STF FMA-4000 SF – Bộ lọc lưới thủy lực tự làm sạch cho hệ thống lọc nước công nghiệp
16/10/2026Trong các hệ thống cấp nước, tưới tiêu, xử lý nước và tuần hoàn nước công nghiệp, chất lượng dòng nước đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của bơm, van, đường ống và các thiết bị phía sau bộ lọc. Cặn rắn, tạp chất lơ lửng hoặc các hạt có kích thước khác nhau nếu không được loại bỏ phù hợp có thể làm tăng tổn thất áp suất, gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
STF FMA-4000 SF là dòng bộ lọc lưới thủy lực tự làm sạch (Self-cleaning Hydraulic Screen Filter) được thiết kế để lọc nước liên tục và thực hiện quá trình backwashing tự động khi lượng cặn tích tụ làm tăng chênh lệch áp suất qua bộ lọc. Thiết bị sử dụng cơ cấu suction scanner, các nozzle hút và cơ cấu turbine để loại bỏ cặn khỏi bề mặt lưới lọc mà không cần tháo cartridge ra để vệ sinh trong mỗi chu kỳ làm sạch.
Dòng FMA-4000 SF có nhiều model từ FMA-4003 SF đến FMA-4010 SF, với đường kính đầu vào/đầu ra từ DN80 đến DN250, lưu lượng tối đa lên đến 580 m³/h tùy model và điều kiện chất lượng nước.
1. Tổng quan về sản phẩm STF
1.1. STF là gì?
STF – Sistemas de Filtrado y Tratamiento de Fluidos S.L. là thương hiệu chuyên về các giải pháp filtration and fluid treatment, với các sản phẩm phục vụ nhu cầu lọc và xử lý chất lỏng trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Trong dòng sản phẩm FMA-4000 SF, STF phát triển thiết bị lọc dạng lưới kết hợp cơ cấu tự làm sạch bằng nước và điều khiển tự động. Thiết kế hướng đến việc duy trì quá trình lọc liên tục, đồng thời hạn chế thời gian dừng hệ thống để vệ sinh bộ lọc.
1.2. Đặc điểm nổi bật của STF FMA-4000 SF
STF FMA-4000 SF nổi bật ở cơ chế tự làm sạch bằng suction scanner. Khi cặn tích tụ trên bề mặt lưới làm tăng chênh lệch áp suất, bộ điều khiển kích hoạt chu trình backwashing. Van xả mở, tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong bộ lọc và bên ngoài, đồng thời động cơ làm quay trục suction scanner. Các nozzle hút cặn trên bề mặt lưới và đưa chúng ra ngoài qua đường xả.
Một số đặc điểm chính:
- Lọc nước bằng filtering screen.
- Tự động làm sạch lưới lọc.
- Có thể kích hoạt backwash theo chênh lệch áp suất, thời gian, kết hợp áp suất và thời gian hoặc bằng tay.
- Trong quá trình backwash, nước vẫn tiếp tục được lọc và cấp đến hệ thống.
- Chu kỳ backwash tiêu chuẩn khoảng 35 giây và có khả năng tự điều chỉnh.
- Có nhiều lựa chọn kích thước từ DN80 đến DN250.
- Có các cấp lọc khác nhau, gồm screen với free passage 1000, 500, 300 µm và các loại mesh 200, 125, 100, 74 µm.
1.3. Vai trò trong hệ thống công nghiệp
Trong một hệ thống nước, bộ lọc thường được bố trí ở phía trước các thiết bị cần được bảo vệ khỏi cặn rắn và tạp chất.
STF FMA-4000 SF có thể đóng vai trò như một cấp lọc trong tuyến nước, giúp giảm lượng hạt rắn đi vào các thiết bị phía sau. Cấu hình của bộ lọc gồm water inlet, filter cartridge, coarse cartridge, scanner assembly và water outlet, tạo thành một quá trình lọc và làm sạch liên tục.
