CẢM BIẾN MỰC NƯỚC RADAR F&V INTELLIGENT INSTRUMENT – RADAR LEVEL METER FRL21 SERIES

CẢM BIẾN MỰC NƯỚC RADAR F&V INTELLIGENT INSTRUMENT – RADAR LEVEL METER FRL21 SERIES

Trong các hệ thống công nghiệp, việc đo và giám sát chính xác mức chất lỏng hoặc vật liệu trong bồn chứa, bể công nghệ và các thiết bị lưu trữ là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình vận hành ổn định. Một thiết bị đo mức phù hợp không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về phạm vi đo mà còn phải có độ chính xác, khả năng truyền tín hiệu và độ tin cậy phù hợp với môi trường làm việc.

F&V Intelligent Instrument Radar Level Meter FRL21 Series là dòng cảm biến đo mức Radar được thiết kế để phục vụ các ứng dụng đo mức chất lỏng và vật liệu. Theo tài liệu sản phẩm, FRL21 Series sử dụng công nghệ xử lý vi máy tính, hỗ trợ nhiều tần số Radar, nhiều tùy chọn đầu dò và các phương thức truyền tín hiệu như 4–20 mA, HART và RS485. Thiết bị có các tùy chọn dải đo từ 0–5 m đến 0–70 m, độ phân giải 1 mm và cấp bảo vệ IP67.

Nội dung

1. Tổng quan về cảm biến mực nước Radar F&V Intelligent Instrument

1.1. Cảm biến mực nước Radar là gì?

Cảm biến mực nước Radar (Radar Level Meter) là thiết bị sử dụng sóng Radar để xác định mức của môi chất hoặc vật liệu trong một không gian đo. Trong hệ thống công nghiệp, thiết bị đo mức Radar được sử dụng để theo dõi mức chứa và cung cấp tín hiệu cho hệ thống điều khiển, giám sát.

Khác với các thiết bị đo mức sử dụng cơ cấu cơ khí hoặc đầu dò tiếp xúc trực tiếp với môi chất, Radar Level Meter tập trung vào việc phát và nhận tín hiệu sóng Radar để xác định vị trí bề mặt đo.

Đối với các hệ thống yêu cầu giám sát mức liên tục, việc sử dụng Radar Level Meter giúp đưa thông tin mức về bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát thông qua các tín hiệu như 4–20 mA, HART hoặc RS485.

1.2. Giới thiệu F&V Intelligent Instrument FRL21 Series

F&V Intelligent Instrument FRL21 Series là dòng Radar Level Meter được thiết kế cho việc đo mức chất lỏng và vật liệu.

Theo tài liệu kỹ thuật, dòng FRL21 hỗ trợ các tần số 6.3 GHz, 26 GHz và 80 GHz, phạm vi đo có thể lựa chọn từ 0–5 m, 0–10 m, 0–20 m, 0–30 m đến 0–70 m tùy cấu hình. Thiết bị có độ chính xác ±2 mm hoặc ±5 mm, độ lặp lại ±0.1% và độ phân giải 1 mm.

Bên cạnh đó, FRL21 Series có màn hình LCD 2 dòng tích hợp biểu đồ Echo, bốn phím điều khiển và chức năng bù nhiệt độ tích hợp. Thiết bị cũng có cấp bảo vệ IP67 và tùy chọn cấu hình chống cháy nổ theo tài liệu sản phẩm.

2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến mực nước Radar

2.1. Phát và thu sóng Radar

Radar Level Meter hoạt động dựa trên nguyên lý truyền và nhận sóng điện từ.

Thiết bị phát tín hiệu Radar về phía bề mặt của môi chất hoặc vật liệu cần đo. Khi tín hiệu gặp bề mặt vật liệu, một phần năng lượng sẽ phản xạ trở lại cảm biến.

Thiết bị sau đó xử lý tín hiệu phản hồi để xác định khoảng cách từ vị trí lắp đặt cảm biến đến bề mặt đo.

