VAN GIẢM ÁP HƠI VENN RP-6 – VAN GIẢM ÁP PILOT ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG HƠI

VAN GIẢM ÁP HƠI VENN RP-6 – VAN GIẢM ÁP PILOT ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG HƠI

Trong các hệ thống hơi công nghiệp và hệ thống tiện ích của tòa nhà, áp suất hơi cần được kiểm soát phù hợp với điều kiện làm việc của từng thiết bị. Hơi từ nguồn cấp có thể có áp suất cao hơn mức mà thiết bị phía sau có thể sử dụng, do đó cần có thiết bị giảm và duy trì áp suất đầu ra ổn định.

Van giảm áp hơi VENN RP-6 là dòng van giảm áp kiểu pilot-operated, được thiết kế cho các hệ thống sử dụng hơi với yêu cầu lưu lượng lớn. Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong tòa nhà, cơ sở công nghiệp và các hệ thống phân phối hơi.

Theo tài liệu kỹ thuật, VENN RP-6 có thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều khiển áp suất liên tục thông qua cơ cấu pilot, dải áp suất thứ cấp có thể điều chỉnh từ 0,03–0,8 MPa và có nhiều kích thước từ 15A đến 200A.

Nội dung

1. Van giảm áp hơi VENN RP-6 là gì?

Van giảm áp hơi là thiết bị được lắp đặt trên đường ống nhằm giảm áp suất hơi từ phía đầu vào (primary pressure) xuống mức áp suất yêu cầu ở phía đầu ra (secondary pressure).

Trong hệ thống hơi, áp suất đầu vào có thể thay đổi theo tình trạng vận hành của nguồn hơi và lưu lượng tiêu thụ. Nếu không được kiểm soát, áp suất quá cao có thể ảnh hưởng đến thiết bị sử dụng hơi ở phía sau.

VENN RP-6 sử dụng cơ cấu pilot-operated pressure reducing valve, trong đó pilot đóng vai trò kiểm soát áp suất và điều khiển hoạt động của van chính.

Dòng RP-6 được thiết kế cho:

  • Hệ thống hơi trong các tòa nhà.
  • Hệ thống hơi trong cơ sở công nghiệp.
  • Đường ống phân phối hơi.
  • Các thiết bị sử dụng hơi cần áp suất thấp hơn áp suất nguồn.
  • Các hệ thống yêu cầu khả năng xử lý lưu lượng lớn.

Van có hai mã code chính:

  • RP-6B
  • RP-6G

Trong đó, một số bộ phận của hai phiên bản sử dụng vật liệu khác nhau, đặc biệt ở piston & cylinder.

2. Đặc điểm nổi bật của van giảm áp VENN RP-6

2.1. Kiểu pilot-operated

VENN RP-6 sử dụng cơ cấu điều khiển kiểu pilot-operated, giúp van kiểm soát áp suất thứ cấp một cách liên tục dựa trên điều kiện áp suất phía hạ lưu.

Thiết kế này phù hợp với các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất ổn định trong điều kiện lưu lượng thay đổi.

2.2. Khả năng xử lý lưu lượng lớn

RP-6 được VENN thiết kế theo dạng multipurpose pilot operated type (High capacity), phù hợp với những hệ thống có nhu cầu lưu lượng hơi tương đối lớn.

Dòng sản phẩm có kích thước từ 15A đến 200A, giúp lựa chọn van theo nhiều điều kiện đường ống và lưu lượng khác nhau.

2.3. Dải áp suất thứ cấp rộng

Áp suất thứ cấp của VENN RP-6 có thể điều chỉnh trong khoảng:

0,03–0,8 MPa

Việc điều chỉnh áp suất đầu ra được thực hiện thông qua bộ phận điều chỉnh áp suất của van.

2.4. Điều chỉnh áp suất bằng tay

Tài liệu của VENN cho biết áp suất có thể được điều chỉnh dễ dàng bằng tay thông qua cơ cấu điều chỉnh.

Điều này giúp người vận hành thiết lập áp suất thứ cấp phù hợp với yêu cầu của hệ thống mà không cần thay đổi cấu trúc của van.

2.5. Thiết kế nhỏ gọn

RP-6 có thiết kế tương đối nhỏ gọn, thuận tiện cho việc bố trí trên hệ thống đường ống hơi.

Tuy nhiên, khi lắp đặt cần đảm bảo đủ khoảng không gian cần thiết để kiểm tra, điều chỉnh và bảo trì van.

