BASKET STRAINER LISHUI JAYU – LỌC GIỎ SRBA-A150 CHO HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHIỆP

BASKET STRAINER LISHUI JAYU – LỌC GIỎ SRBA-A150 CHO HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHIỆP

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, môi chất có thể chứa các tạp chất cơ học như cặn, mảnh vụn hoặc các hạt rắn. Nếu không được kiểm soát, những tạp chất này có thể đi theo dòng chảy và ảnh hưởng đến các thiết bị được lắp đặt phía sau như bơm, van hoặc các thiết bị công nghệ.

Basket Strainer là một trong những thiết bị được sử dụng để giữ lại các tạp chất cơ học trong đường ống thông qua bộ phận Screen – giỏ lọc. Với cấu tạo dạng giỏ có thể tháo rời, thiết bị cho phép kiểm tra và vệ sinh phần tử lọc khi cần thiết.

Lishui Jayu Basket Strainer SRBA-A150 là sản phẩm lọc giỏ được thể hiện trong bản vẽ kỹ thuật với các kích thước DN80 và DN100. Thiết bị gồm các bộ phận chính như Body, Bonnet, Screen, Gasket, Vent, Drain và Bolt/Nut, sử dụng các vật liệu khác nhau cho từng bộ phận nhằm đáp ứng cấu trúc cơ khí của thiết bị.

Lưu ý: Tài liệu được cung cấp hiện thể hiện cấu tạo, vật liệu và kích thước của SRBA-A150 nhưng không cung cấp các thông số như mesh size, filtration rating, lưu lượng tối đa, áp suất làm việc hoặc pressure drop. Vì vậy, các thông số này không được tự suy diễn trong bài viết.

Nội dung

1. Tổng quan về Basket Strainer Lishui Jayu SRBA-A150

1.1. Basket Strainer là gì?

Basket Strainer hay lọc giỏ là thiết bị được lắp trên đường ống nhằm giữ lại các tạp chất cơ học có kích thước phù hợp với phần tử lọc.

Khác với một số loại strainer có cấu trúc phần tử lọc dạng lưới phẳng hoặc dạng chữ Y, Basket Strainer sử dụng một Screen dạng giỏ được bố trí bên trong thân thiết bị.

Khi môi chất đi qua Basket Strainer, dòng chảy đi vào thân lọc và tiếp xúc với Screen. Các tạp chất được giữ lại trên hoặc trong khu vực lọc, trong khi phần môi chất đã đi qua Screen tiếp tục di chuyển trong đường ống.

Khi lượng tạp chất tích tụ tăng lên, Screen có thể được tháo ra để kiểm tra và vệ sinh theo quy trình bảo trì của hệ thống.

1.2. Giới thiệu Lishui Jayu và model SRBA-A150

Lishui Jayu là thương hiệu được thể hiện trên sản phẩm mà bạn cung cấp, với model SRBA-A150 Basket Strainer.

Theo bản vẽ kỹ thuật, SRBA-A150 có cấu tạo gồm:

  • 1 – Bonnet
  • 2 – Bolt/Nut
  • 3 – Screen
  • 4 – Body
  • 5 – Drain
  • 6 – Vent
  • 7 – Gasket

Bản vẽ hiện cung cấp hai kích thước danh nghĩa:

  • DN80
  • DN100

Thiết kế của thiết bị bao gồm thân lọc, nắp tháo phía trên và giỏ lọc bên trong, tạo điều kiện cho việc tiếp cận phần tử lọc khi cần kiểm tra hoặc vệ sinh.

1.3. Vai trò của Basket Strainer trong hệ thống đường ống

Basket Strainer có thể được sử dụng như một lớp bảo vệ cơ học cho các thiết bị phía sau trong đường ống.

Tùy theo thiết kế hệ thống, Basket Strainer có thể được bố trí trước:

  • Bơm.
  • Van.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Các thiết bị công nghệ.
  • Các bộ phận cần hạn chế tạp chất cơ học đi vào.

Việc lựa chọn vị trí lắp đặt cần dựa trên sơ đồ công nghệ, đặc tính môi chất và yêu cầu bảo vệ của từng thiết bị.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Basket Strainer

2.1. Cấu tạo tổng thể

Lishui Jayu SRBA-A150 được thể hiện với cấu trúc dạng thân lọc đứng, phần nắp ở phía trên và Screen được bố trí bên trong thân.