2.2. Xác định khoảng cách đến bề mặt chất lỏng

Có thể hình dung quá trình đo theo trình tự:

Radar phát tín hiệu → tín hiệu truyền đến bề mặt → tín hiệu phản xạ → cảm biến thu Echo → bộ xử lý phân tích → xác định khoảng cách → tính toán mức.

Khi khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt được xác định, thiết bị có thể sử dụng khoảng cách này để tính toán mức chứa dựa trên vị trí lắp đặt và phạm vi đo đã cài đặt.

FRL21 Series được trang bị chức năng hiển thị mức chất lỏng theo đơn vị millimeter và phần trăm, giúp người vận hành thuận tiện theo dõi trạng thái của bồn hoặc bể.

2.3. Chuyển đổi khoảng cách thành giá trị mức

Giả sử chiều cao tham chiếu của bồn là H và khoảng cách đo được từ cảm biến đến bề mặt môi chất là D, giá trị mức có thể được xác định dựa trên mối quan hệ:

Mức = H – D

Trong thực tế, các giá trị như chiều cao bồn, điểm 0 đo mức và phạm vi đo cần được cài đặt phù hợp với cấu hình thực tế của hệ thống.

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu đo

Độ ổn định của phép đo Radar có thể phụ thuộc vào đặc tính của môi chất, cấu hình bồn, vị trí lắp đặt và điều kiện bên trong thiết bị.

Do đó, khi lựa chọn FRL21 Series, cần xem xét đồng thời:

  • Phạm vi đo yêu cầu.
  • Loại môi chất hoặc vật liệu.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Loại đầu dò.
  • Tần số Radar.
  • Kiểu kết nối.
  • Yêu cầu về tín hiệu và truyền thông.

3. Những đặc điểm nổi bật của Radar Level Meter FRL21 Series

3.1. Đo mức chất lỏng và vật liệu

Tài liệu của FRL21 Series cho biết thiết bị có thể sử dụng cho Liquid Level, Material Level, Dust và Particles, qua đó mở rộng phạm vi ứng dụng của Radar Level Meter trong các hệ thống công nghiệp.

Điều này cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp tùy theo môi trường đo và loại vật liệu cần giám sát.

3.2. Nhiều lựa chọn tần số 6.3 GHz, 26 GHz và 80 GHz

FRL21 Series hỗ trợ ba lựa chọn tần số chính:

  • 6.3 GHz
  • 26 GHz
  • 80 GHz

Việc cung cấp nhiều lựa chọn tần số giúp thiết bị có nhiều cấu hình khác nhau cho các yêu cầu đo mức. Tuy nhiên, việc lựa chọn tần số cần dựa trên điều kiện thực tế của ứng dụng thay vì chỉ lựa chọn theo giá trị tần số cao hơn.

3.3. Độ chính xác và độ lặp lại

Theo tài liệu sản phẩm, FRL21 Series có:

  • Độ chính xác: ±2 mm / ±5 mm
  • Độ lặp lại: ±0.1%
  • Độ phân giải: 1 mm

Các thông số này cho thấy thiết bị được định hướng cho những ứng dụng cần theo dõi mức với độ phân giải tương đối cao.

3.4. Bù nhiệt độ tích hợp

FRL21 Series được trang bị chức năng temperature compensation, giúp thiết bị có khả năng bù nhiệt độ trong quá trình đo theo cấu hình của sản phẩm.

Đây là một tính năng hữu ích đối với các hệ thống có điều kiện nhiệt độ thay đổi trong quá trình vận hành.

3.5. Màn hình LCD 2 dòng và Echo Graph

Thiết bị được trang bị LCD 2 dòng và biểu đồ Echo tích hợp.

Ngoài việc hiển thị giá trị đo, biểu đồ Echo hỗ trợ người vận hành quan sát tín hiệu phản hồi của Radar trong quá trình kiểm tra và cài đặt.