1.4. Các ứng dụng phù hợp
Dựa trên cấu hình và thông số kỹ thuật của dòng FMA-4000 SF, thiết bị được thiết kế cho nước – Water, Group 2, với nhiệt độ chất lỏng tối đa 50°C và áp suất làm việc 2,5–10 bar.
Do đó, STF FMA-4000 SF phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần lọc nước với lưu lượng lớn và yêu cầu duy trì quá trình vận hành liên tục.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động STF FMA-4000 SF
2.1. Cấu tạo tổng thể
FMA-4000 SF được cấu tạo từ nhiều bộ phận phối hợp để thực hiện đồng thời hai chức năng: filtration và self-cleaning.
Các thành phần chính gồm:
- Filter housing và lids.
- Filtering cartridge.
- Coarse screen cartridge.
- Suction scanner.
- Suction nozzles.
- Scanner tube.
- Centering shaft.
- Turbine.
- Piston.
- Position sensor.
- Flush valve.
- Backwashing valve.
- Victaulic connection và Victaulic clamp.
- Bộ điều khiển SKY Filter.
- Các gioăng làm kín và phụ kiện liên kết.
Trong đó, filtering cartridge đảm nhiệm quá trình giữ lại các hạt trên bề mặt lưới, còn suction scanner và hệ thống nozzle đảm nhiệm việc loại bỏ lượng cặn tích tụ trong quá trình backwash.
2.2. Các bộ phận chính
Filtering cartridge
Đây là bộ phận trực tiếp thực hiện quá trình lọc. STF cung cấp nhiều cấp độ lọc khác nhau, cho phép lựa chọn theo yêu cầu của hệ thống.
Diện tích bề mặt lọc thay đổi theo model:
| Model | Diện tích lọc |
|---|---|
| FMA-4003 SF | 2.475 cm² |
| FMA-4004 SF | 4.950 cm² |
| FMA-4006 SF | 7.425 cm² |
| FMA-4008 SF | 9.900 cm² |
| FMA-4010 SF | 12.375 cm² |
Suction scanner
Suction scanner di chuyển theo chuyển động xoắn ốc bên trong bộ lọc trong quá trình làm sạch. Các nozzle gắn trên scanner tạo lực hút trực tiếp lên bề mặt lưới, giúp lấy cặn ra khỏi filter screen.
Turbine và piston
Turbine là một trong các thành phần cơ khí của hệ thống làm sạch. Cụm piston, position sensor và các đường dẫn liên quan phối hợp với hệ thống điều khiển để thực hiện chu trình backwash.
Bộ điều khiển SKY Filter
Bộ điều khiển cho phép theo dõi trạng thái của bộ lọc, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra và differential pressure – DP. Người vận hành cũng có thể theo dõi trạng thái backwash, nguyên nhân của lần rửa trước và thời gian còn lại đến chu kỳ tiếp theo khi cấu hình chế độ rửa theo thời gian.
2.3. Nguyên lý hoạt động
Quá trình hoạt động của STF FMA-4000 SF có thể chia thành hai giai đoạn chính: lọc nước và tự làm sạch.
Giai đoạn 1 – Filtration
Nước đi vào qua inlet của bộ lọc và đi qua filtering cartridge. Các hạt cặn lớn hơn cấp độ lọc được giữ lại trên bề mặt lưới, trong khi nước đã lọc tiếp tục đi ra qua outlet.
Khi lượng cặn tăng lên, trở lực qua lưới tăng và tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa phía inlet và outlet.
Giai đoạn 2 – Backwashing
Khi differential pressure đạt khoảng 0,3 bar, hệ thống có thể kích hoạt chu trình làm sạch bằng chênh lệch áp suất. Van drain mở, tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa bên trong bộ lọc và môi trường bên ngoài.
Dòng nước có vận tốc cao đi qua lưới theo hướng làm sạch và được đưa ra ngoài qua các nozzle. Đồng thời, động cơ làm quay suction scanner, tạo chuyển động xoắn ốc để các nozzle lần lượt làm sạch toàn bộ bề mặt lưới.
