blow-out-proof Stem) và ghế van R-PTFE. Sản phẩm có dải kích thước từ 1/4″ đến 4″, phù hợp với nhiều cấu hình đường ống công nghiệp.

AUTOMA AT300 và AT301 có cùng nền tảng thiết kế 3 thân, nhưng khác nhau về vật liệu chính. AT300 sử dụng A351 Gr.CF8 và SS304, trong khi AT301 sử dụng A351 Gr.CF8M và SS316, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.

Nội dung

1. Tổng quan về van bi inox 3 thân AUTOMA AT300/AT301

1.1. Giới thiệu thương hiệu AUTOMA

AUTOMA International Co., Ltd. là thương hiệu đến từ Hàn Quốc, cung cấp các sản phẩm van công nghiệp phục vụ nhiều nhu cầu điều khiển và đóng/mở dòng chảy trong hệ thống đường ống.

Dòng AUTOMA Stainless Steel 3-Piece Ball Valve được phát triển với thiết kế 3 thân, Full Bore và nhiều lựa chọn vật liệu, hướng đến các hệ thống yêu cầu van đóng/mở có kết cấu chắc chắn và khả năng vận hành trong môi trường công nghiệp.

Hai model nổi bật trong dòng sản phẩm này là:

  • AUTOMA AT300
  • AUTOMA AT301

Trong đó, sự khác biệt chính nằm ở vật liệu inox sử dụng cho thân, bi và stem.

1.2. Van bi inox 3 thân AUTOMA là gì?

Van bi inox 3 thân AUTOMA là loại Ball Valve sử dụng một viên bi có lỗ xuyên tâm để điều khiển dòng lưu chất.

Khi tay gạt xoay 90°, lỗ trên bi có thể được đưa về vị trí thẳng với đường ống để mở van hoặc xoay vuông góc với đường ống để đóng van.

Thiết kế 3-Piece Body gồm thân van trung tâm và hai phần kết nối ở hai bên, được liên kết bằng bulông. Cấu tạo này giúp thuận tiện hơn cho việc tháo rời cụm van khi cần kiểm tra hoặc bảo trì.

1.3. Đặc điểm nổi bật của dòng AT300/AT301

Một số đặc điểm đáng chú ý của van bi AUTOMA AT300/AT301 gồm:

  • Thiết kế Full Bore.
  • Cấu tạo van 3 thân.
  • Thân van sử dụng công nghệ Investment Casting.
  • Blow-out-proof Stem tăng độ an toàn cho kết cấu stem.
  • Ghế van R-PTFE.
  • Tay gạt có Locking Device.
  • Áp suất làm việc lên đến 1000 PSI W.O.G..
  • Nhiệt độ làm việc lên đến 180°C.
  • Kết nối ren theo ISO 228 BSPP (G).
  • Tùy chọn kết nối NPT, BSPT và Butt-weld.
  • Kích thước từ 1/4″ đến 4″.

1.4. Ứng dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp

Với thiết kế inox, Full Bore và khả năng làm việc ở áp suất, nhiệt độ cao theo thông số sản phẩm, AUTOMA AT300/AT301 có thể được xem xét cho các hệ thống đường ống cần chức năng đóng/mở dòng lưu chất.

Một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:

  • Hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Hệ thống nước.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống sử dụng lưu chất có yêu cầu vật liệu chống ăn mòn.
  • Hệ thống khí và chất lỏng.
  • Các đường ống cần van đóng/mở nhanh bằng tay gạt.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên loại lưu chất, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và kiểu kết nối thực tế của hệ thống.

2. Cấu tạo van bi inox 3 thân AUTOMA

2.1. Thân van dạng 3 thân

Điểm đặc trưng của AUTOMA AT300/AT301 là thiết kế 3-Piece Body, có thể gọi là cấu tạo 3 thân.

Cấu tạo này gồm phần thân trung tâm chứa bi và hai phần kết nối ở hai bên. Các bộ phận được liên kết với nhau bằng hệ thống bulông và đai ốc.

So với thiết kế thân liền, cấu trúc 3 thân tạo điều kiện thuận tiện hơn khi cần tháo rời và kiểm tra các bộ phận bên trong van.

Thân van được chế tạo bằng phương pháp Investment Casting, giúp tạo ra kết cấu phù hợp với yêu cầu hình học của thân van công nghiệp.