3. Cấu tạo van giảm áp VENN RP-6

Van giảm áp VENN RP-6 được cấu tạo từ nhiều bộ phận phối hợp để thực hiện chức năng giảm và điều khiển áp suất hơi.

Các thành phần chính được thể hiện trong bản vẽ cấu tạo gồm:

3.1. Thân van – Body

Thân van là phần chịu áp lực chính và kết nối trực tiếp với đường ống.

Theo thông số kỹ thuật trong tài liệu:

Body: Cast iron – Gang

RP-6 sử dụng kết nối mặt bích JIS 10KFF.

Thân van được thiết kế để đáp ứng điều kiện làm việc của hệ thống hơi trong phạm vi thông số kỹ thuật của sản phẩm.

3.2. Đĩa và seat – Disc & Seat

Bộ phận Disc & Seat đảm nhiệm chức năng điều tiết dòng hơi đi qua van.

Theo catalogue:

Disc & Seat: Stainless steel – Thép không gỉ

Sự phối hợp giữa đĩa và seat giúp kiểm soát tiết diện dòng chảy khi van thực hiện quá trình giảm áp.

3.3. Piston & Cylinder

Piston và cylinder là một phần quan trọng trong cơ cấu hoạt động của van giảm áp kiểu pilot.

Theo tài liệu, vật liệu piston & cylinder được phân biệt theo model:

Model Piston & Cylinder
RP-6B Cast bronze
RP-6G Stainless steel

Như vậy, khi lựa chọn sản phẩm cần xác định đúng model RP-6B hoặc RP-6G theo yêu cầu của hệ thống.

3.4. Cơ cấu pilot

Cơ cấu pilot là thành phần quan trọng giúp VENN RP-6 kiểm soát áp suất phía thứ cấp.

Pilot nhận biết điều kiện áp suất phía hạ lưu và phối hợp với cơ cấu chính để điều chỉnh lượng hơi đi qua van.

Nhờ đó, van không chỉ thực hiện giảm áp mà còn duy trì áp suất đầu ra theo giá trị cài đặt trong điều kiện vận hành.

3.5. Bộ phận điều chỉnh áp suất

RP-6 được trang bị cơ cấu điều chỉnh áp suất bằng tay.

Thông qua adjusting screw/handle, người vận hành có thể thay đổi lực tác động lên cơ cấu điều khiển để thiết lập secondary pressure theo yêu cầu.

4. Nguyên lý hoạt động của van giảm áp VENN RP-6

Nguyên lý hoạt động của VENN RP-6 dựa trên sự phối hợp giữa van chính và pilot.

Hơi có áp suất cao đi vào phía đầu vào của van. Cơ cấu pilot kiểm soát điều kiện áp suất phía hạ lưu và điều khiển hoạt động của piston/van chính.

Khi áp suất phía thứ cấp thấp hơn mức cài đặt, cơ cấu điều khiển cho phép van mở phù hợp để tăng lượng hơi đi qua.

Khi áp suất phía thứ cấp tăng lên đến mức yêu cầu, cơ cấu pilot thay đổi trạng thái điều khiển, làm van chính giảm độ mở. Nhờ vậy, áp suất phía sau van được kiểm soát.

Quá trình này diễn ra liên tục khi lưu lượng hơi thay đổi.

Một số khái niệm quan trọng trong quá trình hoạt động

Primary pressure: áp suất đầu vào của van giảm áp hoặc áp suất đường ống ở gần van giảm áp.

Secondary pressure: áp suất đầu ra của van giảm áp hoặc áp suất đường ống ở phía sau van.

Set pressure: áp suất thứ cấp tại điều kiện lưu lượng tối thiểu có thể điều chỉnh.

Offset pressure: chênh lệch giữa áp suất thứ cấp và áp suất cài đặt khi primary pressure được duy trì ở mức không đổi nhưng lưu lượng tăng từ mức lưu lượng điều chỉnh tối thiểu đến rated flow.

Lockup pressure: áp suất tăng lên trên set pressure khi secondary pressure tăng trong điều kiện van giảm áp bị khóa/đóng.

Minimum adjustable flow: lưu lượng nhỏ nhất mà van giảm áp có thể duy trì ổn định trong quá trình điều chỉnh.

Rated flow: lưu lượng lớn nhất tại đó van có thể hoạt động khi primary pressure được duy trì ở mức không đổi.