Điểm đáng chú ý là dòng nước vẫn tiếp tục được lọc và cấp đến hệ thống trong quá trình backwash, nhờ đó quá trình vận hành có thể được duy trì liên tục.
2.4. Điều khiển và vận hành
FMA-4000 SF có thể sử dụng nhiều phương thức điều khiển chu trình backwash:
- Theo differential pressure.
- Theo thời gian.
- Kết hợp thời gian + differential pressure.
- Backwash thủ công.
Trong giao diện điều khiển, người vận hành có thể theo dõi:
- Press IN.
- Press OUT.
- Differential pressure.
- Trạng thái backwash.
- Nguyên nhân của lần backwash gần nhất.
- Thời gian còn lại đến lần backwash tiếp theo.
- Biểu đồ diễn biến áp suất theo thời gian.
2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất
Hiệu suất lọc của FMA-4000 SF phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là:
- Chất lượng nước đầu vào.
- Lưu lượng thực tế.
- Cấp độ lọc được lựa chọn.
- Lượng cặn trong nước.
- Áp suất vận hành.
- Chênh lệch áp suất qua filter.
- Điều kiện và cấu hình đường ống.
Đặc biệt, bảng lưu lượng của STF được xây dựng với dữ liệu ở cấp lọc 125 µm, đồng thời phân chia theo chất lượng nước cao, trung bình và thấp. Vì vậy, việc lựa chọn model cần dựa trên điều kiện nước thực tế thay vì chỉ dựa vào đường kính đường ống.
3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của STF FMA-4000 SF
3.1. Vật liệu
Cấu hình vật liệu tiêu chuẩn của FMA-4000 SF sử dụng:
- Filter housing và lids: S-235-JR.
- Suction scanner: AISI-304.
- Filtration screen: AISI-316.
- Suction nozzles: PVC.
- Backwashing valves: PP.
- Seals: NBR, EPDM hoặc Viton tùy cấu hình.
- Bề mặt housing sử dụng lớp phủ epoxy-polyester polymerized in oven.
- Bulông/đai ốc sử dụng cấu hình 5.6, bichromated.
Việc sử dụng AISI-316 cho filtration screen giúp bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng nước có cấu hình vật liệu phù hợp cho ứng dụng lọc nước công nghiệp.
3.2. Kích thước và kết nối
Dòng FMA-4000 SF có năm model chính:
| Model | Inlet/Outlet | Khối lượng không tải |
|---|---|---|
| FMA-4003 SF | DN80 (3″) | 100 kg |
| FMA-4004 SF | DN100 (4″) | 115 kg |
| FMA-4006 SF | DN150 (6″) | 130 kg |
| FMA-4008 SF | DN200 (8″) | 145 kg |
| FMA-4010 SF | DN250 (10″) | 165 kg |
Áp suất làm việc được chỉ định trong khoảng 2,5–10 bar, nhiệt độ chất lỏng tối đa 50°C.
3.3. Áp suất và nhiệt độ
FMA-4000 SF có:
- Min. working pressure: 2,5 bar.
- Max. working pressure: 10 bar.
- Max. fluid temperature: 50°C.
Ngoài ra, tài liệu kỹ thuật của thiết bị ghi nhận thiết kế với áp suất và nhiệt độ tương ứng PN10–16 bar / 50°C trong phần declaration của thiết bị. Khi lựa chọn và vận hành thực tế, cần ưu tiên giới hạn làm việc cụ thể của model và cấu hình được cung cấp.