FRL21 cũng có 4 phím tích hợp để thực hiện thao tác vận hành và điều khiển hiển thị.

3.6. Cấp bảo vệ IP67 và tùy chọn chống cháy nổ

Theo tài liệu, Radar Level Meter FRL21 có Protection Level IP67. Sản phẩm cũng có tùy chọn Explosion-proof Grade Ex d IIC T6 theo cấu hình được thể hiện trong tài liệu.

Khi sử dụng trong khu vực có yêu cầu chống cháy nổ, cần lựa chọn đúng cấu hình được chứng nhận và kiểm tra đầy đủ điều kiện lắp đặt của hệ thống.

4. Các thông số kỹ thuật của cảm biến Radar FRL21

Bảng dưới đây tổng hợp các thông số được thể hiện trong tài liệu sản phẩm:

Thông số FRL21 Series
Phạm vi đo 0–5 m / 0–10 m / 0–20 m / 0–30 m / 0–70 m
Môi chất Liquid Level, Material Level, Dust, Particles
Vật liệu đầu dò PTFE, SUS304, SUS316
Kiểu đầu dò Horn, Rod, Cable, Pole, Conical, Arc-shaped
Tần số Radar 6.3 GHz / 26 GHz / 80 GHz
Blind Zone 0.2 m
Góc phát xạ 3° / 7°
Áp suất 1.6 MPa, Special Consultation
Cấp bảo vệ IP67
Cấp chống cháy nổ Ex d IIC T6
Giao diện điện M20×1.5 / 1/2″ NPT
Ngõ ra tín hiệu 4–20 mA
Giao tiếp HART / RS485
Độ chính xác ±2 mm / ±5 mm
Độ lặp lại ±0.1%
Độ phân giải 1 mm
Nguồn điện 220V AC / 24V DC
Màn hình LCD 2 dòng, tích hợp Echo Graph
Thời gian đáp ứng 2 s
Nhiệt độ môi trường -40 đến +70°C
Độ ẩm <95%
Kiểu lắp đặt Thread / Flange / Clamp

Các giá trị trên được tổng hợp từ bảng Specification Parameters và phần mô tả FRL21 Series trong tài liệu bạn cung cấp.

5. Các loại đầu dò và tùy chọn cấu hình

Một trong những điểm đáng chú ý của FRL21 Series là thiết bị có nhiều lựa chọn về kiểu đầu dò và vật liệu.

5.1. Horn Type

Horn Type là một dạng đầu dò được thể hiện trong cấu hình Radar FRL21. Kiểu đầu dò này có thể được lựa chọn dựa trên yêu cầu về khoảng cách đo và đặc điểm của môi trường cần đo.

5.2. Rod Type

Rod Type có cấu trúc dạng que và là một trong những tùy chọn đầu dò của FRL21 Series.

5.3. Cable Type

Cable Type sử dụng đầu dò dạng cáp, phù hợp với những cấu hình cần bố trí đầu dò theo chiều sâu của thiết bị.

5.4. Pole Type

Pole Type là một lựa chọn khác trong danh mục đầu dò của FRL21.

5.5. Conical và Arc-shaped

Tài liệu cũng liệt kê Conical Type và Arc-shaped Type, giúp người dùng có thêm lựa chọn khi xác định cấu hình thiết bị.

5.6. Vật liệu PTFE, SUS304 và SUS316

FRL21 Series hỗ trợ các lựa chọn vật liệu đầu dò gồm:

  • PTFE
  • SUS304
  • SUS316

Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào tính chất hóa học, nhiệt độ và điều kiện vận hành của môi chất thực tế.

Đối với các ứng dụng có môi chất ăn mòn hoặc yêu cầu cao về vật liệu tiếp xúc, việc lựa chọn vật liệu đầu dò phù hợp là một trong những bước quan trọng khi cấu hình cảm biến.

6. Tín hiệu và giao tiếp của Radar Level Meter FRL21

6.1. Ngõ ra 4–20 mA

FRL21 Series hỗ trợ signal output 4–20 mA.

