Tại sao 90% nhà máy chọn lưu lượng kế LZS kiểu mặt bích?

Tại sao 90% nhà máy chọn lưu lượng kế LZS kiểu mặt bích?

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, việc kiểm soát và đo lường lưu lượng chất lỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất vận hành và tối ưu chi phí. Lưu lượng kế LZS kiểu mặt bích là một trong những giải pháp đo lưu lượng đơn giản nhưng hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi nhờ thiết kế bền bỉ, dễ lắp đặt và khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường khác nhau như nước, nước thải và hóa chất nhẹ.

1. Giới thiệu về lưu lượng kế LZS kiểu mặt bích

Lưu lượng kế LZS kiểu mặt bích (LZS Plastic Rotameter) là thiết bị đo lưu lượng dạng cơ học, hoạt động theo nguyên lý biến diện tích. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật cao, phù hợp cho nhiều môi trường như nước sạch, nước thải và hóa chất nhẹ.

Với thiết kế kết nối mặt bích chắc chắn, lưu lượng kế LZS đặc biệt phù hợp với các hệ thống đường ống có kích thước lớn, yêu cầu độ ổn định và độ kín cao.

2. Cấu tạo của flow meter LZS

Lưu lượng kế LZS có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm các bộ phận chính:

  • Thân côn (ống đo): dạng hình nón giúp thay đổi tiết diện dòng chảy
  • Phao đo (float): di chuyển theo lưu lượng chất lỏng
  • Thanh dẫn hướng: giữ phao di chuyển ổn định
  • Thang đo: hiển thị lưu lượng trực tiếp
  • Gioăng làm kín (O-ring): đảm bảo không rò rỉ
  • Mặt bích kết nối: giúp lắp đặt chắc chắn vào hệ thống

Thiết kế này giúp thiết bị hoạt động ổn định, dễ quan sát và không cần nguồn điện.

3. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế LZS

Lưu lượng kế LZS hoạt động dựa trên nguyên lý biến diện tích (Variable Area Flow Meter):

Khi dòng chất lỏng đi từ dưới lên, lực đẩy của dòng chảy sẽ nâng phao lên. Vị trí của phao sẽ thay đổi tùy theo lưu lượng:

  • Lưu lượng thấp → phao ở vị trí thấp
  • Lưu lượng cao → phao dâng cao

Giá trị lưu lượng được đọc trực tiếp trên thang đo tương ứng với vị trí của phao.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Dải kích thước (DN): DN15 – DN200
  • Độ chính xác: ±4%
  • Nhiệt độ làm việc: 0 – 60°C
  • Áp suất làm việc:
    • ≤ 0.6 MPa (DN nhỏ)
    • ≤ 0.4 MPa (DN lớn)
  • Kiểu kết nối: Mặt bích
  • Vật liệu:
    • Thân: Nhựa (PVC/AS)
    • Phao: ABS
    • Gioăng: cao su

5. Dải đo và kích thước (DN15 – DN200)

Lưu lượng kế LZS có nhiều model đáp ứng đa dạng nhu cầu:

  • DN15 – DN25: 5 – 3000 l/h
  • DN32 – DN50: 0.4 – 16 m³/h
  • DN65 – DN100: 4 – 60 m³/h
  • DN125 – DN200: lên đến 300 m³/h

Thiết kế đa dạng giúp phù hợp từ hệ thống nhỏ đến công nghiệp quy mô lớn.

6. Ưu điểm nổi bật của flow meter LZS

✔ Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng
✔ Không cần nguồn điện
✔ Chi phí đầu tư thấp
✔ Chống ăn mòn tốt (phù hợp hóa chất nhẹ)
✔ Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
✔ Hiển thị trực quan, dễ đọc
✔ Kết nối mặt bích chắc chắn, hạn chế rò rỉ

7. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp

Lưu lượng kế LZS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống xử lý nước và nước thải
  • Ngành hóa chất nhẹ
  • Ngành thực phẩm (chất lỏng không ăn mòn mạnh)
  • Hệ thống tưới tiêu
  • Nhà máy sản xuất, dây chuyền công nghiệp

8. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng

Để thiết bị hoạt động chính xác, cần lưu ý:

  • Lắp đặt theo phương thẳng đứng
  • Dòng chảy đi từ dưới lên trên
  • Tránh rung lắc mạnh
  • Đảm bảo đường ống sạch, không có cặn lớn
  • Siết chặt mặt bích để tránh rò rỉ

9. Lưu ý khi lựa chọn lưu lượng kế LZS

Khi chọn mua, bạn cần xác định:

  • Kích thước đường ống (DN)
  • Dải lưu lượng cần đo
  • Loại chất lỏng (nước, hóa chất…)
  • Áp suất và nhiệt độ hệ thống

Việc lựa chọn đúng model sẽ giúp tăng độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.

Giá lưu lượng kế LZS phụ thuộc vào:

  • Kích thước DN
  • Vật liệu
  • Dải đo

👉 Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được tư vấn model phù hợp.

Chia sẻ