3.4. Đặc tính lưu lượng
Ở cấp lọc 125 µm, lưu lượng tối đa của các model được thể hiện như sau:
| Model | Lưu lượng tối đa | Nước chất lượng cao | Nước chất lượng trung bình | Nước chất lượng thấp |
|---|---|---|---|---|
| FMA-4003 SF | 110 m³/h | 85 m³/h | 60 m³/h | 40 m³/h |
| FMA-4004 SF | 200 m³/h | 110 m³/h | 90 m³/h | 65 m³/h |
| FMA-4006 SF | 270 m³/h | 200 m³/h | 150 m³/h | 110 m³/h |
| FMA-4008 SF | 410 m³/h | 315 m³/h | 240 m³/h | 175 m³/h |
| FMA-4010 SF | 580 m³/h | 400 m³/h | 340 m³/h | 240 m³/h |
Các giá trị này cho thấy model lớn hơn không chỉ cung cấp đường kính kết nối lớn hơn mà còn có diện tích lọc và khả năng xử lý lưu lượng cao hơn.
3.5. Cấu hình backwash
Hệ thống backwashing sử dụng:
- Backwashing valve: G-2″ thread / 2″ NPT.
- Chu kỳ backwash: khoảng 35 giây, tự điều chỉnh.
- Lưu lượng nước rửa:
- FMA-4003 SF: 5 m³/h.
- FMA-4004 SF: 12 m³/h.
- FMA-4006 SF: 20 m³/h.
- FMA-4008 SF: 25 m³/h.
- FMA-4010 SF: 35 m³/h.
- Lượng nước tiêu thụ cho một chu kỳ:
- 48 L.
- 115 L.
- 195 L.
- 240 L.
- 340 L tương ứng với năm model.
4. Ưu điểm của STF FMA-4000 SF
4.1. Tự động làm sạch
Một trong những ưu điểm quan trọng của FMA-4000 SF là khả năng tự động thực hiện backwash khi lưới bị tích tụ cặn.
Thay vì phải tháo filter cartridge thường xuyên để vệ sinh, hệ thống sử dụng suction scanner và nozzle để làm sạch ngay trong quá trình vận hành.
4.2. Duy trì quá trình lọc liên tục
Trong quá trình backwash, nước vẫn tiếp tục được lọc và chảy đến hệ thống. Đây là điểm đặc biệt hữu ích đối với những ứng dụng yêu cầu dòng nước không bị gián đoạn trong quá trình vệ sinh bộ lọc.
4.3. Kiểm soát theo differential pressure
Differential pressure là một thông số quan trọng để đánh giá mức độ tích tụ cặn trên lưới. FMA-4000 SF có thể sử dụng DP để kích hoạt quá trình làm sạch, với giá trị kích hoạt được mô tả khoảng 0,3 bar trong cấu hình tiêu chuẩn của tài liệu.
4.4. Nhiều lựa chọn cấp lọc
Người sử dụng có thể lựa chọn cấp lọc phù hợp với yêu cầu của hệ thống:
1000 µm → 500 µm → 300 µm → 200 µm → 125 µm → 100 µm → 74 µm
Việc lựa chọn cần cân nhắc đồng thời giữa kích thước hạt cần giữ lại, lưu lượng, chất lượng nước và tổn thất áp suất cho phép.
4.5. Phù hợp cho hệ thống lưu lượng lớn
Với dải model DN80–DN250 và lưu lượng tối đa đến 580 m³/h, FMA-4000 SF có thể được xem xét cho các tuyến nước có lưu lượng tương đối lớn.
5. Ứng dụng STF FMA-4000 SF
5.1. Hệ thống nước công nghiệp
FMA-4000 SF phù hợp để lọc các dòng nước cần loại bỏ hạt rắn và cặn lơ lửng trước khi nước đi vào các thiết bị hoặc công đoạn tiếp theo.
Trong các hệ thống có lưu lượng lớn, việc sử dụng bộ lọc tự làm sạch giúp giảm nhu cầu dừng hệ thống để tháo bộ lọc vệ sinh thủ công.
5.2. Hệ thống xử lý nước
Bộ lọc có thể được bố trí như một cấp lọc cơ học trong hệ thống xử lý nước, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào và yêu cầu của công đoạn phía sau.
Việc lựa chọn cấp lọc 1000, 500, 300, 200, 125, 100 hoặc 74 µm cần dựa trên yêu cầu thực tế của từng hệ thống.