2.2. Bi van Full Bore

Bi van là bộ phận trực tiếp điều khiển dòng chảy.

AUTOMA AT300/AT301 sử dụng thiết kế Full Bore Ball Valve, trong đó đường kính lỗ xuyên qua bi được thiết kế theo cấu hình Full Bore.

Khi van mở hoàn toàn, dòng lưu chất đi qua đường dòng tương đối thẳng, phù hợp với các hệ thống yêu cầu hạn chế sự cản trở dòng chảy do kết cấu van.

2.3. Stem chống Blow-out

Stem truyền chuyển động từ tay gạt đến bi van.

AUTOMA sử dụng thiết kế Blow-out-proof Stem, giúp stem được giữ từ phía bên trong kết cấu van thay vì chỉ phụ thuộc vào phần lắp đặt bên ngoài.

Đây là một đặc điểm quan trọng đối với kết cấu van bi, đặc biệt khi van làm việc trong điều kiện có áp suất bên trong thân van.

2.4. Ghế van R-PTFE

Ghế van là bộ phận tiếp xúc với bi và đóng vai trò quan trọng trong khả năng làm kín khi van đóng.

AUTOMA AT300/AT301 sử dụng Reinforced Teflon (R-PTFE) làm vật liệu seat.

R-PTFE có khả năng chống hóa chất tốt, đồng thời tạo bề mặt làm kín phù hợp với kết cấu Ball Valve.

Khi lựa chọn van cho một loại hóa chất cụ thể, cần kiểm tra tính tương thích giữa R-PTFE, vật liệu thân, bi, stem và lưu chất thực tế.

2.5. Tay gạt có cơ cấu khóa

AUTOMA AT300/AT301 được trang bị Locking Handle.

Tay gạt cho phép người vận hành thực hiện thao tác đóng/mở van bằng cách xoay 90°. Cơ cấu khóa giúp hạn chế tình trạng tay gạt thay đổi vị trí ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.

2.6. Các chi tiết liên kết và làm kín

Ngoài các bộ phận chính, van còn bao gồm nhiều chi tiết như:

  • Body.
  • Cap.
  • Ball.
  • Seat.
  • Stem.
  • Gasket.
  • Thrust Washer.
  • Packing.
  • Gland.
  • Spring Washer.
  • Stem Nut.
  • Locking Device.
  • Handle.
  • Handle Sleeve.

Các chi tiết này phối hợp để tạo thành một cụm van hoàn chỉnh, đảm bảo khả năng vận hành và làm kín của Ball Valve.

3. Nguyên lý hoạt động của van bi AUTOMA

3.1. Nguyên lý đóng/mở 1/4 vòng

Van bi AUTOMA hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi.

Khi tay gạt xoay khoảng 90°:

Tay gạt → Stem → Ball → thay đổi trạng thái dòng chảy.

Khi lỗ của bi nằm cùng phương với đường ống, van ở trạng thái mở.

Khi lỗ của bi xoay vuông góc với đường ống, van ở trạng thái đóng.

Nhờ nguyên lý 1/4 vòng, van bi có thể được đóng/mở nhanh bằng thao tác thủ công.

3.2. Dòng chảy Full Bore

Thiết kế Full Bore giúp đường dòng bên trong van có cấu hình thông thoáng khi van mở hoàn toàn.

Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với các hệ thống cần duy trì tiết diện dòng chảy lớn qua van và hạn chế ảnh hưởng của kết cấu van đến dòng lưu chất.

3.3. Khả năng kiểm soát dòng lưu chất

AT300/AT301 được thiết kế chủ yếu cho chức năng đóng/mở.

Khi vận hành, nên đưa van về vị trí mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn theo mục đích sử dụng. Không nên mặc định sử dụng Ball Valve như một van điều tiết liên tục nếu thiết kế hệ thống không yêu cầu chức năng này.

3.4. Vai trò của ghế van R-PTFE

Khi van đóng, bi ép vào seat tạo thành vùng làm kín giữa bi và thân van.

R-PTFE được sử dụng tại vị trí seat giúp tạo bề mặt làm kín và cung cấp khả năng chống hóa chất phù hợp với nhiều ứng dụng.

Tuy nhiên, nhiệt độ và tính chất hóa học của lưu chất vẫn phải được kiểm tra trước khi lựa chọn vật liệu.