Cấu trúc này cho phép người vận hành tiếp cận Screen từ phía trên sau khi thực hiện các bước cô lập và xả áp phù hợp.

Các bộ phận chính gồm:

Body → Screen → Bonnet → Gasket → Bolt/Nut → Vent → Drain

Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng trong quá trình lọc và vận hành thiết bị.

2.2. Body – Thân lọc

Body là bộ phận chính tạo thành khoang chứa dòng môi chất và Screen.

Theo bản vẽ, vật liệu của Body là 20#.

Thân lọc có hai đầu kết nối với đường ống và bên trong được bố trí Screen để thực hiện quá trình giữ tạp chất.

Khi lựa chọn và lắp đặt Basket Strainer, Body cần được xem xét đồng thời với điều kiện làm việc của đường ống và môi chất.

2.3. Screen – Giỏ lọc

Screen là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng lọc.

Theo bản vẽ kỹ thuật, Screen của SRBA-A150 sử dụng vật liệu 316L.

Trong quá trình vận hành, môi chất đi qua Screen trong khi các tạp chất phù hợp với khả năng giữ của phần tử lọc được giữ lại.

Do Screen là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với dòng môi chất và là nơi tích tụ tạp chất, tình trạng của Screen cần được kiểm tra định kỳ.

Đặc biệt, khi Screen bị tích tụ nhiều tạp chất, cần thực hiện vệ sinh theo quy trình bảo trì phù hợp.

Lưu ý về khả năng lọc

Bản vẽ hiện tại không cung cấp mesh size hoặc filtration rating của Screen. Vì vậy, không nên xác định một kích thước mắt lưới hoặc kích thước hạt lọc cụ thể nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung từ nhà sản xuất.

2.4. Bonnet – Nắp lọc

Bonnet nằm ở phía trên của Basket Strainer.

Theo bản vẽ, Bonnet sử dụng vật liệu Q235.

Bonnet tạo thành phần phía trên của khoang lọc và được liên kết với Body thông qua hệ thống Bolt/Nut.

Một ưu điểm về mặt kết cấu của thiết kế nắp phía trên là cho phép tiếp cận khu vực Screen để thực hiện kiểm tra và bảo trì.

2.5. Gasket – Gioăng làm kín

Gasket có nhiệm vụ hỗ trợ làm kín giữa các bề mặt liên kết của thiết bị.

Theo bản vẽ, Gasket được ghi nhận với vật liệu Metal.

Tình trạng của Gasket cần được kiểm tra khi tháo lắp thiết bị. Nếu gioăng bị biến dạng, hư hỏng hoặc không còn đảm bảo điều kiện làm kín, cần xử lý theo quy trình bảo trì và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

2.6. Vent và Drain

SRBA-A150 được thể hiện với hai kết nối phụ:

  • Vent
  • Drain

Theo bản vẽ, cả Vent và Drain đều sử dụng vật liệu A105.

Vent

Vent được bố trí để phục vụ việc thông khí hoặc xả khí trong quá trình thao tác theo cấu hình của hệ thống.

Drain

Drain được sử dụng cho mục đích xả môi chất hoặc chất lỏng trong khu vực thiết bị khi thực hiện các thao tác phù hợp.

Khi bảo trì Basket Strainer, việc sử dụng các kết nối Vent và Drain cần được thực hiện theo quy trình cô lập, xả áp và an toàn của hệ thống.

2.7. Bolt/Nut

Bolt/Nut là bộ phận liên kết Bonnet với Body.

Theo bản vẽ, Bolt/Nut sử dụng vật liệu B7 2H.

Các bu lông và đai ốc cần được siết đúng trình tự và lực siết theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị trong quá trình lắp ráp hoặc bảo trì.

3. Nguyên lý hoạt động của Basket Strainer SRBA-A150

3.1. Dòng môi chất đi qua thiết bị

Khi hệ thống vận hành, môi chất đi vào Basket Strainer thông qua một đầu kết nối của thiết bị.

Trên bản vẽ SRBA-A150, mũi tên trên đường ống thể hiện hướng dòng chảy qua thiết bị.

