VAN BƯỚM ĐIỆN RMIPLAST PV123 – VAN BƯỚM NHỰA ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN CHO HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG
28/09/2026Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, xử lý nước và các dây chuyền cần tự động hóa, việc điều khiển đóng/mở dòng lưu chất bằng tay có thể gây hạn chế khi hệ thống yêu cầu vận hành từ xa hoặc tích hợp với tủ điều khiển. Van bướm điện RMIPLAST PV123 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu này khi kết hợp van bướm nhựa với bộ truyền động điện RMIPLAST EA23 Series.
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, PV123 có thiết kế dạng wafer, sử dụng thân và đĩa bằng PP, seat FPM và trục bằng thép. Van có thể được trang bị bộ truyền động điện với khả năng điều khiển ON/OFF hoặc tín hiệu 4–20 mA, phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển dòng chảy tự động.
1. Giới thiệu van bướm điện RMIPLAST PV123
RMIPLAST PV123 là dòng van bướm điện sử dụng bộ truyền động điện để thực hiện thao tác đóng/mở van. Sản phẩm được giới thiệu với dải kích thước từ DN25 đến DN1000 (1″–40″), đáp ứng nhiều cấu hình đường ống khác nhau.
Van sử dụng kết nối Wafer JIS 10K, cho phép lắp đặt giữa các mặt bích của đường ống. Phần thân van được chế tạo từ PP (Polypropylene), trong khi seat sử dụng FPM và trục van sử dụng thép theo bảng vật liệu của sản phẩm.
Điểm đáng chú ý của PV123 là khả năng kết hợp với bộ truyền động điện EA23 Series của RMIPLAST. Thay vì phải thao tác trực tiếp trên tay gạt, bộ truyền động chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động quay để điều khiển đĩa van.
Nhờ đó, PV123 có thể được sử dụng trong các hệ thống mà thao tác van cần được thực hiện tự động hoặc điều khiển từ vị trí tập trung.
2. Cấu tạo van bướm điện RMIPLAST PV123
Van bướm điện PV123 gồm hai phần chính: thân van bướm và bộ truyền động điện.
2.1. Thân van
Thân van là dạng wafer, được thiết kế để lắp giữa hai mặt bích đường ống. Theo bản vẽ cấu tạo, các bộ phận chính của van gồm:
- Body: PP
- Seat: FPM
- Disc: PP
- Stem: Steel
- O-ring: FPM
- Bolt & Nut: SS304
- Wire Connector: PP
- Actuator: Plastic Alloy
Thân và đĩa bằng PP giúp duy trì thiết kế van có sử dụng vật liệu nhựa, trong khi seat FPM tạo thành bề mặt làm kín giữa đĩa và thân van.
2.2. Đĩa van
Đĩa van là bộ phận trực tiếp xoay trong dòng chảy để thực hiện đóng hoặc mở đường ống. Khi bộ truyền động quay trục van, đĩa sẽ thay đổi vị trí theo góc vận hành.
Theo thông tin trên tài liệu sản phẩm, bộ truyền động có góc chạy 0–90°, phù hợp với cơ cấu đóng/mở của van bướm.
2.3. Trục van và bộ phận làm kín
Trục van được thể hiện là Steel, kết nối giữa đĩa van và bộ truyền động. Các vị trí làm kín sử dụng FPM, bao gồm seat và O-ring theo bảng vật liệu.
Việc sử dụng FPM cho các bộ phận làm kín giúp cấu hình PV123 phù hợp với các hệ thống cần vật liệu làm kín có khả năng đáp ứng yêu cầu của môi trường làm việc. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu van cần được kiểm tra tương thích với loại lưu chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế trước khi sử dụng.
3. Nguyên lý hoạt động của van bướm điện
Van bướm điện RMIPLAST PV123 hoạt động dựa trên chuyển động quay của bộ truyền động điện.
Khi nhận tín hiệu điều khiển, motor bên trong actuator tạo ra mô-men xoắn và truyền chuyển động đến trục van. Trục van sau đó làm quay đĩa van để thay đổi tiết diện dòng chảy.
Quá trình cơ bản có thể mô tả:
Tín hiệu điều khiển → Motor actuator → Cơ cấu truyền động → Trục van → Đĩa van → Đóng/Mở dòng chảy
Bộ truyền động EA23 được thiết kế với góc chạy 0–90°. Vì vậy, van có thể chuyển đổi giữa trạng thái đóng và mở thông qua chuyển động quay của actuator.