5. Thông số kỹ thuật van giảm áp VENN RP-6

Dưới đây là các thông số chính được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật của VENN:

Thông số VENN RP-6
Model name RP-6
Code RP-6B / RP-6G
Applicable fluid Steam
Applicable primary pressure Max. 1.0 MPa
Adjustable secondary pressure 0.03–0.8 MPa
Maximum reducing rate 20:1
Lock up pressure Max. 0.02 MPa
Leakage allowance Less than 0.05% of rated flow
Applicable temperature Max. 184°C*
End connection Flanged JIS 10KFF
Body Cast iron
Disc & Seat Stainless steel
Piston & Cylinder – RP-6B Cast bronze
Piston & Cylinder – RP-6G Stainless steel
Valve body pressure test Hydraulic 1.5 MPa

* Tài liệu ghi chú rằng nhiệt độ áp dụng tối đa 220°C có thể được cung cấp theo yêu cầu.

Dải kích thước

VENN RP-6 có các kích thước:

15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 65A, 80A, 100A, 125A, 150A và 200A.

Giá trị Cv thay đổi theo kích thước van, từ khoảng 1 đến 256 theo bảng thông số trong catalogue.

6. Đặc tính áp suất và lưu lượng của VENN RP-6

Khi lựa chọn van giảm áp, chỉ dựa vào đường kính đường ống là chưa đủ. Cần xem xét đồng thời:

  • Primary pressure.
  • Secondary pressure.
  • Steam temperature.
  • Steam flow rate.
  • Minimum adjustable flow.
  • Rated flow.
  • Offset pressure.
  • Lockup pressure.

Theo biểu đồ đặc tính của VENN, khi lưu lượng tăng từ mức tối thiểu đến rated flow, secondary pressure có thể thay đổi so với set pressure. Độ thay đổi này được thể hiện thông qua đặc tính offset pressure.

Ngoài ra, áp suất primary cũng có ảnh hưởng đến secondary pressure.

Ví dụ trong tài liệu, với loại RP-6, khi secondary pressure được cài đặt ở 0,2 MPa tại primary pressure 0,3 MPa, biểu đồ cho thấy sự thay đổi của secondary pressure khi primary pressure thay đổi trong khoảng 0,3–1,0 MPa.

Do đó, khi thiết kế hệ thống, cần tham khảo flow characteristics và pressure characteristics thay vì chỉ lựa chọn van dựa trên kích thước nominal.

7. Hướng dẫn lựa chọn kích thước van VENN RP-6

Việc lựa chọn nominal diameter là một trong những bước quan trọng khi sử dụng van giảm áp hơi.

Tài liệu VENN cung cấp Nominal Diameter Selection Chart dành cho các dòng RP-6, 6K, 6BD và 8.

Bước 1: Xác định primary pressure

Trước tiên cần xác định áp suất hơi ở phía đầu vào van.

Ví dụ:

Primary pressure = 0,45 MPa

Bước 2: Xác định secondary pressure

Xác định áp suất yêu cầu phía sau van.

Ví dụ:

Secondary pressure = 0,2 MPa

Bước 3: Xác định lưu lượng hơi

Xác định lưu lượng hơi mà hệ thống cần sử dụng.

Ví dụ trong catalogue:

Saturated steam flow = 700 kg/h

Bước 4: Sử dụng biểu đồ lựa chọn đường kính

Trên biểu đồ, xác định giao điểm giữa điều kiện primary pressure và secondary pressure, sau đó kết hợp với điều kiện nhiệt độ và lưu lượng để xác định vùng kích thước phù hợp.

Trong ví dụ của VENN, sau khi xác định các điều kiện, kết quả có thể nằm giữa hai kích thước danh nghĩa. Khi đó, catalogue hướng dẫn lựa chọn kích thước lớn hơn trong trường hợp cần xác định nominal diameter.

8. Những lưu ý khi lựa chọn size van

8.1. Không nên chọn van quá nhỏ

Van có kích thước quá nhỏ có thể không đáp ứng được lưu lượng yêu cầu.

Đặc biệt, khi đường kính van quá nhỏ, tốc độ dòng có thể tăng cao và gây ra các vấn đề liên quan đến vận hành.

8.2. Không nên chọn van quá lớn

Van quá lớn cũng không phải lúc nào cũng tốt.