4. Vật liệu chế tạo AUTOMA AT300 và AT301

4.1. Thân van A351 Gr.CF8 / A351 Gr.CF8M

Hai model AT300 và AT301 sử dụng hai cấu hình vật liệu thân khác nhau.

Model Material Body
AT300 A351 Gr.CF8
AT301 A351 Gr.CF8M

A351 Gr.CF8 và A351 Gr.CF8M là các vật liệu thép không gỉ đúc được sử dụng cho thân van.

Việc lựa chọn giữa hai model cần dựa trên yêu cầu vật liệu và điều kiện làm việc của hệ thống.

4.2. Bi van SS304 / SS316

Vật liệu Ball được cấu hình như sau:

Model Ball
AT300 SS304
AT301 SS316

SS304 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường, trong khi SS316 thường được cân nhắc khi hệ thống yêu cầu mức độ chống ăn mòn cao hơn.

Tuy nhiên, khả năng tương thích thực tế vẫn phụ thuộc vào thành phần lưu chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

4.3. Stem A276 304 / A276 316

Stem của hai model cũng được lựa chọn tương ứng:

  • AT300: A276 304.
  • AT301: A276 316.

Stem chịu trách nhiệm truyền chuyển động từ tay gạt đến bi, vì vậy vật liệu của stem là một yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn van cho môi trường làm việc cụ thể.

4.4. Gioăng và Packing R-PTFE

Catalogue thể hiện các chi tiết làm kín như:

  • Seat: R-PTFE.
  • Gasket: R-PTFE.
  • Thrust Washer: R-PTFE.
  • Packing: R-PTFE.

Việc sử dụng R-PTFE ở các vị trí làm kín giúp van có cấu hình vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt những hệ thống có yêu cầu về khả năng chống hóa chất.

4.5. Sự khác biệt giữa AT300 và AT301

Có thể tóm tắt sự khác biệt vật liệu chính như sau:

Bộ phận AT300 AT301
Body A351 Gr.CF8 A351 Gr.CF8M
Ball SS304 SS316
Stem A276 304 A276 316
Seat R-PTFE R-PTFE
Gasket R-PTFE R-PTFE
Packing R-PTFE R-PTFE

Như vậy, khi lựa chọn giữa AT300 và AT301, yếu tố quan trọng không chỉ là kích thước mà còn là tính tương thích vật liệu với môi trường làm việc.

5. Thông số kỹ thuật van bi inox AUTOMA

5.1. Dải kích thước DN8–DN100

AUTOMA AT300/AT301 có dải kích thước từ 1/4″ đến 4″, tương ứng từ DN8 đến DN100.

Size DN d (mm) L (mm) H (mm) W (mm)
1/4″ 8 11 65 48.5 95
3/8″ 10 12 65 48.5 95
1/2″ 15 15 75 54 105
3/4″ 20 19.5 80 65.5 120
1″ 25 25 90 72 140
1-1/4″ 32 32 110 81 150
1-1/2″ 40 38 120 96 170
2″ 50 49 140 105 185
2-1/2″ 65 64 160 120 220
3″ 80 78 180 134.5 270
4″ 100 99 215 167 330

Các kích thước trên giúp kỹ sư dễ dàng đối chiếu không gian lắp đặt và lựa chọn model tương ứng với đường kính đường ống.

5.2. Áp suất làm việc

AUTOMA AT300/AT301 có Working Pressure up to 1000 PSI W.O.G.

Bên cạnh thông số áp suất làm việc, sản phẩm có các mức Pressure Test:

Pressure Test Pressure
Shell – Hydraulic Test 10.4 MPa
Seat – Hydraulic Test 7.6 MPa
Seat – Air Test 0.6 MPa

Các giá trị Pressure Test và Working Pressure cần được phân biệt rõ khi thiết kế hệ thống. Điều kiện vận hành thực tế phải nằm trong giới hạn phù hợp của van và hệ thống đường ống.

5.3. Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ làm việc tối đa được công bố cho sản phẩm lên đến 180°C.

Catalogue cũng cung cấp biểu đồ Pressure-Temperature Chart, thể hiện sự thay đổi giới hạn áp suất theo nhiệt độ và kích thước van.