Dòng môi chất sau đó đi vào khu vực chứa Screen.

3.2. Giữ lại tạp chất bằng Screen

Khi dòng môi chất đi qua Screen 316L, các tạp chất cơ học có kích thước phù hợp với khả năng giữ của Screen sẽ được giữ lại.

Phần môi chất đi qua Screen tiếp tục đi đến đường ống phía sau.

Có thể mô tả quá trình cơ bản như sau:

Môi chất chứa tạp chất → Basket Strainer → Screen giữ tạp chất → Môi chất sau lọc → Thiết bị phía sau

Tạp chất sẽ dần tích tụ tại khu vực Screen trong quá trình vận hành.

3.3. Dòng môi chất sau lọc

Sau khi đi qua Screen, môi chất tiếp tục đi ra khỏi Basket Strainer và đi vào phần còn lại của hệ thống.

Mức độ lọc thực tế phụ thuộc vào đặc tính của Screen được sử dụng. Vì tài liệu hiện tại không cung cấp mesh size hoặc filtration rating, cần xác nhận thông số này với nhà sản xuất trước khi lựa chọn cho một yêu cầu lọc cụ thể.

3.4. Tháo và vệ sinh giỏ lọc

Khi Screen tích tụ nhiều tạp chất, việc vệ sinh có thể trở thành một phần của công tác bảo trì.

Quy trình tổng quát cần bao gồm:

Cô lập hệ thống → giảm áp/xả môi chất → mở Bonnet → tháo Screen → vệ sinh → kiểm tra → lắp lại → kiểm tra độ kín → đưa vào vận hành.

Quy trình thực tế cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu an toàn của hệ thống.

4. Vật liệu chế tạo Basket Strainer Lishui Jayu

Vật liệu của từng bộ phận được thể hiện rõ trong bản vẽ kỹ thuật SRBA-A150.

No. Tên bộ phận Vật liệu
1 Bonnet Q235
2 Bolt/Nut B7 2H
3 Screen 316L
4 Body 20#
5 Drain A105
6 Vent A105
7 Gasket Metal

4.1. Body – 20#

Body của SRBA-A150 được thể hiện với vật liệu 20#.

Đây là bộ phận chịu trách nhiệm tạo khoang dòng chảy và chứa Screen bên trong.

4.2. Screen – 316L

Screen sử dụng 316L.

Đây là bộ phận quan trọng nhất đối với chức năng lọc và là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng môi chất trong quá trình vận hành.

Khi sử dụng với môi chất cụ thể, khả năng tương thích vật liệu cần được đánh giá dựa trên thành phần hóa học và điều kiện làm việc thực tế.

4.3. Vent và Drain – A105

Cả Vent và Drain được thể hiện với vật liệu A105.

Hai bộ phận này là các kết nối phụ của thiết bị, phục vụ cho các thao tác thông khí và xả theo cấu hình hệ thống.

4.4. Bolt/Nut – B7 2H

Bolt/Nut sử dụng vật liệu B7 2H và có chức năng liên kết Bonnet với Body.

Trong quá trình bảo trì, cần kiểm tra tình trạng ren, bề mặt và khả năng siết của các bộ phận liên kết.

4.5. Bonnet – Q235

Bonnet được chế tạo từ Q235 theo bản vẽ.

Nắp có vai trò tạo thành phần phía trên của thiết bị và cho phép tiếp cận Screen khi cần bảo trì.

5. Thông số kỹ thuật Basket Strainer SRBA-A150

Bản vẽ kỹ thuật hiện cung cấp kích thước cho hai kích cỡ DN80 và DN100.

Dimension DN80 DN100
L 340 mm 420 mm
Ø 159 mm 219 mm
H 400 mm 470 mm
H1 260 mm 310 mm
D 190 mm 230 mm
D1 152.4 mm 190.5 mm
D2 127 mm 157.2 mm
S 22.3 mm 22.3 mm
N-Ø 4-Ø18 8-Ø18

Các kích thước trên được lấy trực tiếp từ bảng Dimension trên bản vẽ SRBA-A150.

Lưu ý

Các giá trị trên là kích thước hình học của thiết bị, không phải thông số về lưu lượng, áp suất làm việc hoặc khả năng lọc.