Theo tài liệu VENN, một van có kích thước quá lớn có thể dẫn đến hiện tượng “hunting”, tức van liên tục thay đổi trạng thái điều chỉnh và có thể gây mài mòn bất thường.

Catalogue cũng lưu ý rằng minimum adjustable flow có thể vào khoảng 5% rated flow. Vì vậy, nếu lưu lượng thực tế thường xuyên thấp hơn mức lưu lượng điều chỉnh tối thiểu, van có thể không hoạt động trong điều kiện phù hợp.

8.3. Khi lưu lượng thay đổi lớn

Nếu lưu lượng của hệ thống thay đổi rất lớn theo thời gian, catalogue khuyến nghị có thể xem xét sử dụng hai van giảm áp có kích thước khác nhau và chuyển đổi giữa hai van theo sự thay đổi của lưu lượng.

9. Hướng dẫn lắp đặt van giảm áp VENN RP-6

Việc lắp đặt đúng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động và bảo trì van.

Bước 1: Lắp van đúng hướng dòng chảy

Cần lắp đặt van theo hướng dòng chảy được chỉ dẫn trên thân van.

Đường ống phải được bố trí phù hợp với kết cấu và hướng dòng của van.

Bước 2: Lắp strainer ở phía primary

Tài liệu VENN yêu cầu:

Install strainer at the primary side of pressure reducing valve.

Strainer giúp hạn chế các tạp chất đi vào van và bảo vệ cơ cấu bên trong.

Bước 3: Lắp pressure gauge

Nên bố trí đồng hồ áp suất trước và sau van để theo dõi:

  • Primary pressure.
  • Secondary pressure.

Việc theo dõi hai giá trị này giúp thuận tiện cho quá trình cài đặt và kiểm tra tình trạng hoạt động.

Bước 4: Bố trí bypass khi cần thiết

Đối với những thiết bị không thể dừng trong quá trình bảo trì, catalogue khuyến nghị lắp bypass piping từ phía primary sang secondary.

Bypass cần được trang bị stop valve phù hợp để có thể cô lập van giảm áp khi cần bảo trì.

Bước 5: Lắp đường ống thẳng trước và sau van

Cần bố trí đoạn đường ống phù hợp trước và sau van.

Nếu kết nối bằng ren, có thể sử dụng union joint để thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.

Đường kính đường ống phía trước và phía sau cần được xác định dựa trên tốc độ dòng tiêu chuẩn và điều kiện vận hành.

Bước 6: Lắp đặt solenoid valve hoặc control valve

Nếu lắp solenoid valve hoặc control valve ở phía secondary, cần đảm bảo khoảng cách thích hợp giữa van giảm áp và van điều khiển.

Theo tài liệu:

  • Với solenoid valve, khoảng cách L > 2 m.
  • Với control valve, khoảng cách phụ thuộc đường kính: nếu nominal diameter nhỏ hơn 125 mm, L > 1 m; nếu từ 125 mm trở lên, L > 1,5 m.

Bước 7: Với hệ thống giảm áp hai cấp

Khi thực hiện 2-step pressure reduction, khoảng cách giữa hai van giảm áp nên nằm trong khoảng:

1–2 m

Điều này giúp bố trí hệ thống giảm áp hai cấp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

10. Xử lý nước ngưng và hiện tượng “hunting”

Trong hệ thống hơi, việc tích tụ nước ngưng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của van giảm áp.

Theo hướng dẫn của VENN, hiện tượng “hunting” hoặc vibration có thể xảy ra nếu nước ngưng tích tụ.

Để hạn chế tình trạng này:

  • Bố trí drain phù hợp để loại bỏ nước ngưng khỏi đường ống.
  • Có thể sử dụng steam trap ở phía primary.
  • Trong trường hợp lượng hơi sử dụng gần bằng 0, cần xem xét lắp steam trap ở phía secondary do van giảm áp không thể đóng hoàn toàn.

Đây là một trong những điểm quan trọng cần lưu ý khi thiết kế hệ thống hơi có van giảm áp.

11. Điều chỉnh áp suất thứ cấp của van VENN RP-6

Theo tài liệu, secondary pressure của van không được điều chỉnh sẵn khi giao hàng. Do đó, sau khi lắp đặt cần tiến hành điều chỉnh áp suất theo yêu cầu của hệ thống.

Quy trình điều chỉnh được thực hiện như sau:

Bước 1

Đóng các stop valve ở phía primary và secondary.