Đây là dạng tín hiệu phổ biến trong hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp, cho phép truyền giá trị đo từ cảm biến đến PLC, DCS hoặc các thiết bị điều khiển/giám sát phù hợp.

6.2. Giao tiếp HART

Bên cạnh tín hiệu 4–20 mA, thiết bị hỗ trợ HART communication.

HART có thể được sử dụng trong các hệ thống cần giao tiếp và cấu hình thiết bị thông qua đường tín hiệu tương ứng.

6.3. Giao tiếp RS485

FRL21 cũng hỗ trợ RS485, tạo thêm lựa chọn kết nối với các hệ thống điều khiển hoặc thiết bị giám sát sử dụng giao tiếp nối tiếp phù hợp.

6.4. Ứng dụng trong hệ thống điều khiển và giám sát

Với các lựa chọn 4–20 mA, HART và RS485, cảm biến có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển theo yêu cầu của từng dự án.

Một cấu hình cơ bản có thể được hình dung:

Radar Level Meter → Signal/Communication → PLC/DCS → HMI/SCADA → Operator

Trong đó, giá trị mức được cảm biến đo và truyền đến hệ thống điều khiển để phục vụ giám sát và các chức năng điều khiển tiếp theo.

7. Ưu điểm của cảm biến mực nước Radar F&V

Dựa trên cấu hình và thông số trong tài liệu, F&V Intelligent Instrument FRL21 Series có một số đặc điểm đáng chú ý:

Đa dạng dải đo

Người dùng có thể lựa chọn dải đo từ 0–5 m đến 0–70 m, đáp ứng nhiều kích thước bồn và yêu cầu đo mức khác nhau.

Nhiều lựa chọn tần số

Ba lựa chọn 6.3 GHz, 26 GHz và 80 GHz giúp có thêm phương án cấu hình theo từng ứng dụng.

Độ phân giải 1 mm

FRL21 Series có độ phân giải được công bố ở mức 1 mm, phù hợp với những ứng dụng cần theo dõi sự thay đổi mức tương đối chi tiết.

Nhiều tùy chọn vật liệu và đầu dò

PTFE, SUS304 và SUS316 cùng nhiều dạng đầu dò giúp tăng khả năng lựa chọn cấu hình.

Hỗ trợ nhiều phương thức truyền tín hiệu

Thiết bị có 4–20 mA, HART và RS485, thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống điều khiển công nghiệp.

IP67

Cấp bảo vệ IP67 giúp thiết bị phù hợp với các yêu cầu bảo vệ thiết bị đo trong môi trường công nghiệp theo cấu hình sản phẩm.

8. Ứng dụng của Radar Level Meter trong công nghiệp

FRL21 Series được thiết kế cho việc đo mức chất lỏng và vật liệu, đồng thời tài liệu cũng đề cập đến môi trường Dust và Particles.

Một số nhóm ứng dụng có thể xem xét gồm:

8.1. Bồn chứa chất lỏng

Cảm biến Radar có thể được sử dụng để theo dõi mức trong các bồn chứa chất lỏng công nghiệp khi cấu hình thiết bị phù hợp với môi trường đo.

8.2. Bể nước và hệ thống xử lý nước

Trong hệ thống xử lý nước, việc đo mức giúp theo dõi lượng nước trong các bể và hỗ trợ hệ thống điều khiển tự động.

8.3. Bồn hóa chất

Khi sử dụng cho hóa chất, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu đầu dò và các điều kiện nhiệt độ, áp suất cũng như tính chất của môi chất.

FRL21 có các lựa chọn vật liệu đầu dò như PTFE, SUS304 và SUS316, cho phép lựa chọn cấu hình theo yêu cầu của ứng dụng.

8.4. Bể chứa và thiết bị công nghiệp

Các bồn, bể hoặc thiết bị cần giám sát mức liên tục có thể là đối tượng ứng dụng của Radar Level Meter.