Do đó, khi hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, không nên chỉ dựa vào một giá trị áp suất danh nghĩa mà cần đối chiếu điều kiện Pressure–Temperature tương ứng.

5.4. Tiêu chuẩn kết nối ren

AUTOMA AT300/AT301 sử dụng kết nối đường ống theo:

ISO 228 BSPP (G)

Ngoài ra, sản phẩm có các tùy chọn kết nối:

  • NPT
  • BSPT
  • Butt-weld

Khi đặt hàng hoặc thay thế van, cần xác định chính xác tiêu chuẩn kết nối để tránh sai lệch ren hoặc phương án kết nối với đường ống.

5.5. Pressure Test

Pressure Test là một trong những thông số quan trọng khi đánh giá khả năng chịu áp của van.

AUTOMA AT300/AT301 có các mức thử:

  • Shell Hydraulic Test: 10.4 MPa
  • Seat Hydraulic Test: 7.6 MPa
  • Seat Air Test: 0.6 MPa

Việc thử nghiệm shell và seat ở các điều kiện khác nhau giúp đánh giá riêng khả năng chịu áp của thân van và khả năng làm kín của seat.

5.6. Kích thước và lắp đặt

Khi lựa chọn van, ngoài DN/Size, cần kiểm tra thêm:

  • Chiều dài van L.
  • Chiều cao H.
  • Chiều dài tay gạt W.
  • Không gian thao tác tay gạt.
  • Kiểu kết nối.
  • Hướng lắp đặt.
  • Không gian cần thiết để tháo lắp van.

Đặc biệt với van 3 thân, cần đảm bảo đủ không gian để tháo các chi tiết liên kết khi thực hiện bảo trì.

6. Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ

6.1. Working Pressure lên đến 1000 PSI

Khả năng làm việc lên đến 1000 PSI W.O.G. giúp AUTOMA AT300/AT301 phù hợp để xem xét trong các hệ thống có yêu cầu áp suất tương đối cao.

Tuy nhiên, giá trị áp suất làm việc cần được đánh giá cùng với nhiệt độ, kích thước van và loại lưu chất.

6.2. Working Temperature lên đến 180°C

Van được thiết kế cho nhiệt độ làm việc lên đến 180°C.

Ở nhiệt độ cao, cần đặc biệt quan tâm đến:

  • Áp suất thực tế.
  • Vật liệu seat.
  • Vật liệu gasket.
  • Tính chất lưu chất.
  • Pressure-Temperature Rating.

Không nên sử dụng giá trị 180°C như một giới hạn độc lập mà bỏ qua các điều kiện vận hành khác.

6.3. Pressure–Temperature Rating

Biểu đồ Pressure-Temperature của AUTOMA thể hiện giới hạn áp suất theo nhiệt độ cho các nhóm kích thước khác nhau.

Điều này cho phép kỹ sư đánh giá van theo điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ lựa chọn dựa trên một giá trị áp suất duy nhất.

6.4. Lựa chọn kích thước theo điều kiện vận hành

Kích thước van cần được lựa chọn dựa trên:

Kích thước đường ống + lưu lượng + loại lưu chất + áp suất + nhiệt độ + kiểu kết nối.

Việc chọn van có DN đúng với đường ống là chưa đủ nếu điều kiện áp suất, nhiệt độ hoặc vật liệu không phù hợp.

7. Ưu điểm nổi bật của van bi AUTOMA AT300/AT301

7.1. Thiết kế Full Bore

Full Bore là một trong những điểm nổi bật của AUTOMA AT300/AT301.

Khi mở hoàn toàn, cấu trúc lỗ xuyên qua bi tạo đường dòng thẳng, phù hợp với những hệ thống cần duy trì tiết diện dòng chảy lớn qua van.

7.2. Cấu tạo 3 thân

Thiết kế 3 thân tạo điều kiện thuận tiện cho việc tháo rời và kiểm tra cụm van.

Đây là cấu hình phù hợp với những hệ thống cần khả năng bảo trì van định kỳ.

Khi cần kiểm tra hoặc thay thế các bộ phận như Ball, Seat, Gasket hay Packing, cấu tạo 3 thân giúp việc tiếp cận các bộ phận bên trong thuận tiện hơn so với một số thiết kế thân liền.

7.3. Stem chống Blow-out

Blow-out-proof Stem là một đặc điểm thiết kế quan trọng của AUTOMA AT300/AT301.