Bước 2

Mở blowing stop valve hoặc stop valve trên bypass để loại bỏ nước ngưng và các chất bẩn trong đường ống.

Cần thực hiện quá trình flushing đủ thời gian.

Bước 3

Đóng hoàn toàn stop valve trên bypass hoặc blowing stop valve.

Bước 4

Điều chỉnh adjusting screw để loại bỏ tình trạng spring load không phù hợp.

Bước 5

Mở từ từ stop valve.

Bước 6

Đảm bảo áp suất đã được điều chỉnh phù hợp, sau đó mở stop valve phía secondary từ từ.

Bước 7

Tạo một lượng spring load nhỏ thông qua handle hoặc adjusting screw.

Bước 8

Mở từ từ stop valve phía secondary.

Quan sát pressure gauge và điều chỉnh:

  • Xoay theo chiều phải: tăng pressure.
  • Xoay theo chiều trái: giảm pressure.

Tiếp tục điều chỉnh cho đến khi secondary pressure đạt giá trị yêu cầu.

Bước 9

Sau khi đạt áp suất mong muốn, sử dụng lock nut để cố định adjusting screw nhằm hạn chế thay đổi ngoài ý muốn.

12. Đường kính đường ống trước và sau van giảm áp

Việc lựa chọn đường kính đường ống không nên chỉ dựa vào nominal diameter của van.

Catalogue VENN lưu ý rằng đường kính đường ống trước và sau pressure reducing valve cần được xác định dựa trên standard velocity of fluid.

Nếu đường kính quá nhỏ, tốc độ dòng có thể tăng cao, dẫn đến:

  • Tăng tổn thất áp suất.
  • Tăng độ ồn.
  • Tăng nguy cơ mài mòn đường ống.
  • Tăng ảnh hưởng của rung động.

Đối với hơi, catalogue đưa ra các giá trị tốc độ tiêu chuẩn tham khảo:

Điều kiện Standard velocity
Saturated steam (0.2–0.5 MPa) 15–20 m/s
Saturated steam (0.5–1.5 MPa) 20–30 m/s
Saturated steam 20–30 m/s
Superheated steam 30–40 m/s

Các giá trị này được sử dụng làm cơ sở tham khảo khi xác định đường kính đường ống theo điều kiện hệ thống.

13. Van an toàn trong hệ thống sử dụng VENN RP-6

Catalogue VENN cũng đưa ra hướng dẫn về việc bố trí safety valve hoặc safety relief valve ở phía secondary của pressure reducing valve.

Việc sử dụng van an toàn nhằm bảo vệ hệ thống phía hạ lưu trong trường hợp secondary pressure tăng vượt mức yêu cầu do sự cố của van giảm áp.

Tài liệu đưa ra bảng cài đặt áp suất của safety valve dựa trên áp suất cài đặt của pressure reducing valve.

Ví dụ:

Set pressure của pressure reducing valve Set pressure của safety valve
0,1 MPa hoặc thấp hơn +0,05 MPa
Trên 0,1 đến 0,4 MPa +0,08 MPa
0,4 đến 0,6 MPa +0,12 MPa
0,6 đến 0,8 MPa +0,15 MPa
0,8 đến 1,0 MPa +0,19 MPa
1,0 đến dưới 1,2 MPa +0,23 MPa

Khi thiết kế hệ thống thực tế cần đối chiếu đầy đủ điều kiện vận hành và yêu cầu an toàn của toàn bộ hệ thống.

14. Ứng dụng của van giảm áp hơi VENN RP-6

Với thiết kế pilot-operated và khả năng xử lý lưu lượng lớn, VENN RP-6 được định hướng sử dụng trong nhiều hệ thống hơi.

14.1. Hệ thống hơi trong tòa nhà

RP-6 có thể được sử dụng trong các hệ thống hơi thuộc nhóm building facilities, nơi cần giảm áp suất hơi trước khi cấp đến các thiết bị sử dụng.

14.2. Cơ sở công nghiệp

Trong các nhà máy và cơ sở sản xuất, hệ thống hơi thường có nhiều thiết bị với yêu cầu áp suất khác nhau.

Van giảm áp có thể được bố trí tại các nhánh đường ống để đưa áp suất hơi về mức phù hợp với từng khu vực sử dụng.

14.3. Hệ thống phân phối hơi

RP-6 có thể được sử dụng tại các tuyến phân phối hơi cần kiểm soát áp suất phía hạ lưu.