5.3. Hệ thống cần giảm tải cho thiết bị phía sau
Khi các hạt rắn được giữ lại ở cấp lọc phù hợp, lượng cặn đi tiếp đến các thiết bị downstream có thể được kiểm soát tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi phía sau bộ lọc có các thiết bị có yêu cầu cao hơn về chất lượng nước.
5.4. Hệ thống nước có yêu cầu vận hành liên tục
Khả năng duy trì dòng nước trong quá trình backwash giúp FMA-4000 SF phù hợp để xem xét trong các hệ thống không thuận tiện cho việc dừng dòng nước chỉ để vệ sinh filter.
5.5. Hệ thống có lưu lượng lớn
Các model FMA-4006 SF, FMA-4008 SF và FMA-4010 SF cung cấp kích thước DN150, DN200 và DN250, với lưu lượng tối đa lần lượt 270, 410 và 580 m³/h.
6. Lựa chọn model STF FMA-4000 SF
6.1. Dựa trên chất lượng nước
Chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý của filter. Với cùng một model, lưu lượng phù hợp có thể thay đổi tùy theo chất lượng nước.
Ví dụ, FMA-4010 SF có lưu lượng tối đa 580 m³/h, nhưng lưu lượng tham khảo ở điều kiện nước chất lượng thấp là 240 m³/h tại cấp lọc 125 µm.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá trị lưu lượng tối đa để lựa chọn thiết bị.
6.2. Dựa trên lưu lượng
Model cần được lựa chọn sao cho diện tích lọc đáp ứng được lưu lượng thực tế và điều kiện nước.
Các model lớn hơn có diện tích lọc lớn hơn:
- FMA-4003 SF: 2.475 cm².
- FMA-4004 SF: 4.950 cm².
- FMA-4006 SF: 7.425 cm².
- FMA-4008 SF: 9.900 cm².
- FMA-4010 SF: 12.375 cm².
6.3. Dựa trên cấp độ lọc
Nếu hệ thống yêu cầu loại bỏ các hạt nhỏ, có thể cần lựa chọn mesh hoặc screen có cấp lọc nhỏ hơn. Tuy nhiên, cấp lọc càng nhỏ không đồng nghĩa lúc nào cũng tốt hơn, vì lượng cặn tích tụ và tổn thất áp suất cũng cần được xem xét.
6.4. Dựa trên áp suất và nhiệt độ
FMA-4000 SF được thiết kế với áp suất làm việc 2,5–10 bar và nhiệt độ chất lỏng tối đa 50°C. Đây là các thông số quan trọng cần đối chiếu với điều kiện thực tế của hệ thống trước khi lựa chọn.
6.5. Dựa trên điều kiện lắp đặt
Ngoài model và cấp lọc, cần xem xét:
- Kích thước inlet/outlet.
- Không gian lắp đặt.
- Vị trí đường xả backwash.
- Nguồn cấp cho bộ điều khiển.
- Khả năng bố trí đường bypass nếu cần.
- Điều kiện bảo trì và tiếp cận thiết bị.
7. Lắp đặt và vận hành STF FMA-4000 SF
7.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt
Trước khi đưa FMA-4000 SF vào hệ thống, cần kiểm tra model, đường kính inlet/outlet, cấp lọc, điều kiện áp suất, nhiệt độ và tình trạng tổng thể của thiết bị.
Đồng thời cần bảo đảm hệ thống đường ống, van và đường xả được bố trí phù hợp với thiết kế.
7.2. Yêu cầu đối với đường ống
Đường ống phải được bố trí sao cho không tạo tải cơ học bất thường lên bộ lọc.
Đường xả backwash cần được kết nối chắc chắn và có khả năng dẫn lượng nước chứa cặn ra khỏi hệ thống.
STF cũng khuyến nghị bố trí van một chiều ở phía outlet để hạn chế nguy cơ water hammer tác động lên bộ lọc.