Cấu trúc này giúp hạn chế nguy cơ stem bị đẩy ra ngoài do áp suất bên trong van, góp phần nâng cao độ an toàn của kết cấu van.

7.4. Ghế van R-PTFE

R-PTFE được sử dụng làm seat và một số chi tiết làm kín.

Vật liệu này có khả năng chống hóa chất tốt, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khi được lựa chọn đúng theo tính chất lưu chất.

7.5. Tay gạt có khóa

Locking Handle giúp người vận hành kiểm soát trạng thái của van và hạn chế việc thay đổi vị trí tay gạt ngoài ý muốn.

Đối với các hệ thống cần duy trì cố định trạng thái đóng hoặc mở, đây là một đặc điểm hữu ích.

7.6. Vật liệu inox phù hợp môi trường công nghiệp

AT300 sử dụng cấu hình CF8/SS304, trong khi AT301 sử dụng CF8M/SS316.

Hai lựa chọn này cho phép kỹ sư cân nhắc vật liệu dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu chống ăn mòn của hệ thống.

8. Ứng dụng của van bi inox 3 thân AUTOMA

8.1. Hệ thống nước và xử lý nước

AUTOMA AT300/AT301 có thể được xem xét cho các hệ thống nước công nghiệp và đường ống xử lý nước khi vật liệu van phù hợp với điều kiện vận hành.

Thiết kế Full Bore giúp van phù hợp với các hệ thống cần dòng chảy tương đối thông thoáng khi van mở hoàn toàn.

8.2. Hệ thống hóa chất

R-PTFE có khả năng chống hóa chất tốt, vì vậy cấu hình van có thể được xem xét trong các hệ thống sử dụng một số loại hóa chất.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn van chỉ dựa vào vật liệu PTFE. Cần kiểm tra đồng thời:

  • Nồng độ hóa chất.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Vật liệu Body.
  • Ball.
  • Stem.
  • Seat.
  • Gasket.

8.3. Đường ống công nghiệp

Với dải kích thước 1/4″–4″, AUTOMA AT300/AT301 có thể được sử dụng cho nhiều đường ống công nghiệp có kích thước tương ứng.

Van có thể đảm nhiệm nhiệm vụ cô lập thiết bị, đóng/mở đường ống hoặc phân chia các khu vực trong hệ thống.

8.4. Hệ thống khí và chất lỏng

Thông số W.O.G. cho phép sản phẩm được xem xét trong các ứng dụng Water, Oil và Gas trong phạm vi điều kiện làm việc phù hợp.

Loại lưu chất thực tế vẫn cần được kiểm tra về khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn.

8.5. Các hệ thống yêu cầu van đóng/mở nhanh

Nhờ cơ cấu tay gạt 1/4 vòng, AUTOMA Ball Valve phù hợp với các hệ thống yêu cầu thao tác đóng/mở nhanh.

Thay vì sử dụng nhiều vòng quay như một số loại van tuyến tính, Ball Valve có thể thay đổi trạng thái bằng thao tác xoay tay gạt khoảng 90°.

9. Hướng dẫn lựa chọn AUTOMA AT300 và AT301

9.1. Xác định kích thước đường ống

Trước tiên cần xác định kích thước đường ống hiện hữu hoặc thiết kế mới.

AUTOMA AT300/AT301 có kích thước từ 1/4″ đến 4″, tương ứng DN8–DN100.

Việc lựa chọn đúng kích thước giúp đảm bảo khả năng kết nối và phù hợp với thiết kế đường ống.

9.2. Lựa chọn AT300 hoặc AT301

Có thể định hướng lựa chọn dựa trên vật liệu:

AT300:

  • Body: A351 Gr.CF8.
  • Ball: SS304.
  • Stem: A276 304.

AT301:

  • Body: A351 Gr.CF8M.
  • Ball: SS316.
  • Stem: A276 316.

AT301 có thể được cân nhắc khi hệ thống yêu cầu cấu hình vật liệu SS316/CF8M.

9.3. Kiểm tra áp suất và nhiệt độ

Cần xác định:

  • Áp suất làm việc.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Áp suất lớn nhất có thể xảy ra.
  • Điều kiện khởi động và dừng hệ thống.

Sau đó đối chiếu với Pressure-Temperature Rating của van.