Bản vẽ hiện tại không thể hiện:

  • Mesh size.
  • Filtration rating.
  • Flow rate.
  • Working pressure.
  • Maximum operating temperature.
  • Pressure drop.
  • Tiêu chuẩn cấp lọc.

Do đó, các thông số này cần được xác nhận thêm khi lựa chọn thiết bị cho một hệ thống cụ thể.

6. Kích thước và kết nối của SRBA-A150

6.1. Kích thước DN80

Đối với phiên bản DN80, bản vẽ thể hiện:

  • L: 340 mm
  • Ø: 159 mm
  • H: 400 mm
  • H1: 260 mm
  • D: 190 mm
  • D1: 152.4 mm
  • D2: 127 mm
  • S: 22.3 mm
  • N-Ø: 4-Ø18

Khi bố trí thiết bị DN80, cần dựa vào các kích thước trên để kiểm tra không gian lắp đặt và khả năng kết nối với đường ống.

6.2. Kích thước DN100

Đối với phiên bản DN100, các kích thước được thể hiện gồm:

  • L: 420 mm
  • Ø: 219 mm
  • H: 470 mm
  • H1: 310 mm
  • D: 230 mm
  • D1: 190.5 mm
  • D2: 157.2 mm
  • S: 22.3 mm
  • N-Ø: 8-Ø18

So với DN80, phiên bản DN100 có kích thước tổng thể lớn hơn và sử dụng cấu hình lỗ kết nối được thể hiện là 8-Ø18.

6.3. Lựa chọn kích thước theo đường ống

Khi lựa chọn Basket Strainer, kích thước danh nghĩa cần phù hợp với đường ống và yêu cầu thiết kế của hệ thống.

Không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra thêm:

  • Kích thước mặt bích.
  • Khoảng cách lắp đặt.
  • Không gian tháo Bonnet.
  • Không gian lấy Screen ra khỏi thiết bị.
  • Hướng dòng chảy.
  • Vị trí Drain và Vent.

Đây là những yếu tố quan trọng để đảm bảo thiết bị không chỉ lắp vừa đường ống mà còn thuận tiện cho bảo trì.

7. Ưu điểm của Basket Strainer Lishui Jayu SRBA-A150

7.1. Cấu tạo dạng Basket dễ tiếp cận Screen

SRBA-A150 sử dụng cấu tạo Basket Strainer với Screen đặt bên trong thân và Bonnet ở phía trên.

Cấu trúc này cho phép tiếp cận khu vực Screen từ phía trên khi thực hiện công tác bảo trì phù hợp.

7.2. Screen sử dụng vật liệu 316L

Việc sử dụng 316L cho Screen giúp cung cấp một cấu hình vật liệu cụ thể cho bộ phận tiếp xúc với dòng môi chất.

Tuy nhiên, khả năng tương thích với từng loại môi chất vẫn cần được kiểm tra riêng theo điều kiện thực tế.

7.3. Có Vent và Drain

SRBA-A150 được trang bị Vent và Drain, tạo điều kiện cho các thao tác thông khí và xả trong quá trình vận hành hoặc bảo trì theo cấu hình hệ thống.

7.4. Có hai lựa chọn kích thước trên bản vẽ

Tài liệu hiện cung cấp hai phiên bản:

DN80 và DN100

Điều này cho phép lựa chọn theo kích thước đường ống của hệ thống trong phạm vi các model được cung cấp.

7.5. Thiết kế phù hợp cho công tác bảo trì

Basket Strainer cần được kiểm tra và vệ sinh Screen trong quá trình vận hành. Với cấu trúc Bonnet tháo được, người vận hành có thể tiếp cận khu vực Screen để thực hiện công tác bảo trì sau khi hệ thống đã được cô lập và đảm bảo an toàn.

8. Ứng dụng của Basket Strainer trong hệ thống công nghiệp

Basket Strainer có thể được xem xét trong những hệ thống cần giữ lại tạp chất cơ học trước các thiết bị phía sau.

8.1. Hệ thống đường ống nước

Trong đường ống nước, Basket Strainer có thể được bố trí để giữ lại các tạp chất cơ học phù hợp với khả năng lọc của Screen.

8.2. Hệ thống bơm

Basket Strainer có thể được bố trí ở vị trí phù hợp để hỗ trợ bảo vệ bơm khỏi các tạp chất cơ học trong dòng môi chất.