7.3. Cấp nguồn và điều khiển
Hệ thống điều khiển của FMA-4000 SF sử dụng cấu hình 4 pin AA / 220 VAC 50 Hz tùy cấu hình. Khi có yêu cầu đấu nối điện, công việc này cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn phù hợp.
Các bộ phận điện và control panel cần được bảo vệ khỏi nước bắn trong quá trình lắp đặt và vận hành.
7.4. Kiểm tra sau khi lắp đặt
Trình tự khởi động được thực hiện theo cấu hình van phù hợp. Trong hướng dẫn của FMA-4000 SF, cấu hình ban đầu gồm:
- Inlet valve: OPEN.
- Outlet valve: CLOSE.
- Bypass, nếu có: CLOSE.
- Cấp nguồn cho thiết bị.
- Kiểm tra controller.
- Thực hiện một chu kỳ manual backwash.
- Mở outlet valve.
Khi mở và đóng van trong quá trình vận hành, cần thực hiện từ từ và từng bước để hạn chế biến động áp suất đột ngột.
7.5. Theo dõi trong quá trình vận hành
Các thông số cần theo dõi gồm:
- Áp suất inlet.
- Áp suất outlet.
- Differential pressure.
- Trạng thái backwash.
- Tần suất backwash.
- Lưu lượng thực tế.
- Tình trạng đường xả.
Việc theo dõi DP đặc biệt hữu ích để đánh giá mức độ tích tụ cặn và tình trạng hoạt động của filter.
8. Bảo trì và xử lý sự cố STF FMA-4000 SF
8.1. Kiểm tra định kỳ
STF đưa ra lịch bảo trì định kỳ cho hệ thống FMA. Sau 1.000 chu kỳ cleaning, cần kiểm tra hoạt động của toàn bộ filter, bao gồm tình trạng mở van và hiệu quả của chu kỳ làm sạch.
Phần housing cũng cần kiểm tra lớp bảo vệ chống ăn mòn định kỳ khoảng 12 tháng, đồng thời xử lý lại lớp phủ epoxy-polyester tại những vị trí cần thiết.
8.2. Kiểm tra filtering cartridge
Filtering cartridge cần được kiểm tra và vệ sinh khi cần thiết, đặc biệt sau các khoảng thời gian thiết bị không hoạt động.
Nếu cần vệ sinh thủ công, có thể sử dụng nước dưới áp lực; trong trường hợp cần sử dụng acid hoặc hóa chất khác, phải lựa chọn và thao tác phù hợp với vật liệu, điều kiện an toàn và quy trình của hệ thống.
8.3. Kiểm tra gioăng
Các gioăng bên trong cần được kiểm tra định kỳ khoảng 12 tháng. Nếu phát hiện gioăng xuống cấp hoặc mất khả năng làm kín, cần thay thế.
8.4. Kiểm tra turbine và đường dẫn
Turbine và các đường dẫn liên quan cần được kiểm tra để bảo đảm không xảy ra tình trạng tắc nghẽn làm ảnh hưởng đến chu trình tự làm sạch.
8.5. Lưu ý khi thiết bị ngừng hoạt động lâu
Nếu FMA-4000 SF không được sử dụng trong thời gian dài, thiết bị cần được xả nước và thực hiện các bước chuẩn bị phù hợp trước khi đưa trở lại vận hành.
9. Vì sao nên lựa chọn STF FMA-4000 SF?
9.1. Đáp ứng yêu cầu lọc nước lưu lượng lớn
Dòng FMA-4000 SF có năm model từ DN80 đến DN250 và lưu lượng tối đa từ 110 đến 580 m³/h, giúp lựa chọn thiết bị theo quy mô hệ thống.
9.2. Thiết kế tự làm sạch
Cơ chế suction scanner kết hợp nozzle và backwashing giúp giảm sự phụ thuộc vào quá trình tháo lắp thủ công để vệ sinh lưới lọc.
