VENN RD-40 – VAN GIẢM ÁP HƠI TỰ ĐỘNG, ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT CHÍNH XÁC CHO HỆ THỐNG HƠI CÔNG NGHIỆP
03/11/2026Trong hệ thống hơi công nghiệp, áp suất hơi từ nguồn cấp thường cần được điều chỉnh trước khi đưa đến các thiết bị sử dụng hơi. Nếu áp suất đầu vào quá cao hoặc không ổn định, thiết bị phía sau có thể không hoạt động đúng điều kiện thiết kế, đồng thời làm tăng yêu cầu đối với đường ống và các bộ phận chịu áp.
Van giảm áp hơi VENN RD-40 được thiết kế để tự động giảm áp suất hơi đầu vào và duy trì áp suất phía thứ cấp trong phạm vi cài đặt. Với thiết kế nhỏ gọn, cơ cấu tự động điều chỉnh và nhiều dải áp suất đầu ra, VENN RD-40 phù hợp cho các thiết bị sử dụng hơi như máy móc ngành thực phẩm, thiết bị y tế, máy giặt công nghiệp, thiết bị gia nhiệt và các thiết bị sử dụng hơi khác.
VENN RD-40 có kích thước danh nghĩa 15, 20 và 25, tương ứng đường ống 1/2″, 3/4″ và 1″, sử dụng thân CAC406 Cast Bronze, kết nối ren JIS Rc. Van có ba dải điều chỉnh áp suất thứ cấp gồm Type L: 0.02–0.25 MPa, Type M: 0.20–0.40 MPa và Type H: 0.35–0.80 MPa.
1. TỔNG QUAN VỀ VAN GIẢM ÁP HƠI VENN RD-40
1.1. VENN – Thương hiệu van công nghiệp Nhật Bản
VENN CO., LTD. là thương hiệu chuyên về các thiết bị và van phục vụ hệ thống hơi, nước và các hệ thống tiện ích công nghiệp.
Trong nhóm van giảm áp dành cho hơi, dòng RD-40, RD-41 và RD-41F được phát triển cho các thiết bị sử dụng hơi cần kiểm soát áp suất ở phía thứ cấp.
Trong đó, RD-40 sử dụng thân bằng CAC406, kết nối ren và có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các đường ống hơi có kích thước từ DN15 đến DN25.
1.2. Van giảm áp hơi VENN RD-40 là gì?
VENN RD-40 là van giảm áp tự động dành cho môi chất hơi nước (Steam).
Chức năng chính của van là:
Hơi áp suất cao → VENN RD-40 → Hơi áp suất thấp hơn và được kiểm soát
Thay vì để hơi từ nguồn cấp đi trực tiếp đến thiết bị sử dụng, RD-40 được lắp trên đường ống để giảm áp suất xuống mức phù hợp với yêu cầu của thiết bị phía sau.
Áp suất phía thứ cấp có thể được điều chỉnh thông qua cơ cấu điều chỉnh của van.
1.3. Vai trò của van giảm áp trong hệ thống hơi
Một hệ thống hơi có thể bao gồm nhiều thiết bị sử dụng hơi với các mức áp suất yêu cầu khác nhau.
Ví dụ, nguồn hơi có thể được cung cấp ở mức áp suất cao hơn mức mà thiết bị gia nhiệt hoặc thiết bị công nghệ cần sử dụng. Trong trường hợp này, việc giảm áp trước thiết bị giúp hệ thống vận hành theo điều kiện áp suất phù hợp hơn.
VENN RD-40 thực hiện nhiệm vụ:
- Giảm áp suất hơi từ phía sơ cấp xuống phía thứ cấp.
- Duy trì áp suất thứ cấp trong phạm vi điều chỉnh.
- Hạn chế sự thay đổi áp suất ảnh hưởng đến thiết bị phía sau.
- Cung cấp hơi ở điều kiện phù hợp hơn cho thiết bị sử dụng.
1.4. Các ứng dụng phù hợp với VENN RD-40
VENN RD-40 được định hướng cho các thiết bị sử dụng hơi có yêu cầu điều chỉnh áp suất tương đối chính xác.
Một số nhóm ứng dụng gồm:
- Máy móc ngành thực phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Máy giặt công nghiệp.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Thiết bị sử dụng hơi trong các hệ thống công nghiệp.
- Các đường ống hơi có kích thước nhỏ và cần giảm áp tự động.