14.4. Hệ thống có yêu cầu lưu lượng lớn

Dòng RP-6 thuộc nhóm High Capacity, do đó có thể được xem xét cho các hệ thống cần lưu lượng hơi lớn trong phạm vi thông số kỹ thuật của sản phẩm.

15. Vì sao nên lựa chọn van giảm áp hơi VENN RP-6?

15.1. Cơ cấu pilot-operated

Thiết kế pilot-operated giúp kiểm soát quá trình giảm áp dựa trên điều kiện áp suất phía hạ lưu.

15.2. Dải điều chỉnh áp suất rộng

Secondary pressure có thể điều chỉnh trong khoảng:

0,03–0,8 MPa

Giúp đáp ứng nhiều điều kiện sử dụng hơi khác nhau.

15.3. Dải kích thước đa dạng

RP-6 có size từ:

15A đến 200A

Cho phép lựa chọn theo nhiều đường kính đường ống và lưu lượng.

15.4. Nhiều lựa chọn vật liệu piston & cylinder

VENN cung cấp hai code:

  • RP-6B – Cast bronze piston & cylinder
  • RP-6G – Stainless steel piston & cylinder

15.5. Kết nối mặt bích JIS 10KFF

Kết nối JIS 10KFF phù hợp với các hệ thống đường ống được thiết kế theo tiêu chuẩn kết nối tương ứng.

15.6. Thiết kế nhỏ gọn và dễ điều chỉnh

Van được thiết kế nhỏ gọn và sử dụng cơ cấu điều chỉnh bằng tay, thuận tiện cho việc cài đặt secondary pressure theo yêu cầu.

16. Một số lưu ý khi vận hành và bảo trì VENN RP-6

Để van giảm áp hoạt động ổn định, cần chú ý một số vấn đề trong quá trình sử dụng.

Kiểm tra áp suất đầu vào và đầu ra

Theo dõi thường xuyên primary pressure và secondary pressure để phát hiện sự thay đổi bất thường.

Kiểm tra strainer

Strainer ở phía primary cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ để hạn chế tắc nghẽn do tạp chất.

Kiểm tra nước ngưng

Nước ngưng tích tụ có thể gây rung động hoặc ảnh hưởng đến quá trình điều khiển áp suất. Vì vậy cần đảm bảo hệ thống drain và steam trap hoạt động phù hợp.

Kiểm tra cơ cấu điều chỉnh

Nếu secondary pressure thay đổi ngoài mong muốn, cần kiểm tra adjusting screw, lock nut và các bộ phận liên quan.

Đảm bảo không gian bảo trì

Catalogue VENN yêu cầu bố trí đủ không gian để thực hiện bảo trì pressure reducing valve.

Hỗ trợ đường ống

Đường ống cần có hệ thống support phù hợp để trọng lượng đường ống, lực uốn hoặc rung động không tác động trực tiếp lên van.

17. Kết luận

Van giảm áp hơi VENN RP-6 là dòng pilot-operated pressure reducing valve dành cho môi chất hơi, được thiết kế cho các hệ thống tại building facilities và industrial facilities với yêu cầu giảm và kiểm soát áp suất.

Sản phẩm có khả năng điều chỉnh secondary pressure 0,03–0,8 MPa, primary pressure tối đa 1,0 MPa, dải kích thước 15A–200A, kết nối mặt bích JIS 10KFF và thiết kế High Capacity.

VENN RP-6 gồm hai code chính RP-6B và RP-6G, trong đó piston & cylinder lần lượt sử dụng cast bronze và stainless steel. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xem xét đồng thời áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, lưu lượng hơi, nhiệt độ, đặc tính áp suất và đường kính đường ống.

Đặc biệt, việc lựa chọn đúng size và lắp đặt đúng kỹ thuật có vai trò quan trọng đối với khả năng vận hành của van. Các yếu tố như strainer, pressure gauge, bypass, steam trap, safety valve và khoảng cách giữa các van cần được xem xét phù hợp với cấu hình thực tế của hệ thống.

Với thiết kế pilot-operated, dải kích thước đa dạng và khả năng ứng dụng cho các hệ thống hơi công nghiệp và tòa nhà, VENN RP-6 là một lựa chọn đáng xem xét cho các hệ thống cần kiểm soát áp suất hơi trong phạm vi thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Chia sẻ