9.4. Kiểm tra tính tương thích của vật liệu

Đây là bước đặc biệt quan trọng khi van được sử dụng cho hóa chất.

Cần kiểm tra sự tương thích giữa lưu chất và:

  • CF8/CF8M.
  • SS304/SS316.
  • R-PTFE.
  • Các chi tiết gasket và packing.

Không nên chỉ lựa chọn vật liệu dựa trên tên hóa chất mà bỏ qua nồng độ và nhiệt độ làm việc.

9.5. Kiểm tra kiểu kết nối

Trước khi đặt hàng cần xác định đường ống sử dụng:

  • BSPP.
  • BSPT.
  • NPT.
  • Butt-weld.

Sai khác tiêu chuẩn ren có thể khiến van không thể kết nối trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện hiện hữu.

10. Lắp đặt và bảo trì van bi AUTOMA

10.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt AUTOMA AT300/AT301, nên kiểm tra:

  • Model.
  • Size.
  • Vật liệu.
  • Kiểu kết nối.
  • Hướng dòng chảy.
  • Áp suất thiết kế.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Tình trạng thân van.
  • Tình trạng seat và các chi tiết làm kín.

Đồng thời cần vệ sinh đường ống để hạn chế bụi bẩn hoặc dị vật đi vào van.

10.2. Lưu ý khi lắp van ren

Đối với phiên bản kết nối ren, cần sử dụng đúng tiêu chuẩn ren của hệ thống.

Khi siết van, lực tác động nên được phân bổ phù hợp để tránh gây ảnh hưởng đến phần thân hoặc kết nối.

Không nên dùng tay gạt làm điểm tựa để siết van vào đường ống.

10.3. Kiểm tra rò rỉ

Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra rò rỉ tại:

  • Các đầu kết nối.
  • Thân van.
  • Vị trí stem.
  • Khu vực seat trong quá trình vận hành.
  • Các vị trí gasket.

Có thể thực hiện kiểm tra ở điều kiện áp suất phù hợp trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.

10.4. Kiểm tra tay gạt và stem

Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra khả năng xoay của tay gạt và chuyển động của stem.

Nếu tay gạt trở nên quá cứng hoặc xuất hiện hiện tượng bất thường, không nên cố gắng dùng lực lớn để xoay mà cần kiểm tra nguyên nhân.

10.5. Bảo trì van 3 thân

Một trong những ưu điểm của cấu hình 3 thân là khả năng tháo cụm van để kiểm tra các bộ phận bên trong.

Khi bảo trì, cần kiểm tra:

  • Ball.
  • Seat.
  • Stem.
  • Gasket.
  • Packing.
  • Bulông và đai ốc.
  • Cơ cấu khóa tay gạt.

Nếu phát hiện seat hoặc các chi tiết làm kín bị hư hỏng, cần thay thế bằng linh kiện phù hợp với đúng model và vật liệu.

11. Kết luận

Van bi inox 3 thân AUTOMA AT300/AT301 là dòng Stainless Steel 3-Piece Ball Valve được thiết kế cho các hệ thống đường ống công nghiệp cần giải pháp đóng/mở dòng lưu chất bằng tay gạt.

Sản phẩm nổi bật với thiết kế Full Bore, cấu tạo 3 thân Investment Casting, Blow-out-proof Stem, ghế van R-PTFE và tay gạt có cơ cấu khóa. Van có dải kích thước từ 1/4″ đến 4″, áp suất làm việc lên đến 1000 PSI W.O.G. và nhiệt độ làm việc lên đến 180°C.

Hai model AT300 và AT301 mang đến hai cấu hình vật liệu chính:

  • AUTOMA AT300: Body A351 Gr.CF8, Ball SS304, Stem A276 304.
  • AUTOMA AT301: Body A351 Gr.CF8M, Ball SS316, Stem A276 316.

Việc lựa chọn giữa hai model cần dựa trên kích thước đường ống, áp suất, nhiệt độ, loại lưu chất, khả năng tương thích vật liệu và tiêu chuẩn kết nối.

Với thiết kế 3 thân, Full Bore và nhiều lựa chọn kích thước, AUTOMA AT300/AT301 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống đường ống nước, chất lỏng, khí và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu van bi inox có kết cấu chắc chắn và khả năng đóng/mở nhanh.

Chia sẻ