Tuy nhiên, vị trí lắp đặt cụ thể cần được xác định dựa trên thiết kế hút/xả của bơm và yêu cầu của nhà sản xuất bơm.

8.3. Bảo vệ thiết bị phía sau

Tạp chất trong đường ống có thể ảnh hưởng đến các thiết bị công nghệ phía sau. Do đó, Basket Strainer có thể đóng vai trò như một lớp lọc cơ học trước:

  • Van.
  • Bơm.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị đo.
  • Các thiết bị công nghệ khác.

8.4. Các hệ thống công nghiệp cần loại bỏ tạp chất cơ học

Tùy theo vật liệu, môi chất và yêu cầu lọc, Basket Strainer có thể được xem xét cho nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Tuy nhiên, cần xác định mesh size và filtration rating trước khi lựa chọn nếu hệ thống có yêu cầu cụ thể về kích thước hạt cần loại bỏ.

9. Hướng dẫn lựa chọn Basket Strainer

9.1. Lựa chọn theo DN đường ống

Bước đầu tiên là xác định kích thước đường ống.

Đối với tài liệu hiện tại, SRBA-A150 được thể hiện với:

  • DN80
  • DN100

Kích thước được lựa chọn cần phù hợp với thiết kế đường ống và kết nối của hệ thống.

9.2. Lựa chọn vật liệu Screen

Screen là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng lọc nên vật liệu cần phù hợp với môi chất.

SRBA-A150 trong bản vẽ sử dụng 316L cho Screen.

Nếu hệ thống sử dụng môi chất đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích của 316L trước khi lựa chọn.

9.3. Xác định yêu cầu lọc

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất nhưng chưa được thể hiện trong bản vẽ hiện tại.

Trước khi đặt hàng cần xác định:

  • Kích thước hạt cần giữ lại.
  • Mesh size.
  • Filtration rating.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Mức sụt áp cho phép.

Các thông số này cần được xác nhận với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.

9.4. Kiểm tra điều kiện môi chất

Cần xác định:

  • Loại môi chất.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Tính ăn mòn.
  • Hàm lượng và loại tạp chất.

Sau đó mới xác định tính phù hợp của vật liệu Body, Screen, Gasket và các bộ phận khác.

9.5. Kiểm tra không gian tháo lắp và bảo trì

Do Screen cần được tiếp cận để vệ sinh, cần đảm bảo có đủ khoảng không phía trên Bonnet.

Đây là một yếu tố dễ bị bỏ qua khi bố trí thiết bị trong không gian chật hẹp.

10. Hướng dẫn vận hành và vệ sinh Basket Strainer

10.1. Kiểm tra trước khi vận hành

Trước khi đưa SRBA-A150 vào vận hành, cần kiểm tra:

  • Thiết bị đã được lắp đúng vị trí.
  • Hướng dòng chảy phù hợp với thiết kế.
  • Bolt/Nut được siết phù hợp.
  • Gasket được lắp đúng.
  • Các kết nối Vent và Drain ở trạng thái phù hợp.
  • Screen được lắp đúng vị trí.
  • Đường ống không tạo tải cơ học bất thường lên thiết bị.

10.2. Theo dõi tình trạng Screen

Trong quá trình vận hành, Screen là bộ phận cần được chú ý.

Khi lượng tạp chất tích tụ tăng, tình trạng dòng chảy qua thiết bị có thể thay đổi. Vì vậy, tình trạng Screen cần được kiểm tra theo kế hoạch bảo trì của hệ thống.

Nếu hệ thống có thiết bị đo chênh áp hoặc phương pháp giám sát riêng, có thể sử dụng dữ liệu đó để hỗ trợ xác định thời điểm vệ sinh. Tuy nhiên, bản vẽ hiện tại không cung cấp thông số chênh áp cụ thể cho SRBA-A150.

10.3. Tháo và vệ sinh giỏ lọc

Quy trình tổng quát có thể gồm:

Bước 1: Cô lập Basket Strainer khỏi hệ thống.

Bước 2: Đảm bảo thiết bị đã được giảm áp và xả môi chất an toàn.