8.5. Đo mức vật liệu

Theo tài liệu, FRL21 không chỉ được đề cập cho Liquid Level mà còn cho Material Level, Dust và Particles. Vì vậy, việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên đặc tính thực tế của vật liệu và yêu cầu đo.

9. Hướng dẫn lựa chọn cảm biến Radar phù hợp

Việc lựa chọn một Radar Level Meter không nên chỉ dựa vào giá thành hoặc dải đo. Cần đánh giá tổng thể điều kiện của hệ thống.

9.1. Xác định phạm vi đo

Đây là thông số đầu tiên cần xác định.

FRL21 Series có các lựa chọn:

0–5 m → 0–10 m → 0–20 m → 0–30 m → 0–70 m

Do đó, cần xác định khoảng cách thực tế từ vị trí lắp đặt cảm biến đến vùng mức cần đo trước khi lựa chọn cấu hình.

9.2. Lựa chọn tần số Radar

FRL21 hỗ trợ:

  • 6.3 GHz
  • 26 GHz
  • 80 GHz

Không nên mặc định rằng tần số cao hơn luôn phù hợp hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc điểm của ứng dụng, cấu trúc bồn và yêu cầu đo.

9.3. Lựa chọn vật liệu đầu dò

Nếu môi chất có tính ăn mòn hoặc có yêu cầu đặc biệt về vật liệu tiếp xúc, cần xem xét:

  • PTFE
  • SUS304
  • SUS316

Việc lựa chọn phải dựa trên khả năng tương thích vật liệu với môi chất thực tế.

9.4. Lựa chọn kiểu lắp đặt

FRL21 Series hỗ trợ các phương thức lắp đặt được thể hiện trong tài liệu gồm:

  • Thread
  • Flange
  • Clamp

Khi lựa chọn, cần kiểm tra kích thước kết nối, vị trí nozzle và không gian lắp đặt thực tế.

9.5. Xem xét nhiệt độ, áp suất và môi trường

Theo tài liệu:

  • Nhiệt độ môi trường: -40 đến +70°C
  • Áp suất: 1.6 MPa, Special Consultation
  • Độ ẩm: <95%
  • Protection Level: IP67

Đối với các ứng dụng có điều kiện vượt ngoài phạm vi thông thường, cần kiểm tra cấu hình cụ thể với nhà cung cấp trước khi lựa chọn.

9.6. Lựa chọn tín hiệu và giao tiếp

Nếu hệ thống sử dụng PLC/DCS với tín hiệu analog, có thể xem xét 4–20 mA.

Nếu yêu cầu giao tiếp thiết bị hoặc truyền thông kỹ thuật số, có thể xem xét HART hoặc RS485 tùy cấu hình hệ thống.

10. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành cảm biến Radar

Để cảm biến Radar hoạt động ổn định, quá trình lắp đặt cần được thực hiện dựa trên điều kiện thực tế của bồn hoặc thiết bị.

Lựa chọn vị trí lắp đặt

Vị trí lắp đặt cần phù hợp với hướng đo và vùng phản hồi của Radar. Cần hạn chế những yếu tố trong bồn có thể ảnh hưởng đến tín hiệu phản hồi.

Xác định đúng điểm 0 và phạm vi đo

Sai lệch trong việc thiết lập điểm tham chiếu hoặc phạm vi đo có thể dẫn đến sai lệch giá trị hiển thị.

Kiểm tra kiểu đầu dò

Cần xác định đúng loại đầu dò trước khi đặt hàng và lắp đặt, đặc biệt khi ứng dụng có yêu cầu về vật liệu, khoảng cách đo hoặc điều kiện môi trường.

Kiểm tra tín hiệu đầu ra

Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra tín hiệu 4–20 mA, giao tiếp HART/RS485 nếu sử dụng, đồng thời đối chiếu giá trị hiển thị với điều kiện thực tế của hệ thống.