Đối với cấu hình điều khiển ON/OFF, tín hiệu điều khiển được sử dụng để đưa van về trạng thái đóng hoặc mở. Với cấu hình điều khiển 4–20 mA, van có thể được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu tín hiệu điều khiển tuyến tính theo cấu hình sản phẩm.
4. Bộ truyền động điện RMIPLAST EA23
Bộ truyền động là thành phần quan trọng giúp PV123 trở thành một van bướm điều khiển điện thay vì van thao tác bằng tay.
Tài liệu RMIPLAST giới thiệu ba model actuator:
- EA23-03
- EA23-05
- EA23-10
Các model có sự khác nhau về công suất motor, dòng điện định mức, mô-men xoắn đầu ra và thời gian vận hành.
Bảng thông số bộ truyền động EA23
| Thông số | EA23-03 | EA23-05 | EA23-10 |
|---|---|---|---|
| Power supply | AC220V | DC24V / AC220V | DC24V / AC220V |
| Motor power | 20 W | 6 W | 12 W |
| Rated current | 0.18 A | 0.2 A | 0.25 A |
| Output torque | 25 N·m | 50 N·m | 100 N·m |
| Runtime | 11 s | 17 s | 17 s |
| Running angle | 0–90° | 0–90° | 0–90° |
| Frequency | 50/60 Hz | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Protection grade | IP65 | IP65 | IP65 |
| Signal feedback | Passive Contact Signal | Passive Contact Signal | Passive Contact Signal |
| Weight | 1.3 kg | 2.3 kg | 2.5 kg |
| Ambient temperature | -15°C ~ 55°C | -15°C ~ 55°C | -15°C ~ 55°C |
Thông số trên được lấy theo bảng Characteristics of Actuator trong tài liệu sản phẩm.
Trong đó, mô-men xoắn đầu ra lần lượt là 25 N·m, 50 N·m và 100 N·m. Đây là thông số cần đặc biệt quan tâm khi lựa chọn actuator cho van, bởi bộ truyền động phải tạo đủ mô-men để vận hành đĩa van trong điều kiện làm việc thực tế.
5. Thông số kỹ thuật van bướm điện RMIPLAST PV123
Theo thông tin trên tài liệu sản phẩm, PV123 có các thông số chính:
| Thông số | PV123 |
|---|---|
| Model | PV123 |
| Type | Electric Butterfly Valve |
| Size | DN25–DN1000 (1″–40″) |
| Material | PVC-U, CPVC, PP-GF, PP-H |
| Operation | Electric ON/OFF; 4–20 mA control |
| Power | DC24V; AC220V; AC380V |
| Connection | Wafer |
| Standard | JIS 10K |
| Actuator series | EA23 |
| Protection | IP65 đối với actuator EA23 |
| Running angle | 0–90° |
Lưu ý: Tài liệu hình ảnh giới thiệu PV123 liệt kê nhiều lựa chọn vật liệu và nguồn điện. Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo kích thước van, vật liệu, actuator và yêu cầu điều khiển của từng đơn hàng.
6. Ưu điểm của van bướm điện RMIPLAST PV123
6.1. Điều khiển đóng/mở bằng điện
Thay vì cần nhân viên thao tác trực tiếp tại vị trí van, PV123 sử dụng actuator điện để thực hiện quá trình đóng/mở.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với những van được lắp đặt tại vị trí khó tiếp cận hoặc trong các hệ thống cần điều khiển tập trung.
6.2. Có thể tích hợp với hệ thống điều khiển
Tài liệu sản phẩm thể hiện hai phương thức điều khiển:
- Electric ON/OFF
- 4–20 mA control
Nhờ đó, PV123 có thể được lựa chọn cho các hệ thống tự động hóa với yêu cầu điều khiển khác nhau.
6.3. Thiết kế dạng wafer
Kết nối wafer giúp van được lắp đặt giữa hai mặt bích đường ống mà không cần thiết kế thân van dạng bích dài.
Thiết kế này giúp tạo ra cấu hình tương đối gọn cho hệ thống đường ống và thuận tiện khi bố trí nhiều thiết bị trong cùng khu vực.
6.4. Sử dụng vật liệu nhựa PP
Thân và đĩa của cấu hình PV123 trong tài liệu được thể hiện bằng PP. Đây là một trong những đặc điểm đáng chú ý của dòng van bướm này khi sử dụng trong các hệ thống mà vật liệu nhựa được ưu tiên.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế phải được xác định dựa trên tính tương thích hóa chất và điều kiện vận hành cụ thể, thay vì chỉ dựa vào vật liệu thân van.