Bước 3: Sử dụng Vent/Drain theo quy trình phù hợp để đảm bảo điều kiện an toàn trước khi tháo.

Bước 4: Tháo Bolt/Nut của Bonnet.

Bước 5: Tháo Bonnet.

Bước 6: Lấy Screen ra khỏi Body.

Bước 7: Vệ sinh Screen và loại bỏ tạp chất.

Bước 8: Kiểm tra Screen, Gasket và các bộ phận liên quan.

Bước 9: Lắp Screen và Bonnet trở lại.

Bước 10: Siết Bolt/Nut phù hợp.

Bước 11: Kiểm tra độ kín trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

10.4. Kiểm tra Gasket

Sau mỗi lần tháo Bonnet, Gasket cần được kiểm tra tình trạng.

Nếu Gasket có dấu hiệu hư hỏng hoặc không còn đảm bảo khả năng làm kín, cần thay thế theo yêu cầu kỹ thuật.

10.5. Lắp lại và đưa hệ thống vào vận hành

Sau khi hoàn tất vệ sinh, cần kiểm tra toàn bộ các điểm liên kết trước khi đưa Basket Strainer trở lại trạng thái vận hành.

Quá trình đưa hệ thống vào vận hành nên được thực hiện từ từ và kiểm tra các vị trí liên kết để phát hiện rò rỉ bất thường.

11. Những lưu ý khi lắp đặt Basket Strainer

11.1. Lắp đặt đúng hướng dòng chảy

Cần kiểm tra mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thiết bị và đảm bảo hướng lắp đặt phù hợp với thiết kế hệ thống.

11.2. Đảm bảo không gian bảo trì

Phía trên Bonnet cần có đủ không gian để tháo nắp và lấy Screen ra khi cần vệ sinh.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với Basket Strainer vì Screen là bộ phận cần được kiểm tra định kỳ.

11.3. Không bỏ qua Vent và Drain

Vent và Drain cần được bố trí và vận hành đúng theo thiết kế hệ thống, đặc biệt trong quá trình cô lập và bảo trì.

11.4. Kiểm tra vật liệu

Không nên chỉ dựa vào vật liệu của Body. Cần xem xét toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với môi chất, đặc biệt là Screen, Gasket và các chi tiết liên quan.

11.5. Xác nhận thông số lọc trước khi đặt hàng

Nếu hệ thống có yêu cầu lọc cụ thể, cần xác nhận:

Mesh size → Filtration rating → Flow rate → Pressure drop

với nhà cung cấp trước khi lựa chọn.

Đây là những thông số không được thể hiện trong bản vẽ SRBA-A150 hiện tại.

12. Kết luận

Lishui Jayu Basket Strainer SRBA-A150 là thiết bị lọc dạng giỏ được thiết kế để bố trí trên hệ thống đường ống nhằm giữ lại các tạp chất cơ học thông qua Screen bên trong thân lọc.

Theo bản vẽ kỹ thuật được cung cấp, SRBA-A150 có cấu tạo gồm Body, Screen, Bonnet, Gasket, Vent, Drain và Bolt/Nut. Trong đó, Body sử dụng 20#, Screen sử dụng 316L, Bonnet Q235, Vent và Drain A105, Bolt/Nut B7 2H và Gasket Metal.

Thiết bị hiện được thể hiện với hai kích thước DN80 và DN100, với các thông số hình học cụ thể về L, H, H1, D, D1, D2, S và N-Ø.

Với cấu tạo dạng Basket, SRBA-A150 cho phép tiếp cận Screen từ phía trên để thực hiện kiểm tra và vệ sinh khi cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình vận hành các hệ thống đường ống có chứa tạp chất cơ học.

Tuy nhiên, để xác định Lishui Jayu SRBA-A150 có phù hợp với một ứng dụng cụ thể hay không, ngoài DN và vật liệu cần xác nhận thêm các thông số như mesh size, filtration rating, lưu lượng, áp suất làm việc, nhiệt độ và pressure drop. Những thông số này hiện chưa được thể hiện trong bản vẽ được cung cấp.

ANCES có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn Basket Strainer Lishui Jayu dựa trên kích thước đường ống, loại môi chất, yêu cầu lọc, điều kiện vận hành và cấu hình lắp đặt của từng hệ thống.

Chia sẻ