9.3. Vận hành liên tục
Trong quá trình backwash, nước vẫn được lọc và cấp cho hệ thống. Đây là ưu điểm quan trọng đối với những hệ thống yêu cầu duy trì dòng chảy liên tục.
9.4. Theo dõi trạng thái bằng bộ điều khiển
SKY Filter controller cung cấp các thông tin về áp suất, differential pressure và trạng thái backwash, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị.
9.5. Dễ xây dựng kế hoạch bảo trì
Cấu trúc thiết bị có các bộ phận riêng biệt như filtering cartridge, suction scanner, turbine, piston, position sensor, flush valve và control system, giúp việc kiểm tra và thay thế các thành phần được thực hiện theo từng hạng mục.
10. Lựa chọn STF FMA-4000 SF cho hệ thống thực tế
Để lựa chọn đúng STF FMA-4000 SF, không nên chỉ dựa vào kích thước đường ống. Một quy trình lựa chọn phù hợp nên bắt đầu từ các thông số vận hành thực tế.
Bước 1 – Xác định loại nước
Xác định nước đầu vào là nước cấp, nước tuần hoàn hay một dòng nước công nghiệp cụ thể và đánh giá lượng cặn/hạt rắn có trong nước.
Bước 2 – Xác định lưu lượng
Xác định:
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng lớn nhất.
- Lưu lượng tối thiểu.
- Chế độ vận hành liên tục hay gián đoạn.
Sau đó đối chiếu với bảng lưu lượng của từng model.
Bước 3 – Xác định cấp lọc
Xác định kích thước hạt cần loại bỏ và lựa chọn cấp lọc phù hợp từ 1000 µm đến 74 µm theo cấu hình của FMA-4000 SF.
Bước 4 – Kiểm tra áp suất và nhiệt độ
Đối chiếu điều kiện vận hành thực tế với giới hạn:
- 2,5–10 bar.
- Tối đa 50°C.
Bước 5 – Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Cần xác định vị trí lắp đặt, kích thước thiết bị, đường xả backwash, hệ thống van, nguồn điện và không gian cần thiết cho công tác bảo trì.
Bước 6 – Xem xét chế độ backwash
Tùy yêu cầu vận hành, có thể lựa chọn điều khiển theo differential pressure, theo thời gian, kết hợp cả hai hoặc manual backwash.
11. Kết luận
STF FMA-4000 SF là dòng self-cleaning hydraulic screen filter được thiết kế cho các hệ thống lọc nước cần xử lý lưu lượng lớn và duy trì quá trình vận hành ổn định. Thiết bị kết hợp filtering screen với suction scanner, suction nozzles, turbine, piston và hệ thống điều khiển SKY Filter để thực hiện quá trình lọc và tự động làm sạch.
Với dải model FMA-4003 SF, FMA-4004 SF, FMA-4006 SF, FMA-4008 SF và FMA-4010 SF, đường kính kết nối từ DN80 đến DN250, diện tích lọc lên đến 12.375 cm² và lưu lượng tối đa đến 580 m³/h, STF FMA-4000 SF mang lại nhiều lựa chọn cho các hệ thống nước có quy mô khác nhau.
Điểm đáng chú ý của FMA-4000 SF nằm ở khả năng tự làm sạch mà không cần dừng dòng nước trong quá trình backwash, kết hợp khả năng giám sát inlet pressure, outlet pressure và differential pressure thông qua bộ điều khiển. Điều này giúp thiết bị trở thành một lựa chọn đáng xem xét cho các hệ thống cần giảm công việc vệ sinh thủ công và duy trì hoạt động liên tục.
Khi lựa chọn STF FMA-4000 SF cho một hệ thống cụ thể, cần đánh giá đồng thời chất lượng nước, lưu lượng, cấp độ lọc, áp suất, nhiệt độ, kích thước đường ống và điều kiện lắp đặt. Việc lựa chọn đúng model và cấu hình filter sẽ giúp thiết bị phát huy hiệu quả lọc và duy trì chu kỳ tự làm sạch phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.