Kiểm tra điều kiện nhiệt độ và áp suất

Không nên sử dụng thiết bị ngoài phạm vi điều kiện làm việc được xác định cho cấu hình cụ thể. Đối với các ứng dụng có yêu cầu đặc biệt về áp suất hoặc chống cháy nổ, cần xác nhận đúng cấu hình trước khi đưa vào vận hành.

11. Vì sao nên lựa chọn F&V Intelligent Instrument FRL21 cho hệ thống đo mức?

Trong một hệ thống công nghiệp, cảm biến mức không chỉ đóng vai trò hiển thị giá trị mà còn là nguồn dữ liệu đầu vào cho hệ thống điều khiển.

Một cảm biến phù hợp cần đảm bảo sự tương thích giữa:

Môi chất → Dải đo → Đầu dò → Tần số → Điều kiện nhiệt độ/áp suất → Tín hiệu → Hệ thống điều khiển.

F&V Intelligent Instrument FRL21 Series cung cấp nhiều lựa chọn trong các yếu tố này. Thiết bị có dải đo lên đến 70 m, ba lựa chọn tần số Radar, nhiều kiểu đầu dò, vật liệu PTFE/SUS304/SUS316, độ phân giải 1 mm, IP67 và các phương thức truyền tín hiệu 4–20 mA, HART, RS485.

Nhờ đó, FRL21 Series có thể được xem xét cho nhiều bài toán đo mức trong hệ thống công nghiệp, với điều kiện cấu hình thiết bị được lựa chọn phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

12. Bảng tóm tắt lựa chọn FRL21 Series

Yêu cầu hệ thống Thông số cần xem xét
Chiều cao bồn/bể Lựa chọn dải đo 0–5 đến 0–70 m
Loại môi chất Liquid / Material / Dust / Particles
Môi trường hóa chất PTFE / SUS304 / SUS316
Yêu cầu tần số 6.3 / 26 / 80 GHz
Kiểu đầu dò Horn / Rod / Cable / Pole / Conical / Arc-shaped
Yêu cầu tín hiệu 4–20 mA
Truyền thông HART / RS485
Môi trường ngoài trời IP67
Yêu cầu chống cháy nổ Ex d IIC T6 theo cấu hình
Kiểu kết nối Thread / Flange / Clamp
Nguồn điện 220V AC / 24V DC

Bảng trên được tổng hợp từ thông tin cấu hình và thông số FRL21 Series trong tài liệu sản phẩm.

13. Kết luận

Cảm biến mực nước Radar F&V Intelligent Instrument FRL21 Series là dòng Radar Level Meter được thiết kế để đo mức chất lỏng và vật liệu trong các ứng dụng công nghiệp.

Điểm đáng chú ý của FRL21 Series nằm ở khả năng lựa chọn cấu hình tương đối đa dạng với dải đo 0–5 m đến 0–70 m, tần số 6.3 GHz/26 GHz/80 GHz, nhiều kiểu đầu dò, vật liệu PTFE/SUS304/SUS316, độ chính xác ±2 mm hoặc ±5 mm, độ phân giải 1 mm và cấp bảo vệ IP67. Thiết bị đồng thời hỗ trợ 4–20 mA, HART và RS485, giúp thuận tiện tích hợp vào các hệ thống đo lường, điều khiển và giám sát công nghiệp.

Tuy nhiên, để lựa chọn đúng cảm biến Radar, người dùng không nên chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ. Dải đo, tần số, loại đầu dò, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, phương thức lắp đặt và tín hiệu truyền thông cần được xem xét đồng thời.

Với cấu hình phù hợp, F&V Intelligent Instrument FRL21 Series có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần đo và giám sát mức trong bồn, bể và thiết bị công nghiệp.

ANCES có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình Radar Level Meter dựa trên loại môi chất, chiều cao bồn, phạm vi đo, nhiệt độ, áp suất, kiểu kết nối và yêu cầu tín hiệu điều khiển của từng hệ thống.

Chia sẻ