6.5. Actuator có cấp bảo vệ IP65
Bộ truyền động EA23 được ghi nhận với Protection Class IP65.
Theo tài liệu sản phẩm, actuator có thể làm việc trong khoảng nhiệt độ môi trường -15°C đến 55°C.
7. Ứng dụng của van bướm điện RMIPLAST PV123
Với thiết kế van bướm nhựa kết hợp bộ truyền động điện, PV123 có thể được xem xét cho các hệ thống đường ống cần điều khiển dòng lưu chất tự động.
Một số nhóm ứng dụng có thể kể đến:
Hệ thống xử lý nước
Van bướm điện có thể được sử dụng tại các tuyến đường ống cần điều khiển đóng/mở tự động trong hệ thống xử lý nước.
Hệ thống hóa chất
Cấu hình vật liệu PP và FPM có thể được xem xét cho các hệ thống hóa chất khi vật liệu được xác nhận phù hợp với loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành.
Hệ thống đường ống công nghiệp
PV123 có thể được bố trí tại các tuyến ống cần thao tác van từ xa hoặc tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm.
Hệ thống tự động hóa
Với khả năng điều khiển ON/OFF và cấu hình tín hiệu 4–20 mA theo tài liệu, van có thể được sử dụng trong các hệ thống cần kết nối với thiết bị điều khiển hoặc hệ thống tự động hóa.
8. Lựa chọn model van và bộ truyền động
Khi lựa chọn van bướm điện RMIPLAST PV123, không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa của van. Cần đồng thời xem xét mô-men xoắn yêu cầu, nguồn điện, phương thức điều khiển và điều kiện làm việc.
8.1. Lựa chọn actuator theo mô-men xoắn
Ba model EA23 có mô-men xoắn đầu ra:
- EA23-03: 25 N·m
- EA23-05: 50 N·m
- EA23-10: 100 N·m
Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu mô-men của van cụ thể. Không nên tự động lựa chọn actuator chỉ theo kích thước DN nếu chưa kiểm tra mô-men xoắn cần thiết.
8.2. Kiểm tra nguồn điện
Tài liệu actuator thể hiện các cấu hình:
- AC220V
- DC24V
- Một số thông tin giới thiệu PV123 có đề cập AC380V.
Do đó, cần xác nhận nguồn cấp thực tế của hệ thống trước khi đặt hàng để tránh lựa chọn sai cấu hình actuator.
8.3. Xác định phương thức điều khiển
Nếu hệ thống chỉ yêu cầu đóng/mở, cấu hình ON/OFF có thể đáp ứng yêu cầu vận hành.
Đối với hệ thống yêu cầu tín hiệu điều khiển 4–20 mA, cần xác nhận đúng cấu hình actuator và module điều khiển trước khi tích hợp vào tủ điện hoặc hệ thống PLC.
8.4. Kiểm tra vật liệu và lưu chất
Đối với hệ thống nước hoặc hóa chất, cần kiểm tra:
- Loại lưu chất
- Nồng độ
- Nhiệt độ
- Áp suất
- Vật liệu thân van
- Vật liệu seat
- Vật liệu O-ring
Đặc biệt với các hệ thống hóa chất, việc xác nhận khả năng tương thích giữa PP/FPM và lưu chất thực tế là bước cần thiết trước khi lựa chọn sản phẩm.
9. Kết luận – Van bướm điện RMIPLAST PV123
Van bướm điện RMIPLAST PV123 là giải pháp kết hợp giữa van bướm nhựa dạng wafer và bộ truyền động điện EA23 Series, hướng đến các hệ thống cần điều khiển đóng/mở dòng lưu chất tự động.
Sản phẩm được giới thiệu với kích thước DN25–DN1000 (1″–40″), kết nối Wafer JIS 10K, cùng các tùy chọn điều khiển ON/OFF và 4–20 mA. Bộ truyền động EA23 có các model EA23-03, EA23-05 và EA23-10, với mô-men xoắn lần lượt 25, 50 và 100 N·m, cấp bảo vệ IP65 và góc vận hành 0–90°.
Với cấu hình này, RMIPLAST PV123 có thể được xem xét cho các hệ thống xử lý nước, đường ống công nghiệp, hệ thống hóa chất và các ứng dụng tự động hóa. Khi lựa chọn, cần đối chiếu đầy đủ kích thước van, vật liệu, mô-men xoắn actuator, nguồn điện, tín hiệu điều khiển và điều kiện lưu chất thực tế để xác định cấu hình phù hợp.