2. CẤU TẠO CỦA VAN GIẢM ÁP HƠI VENN RD-40
2.1. Cấu tạo tổng thể
VENN RD-40 có kết cấu dạng van giảm áp nhỏ gọn, với thân van đặt trên đường ống và cụm điều khiển áp suất bố trí phía trên.
Các bộ phận chính có thể chia thành:
- Valve Body.
- Spring Case.
- Seat Ring.
- Seat Disc.
- Stem.
- Bellows.
- Handle.
- Bottom Plug.
- Adjusting Spring.
- Top Spring Seat.
- Adjusting Screw.
- Disc Spring.
- Strainer.
- Gasket.
- Bolt.
Các bộ phận này phối hợp với nhau để tạo thành cơ cấu giảm áp và duy trì áp suất phía thứ cấp.
2.2. Thân van – Cast Bronze CAC406
Thân của VENN RD-40 sử dụng vật liệu CAC406, thuộc nhóm đồng đúc (Cast Bronze).
Thân van là bộ phận chịu áp lực chính, đồng thời tạo thành đường dẫn cho dòng hơi đi qua van.
Thiết kế thân bằng CAC406 kết hợp với kích thước nhỏ gọn giúp RD-40 phù hợp với các hệ thống hơi có đường ống DN15–DN25.
2.3. Piston và cơ cấu điều chỉnh áp suất
Cơ cấu bên trong van đảm nhiệm việc thay đổi trạng thái đóng/mở của bộ phận tiết lưu theo áp suất phía thứ cấp.
Khi áp suất phía sau van thay đổi, cơ cấu cảm nhận áp suất sẽ tác động lên hệ thống stem, seat disc và các chi tiết đàn hồi để điều chỉnh lượng hơi đi qua.
Nhờ đó, áp suất phía thứ cấp có thể được duy trì trong phạm vi cài đặt.
2.4. Bellows – Bộ phận cảm nhận áp suất
Bellows là một trong những bộ phận quan trọng của cơ cấu điều khiển áp suất.
Bellows phản ứng với sự thay đổi áp suất trong hệ thống và truyền tác động đến cơ cấu điều chỉnh bên trong van.
Trong RD-40, Bellows sử dụng vật liệu SUS316L, phù hợp với yêu cầu về độ bền của bộ phận cảm nhận áp suất trong môi trường làm việc của van.
2.5. Seat và Disc
Seat Ring và Seat Disc tạo thành khu vực tiết lưu và đóng mở dòng hơi.
Theo cấu hình vật liệu của RD-40:
- Seat Ring: SUS416.
- Seat Disc: SUS440C.
Sự kết hợp giữa seat và disc cho phép van điều chỉnh tiết diện dòng hơi nhằm kiểm soát áp suất phía sau van.
2.6. Spring và cơ cấu điều chỉnh áp suất
Hệ thống lò xo trong RD-40 tạo lực tác động đối nghịch với lực do áp suất phía thứ cấp tạo ra.
Các bộ phận chính gồm:
- Adjusting Spring.
- Top Spring Seat.
- Disc Spring.
- Adjusting Screw.
Việc điều chỉnh cơ cấu này cho phép thiết lập phạm vi áp suất đầu ra theo Type L, Type M hoặc Type H.
2.7. Các vật liệu inox bên trong van
Ngoài thân CAC406, VENN RD-40 sử dụng nhiều vật liệu kim loại khác nhau cho các bộ phận bên trong.
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Valve Body | CAC406 |
| Spring Case | Aluminum Casting ADC |
| Seat Ring | SUS416 |
| Seat Disc | SUS440C |
| Stem | SUS303 |
| Bellows | SUS316L |
| Strainer | SUS304 |
| Bolt | SUS304 |
| Disc Spring | SUS304-WPB |
Các lựa chọn vật liệu này tạo nên cấu hình phù hợp cho van giảm áp hơi có kích thước nhỏ gọn.
3. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA VENN RD-40
3.1. Dòng hơi đi qua van
Hơi nước đi vào van tại phía IN và đi qua cơ cấu giảm áp trước khi ra phía OUT.
Trong quá trình này, van không chỉ đơn thuần tạo ra sự sụt áp cố định mà sử dụng cơ cấu cảm nhận áp suất để tự động điều chỉnh lượng hơi đi qua.
Có thể hình dung quá trình như sau:
Steam → IN → Pressure Reducing Mechanism → OUT → Equipment
3.2. Cơ chế cảm nhận áp suất phía sau van
Áp suất phía thứ cấp được truyền đến cơ cấu cảm nhận áp suất của van.
Khi áp suất phía OUT thay đổi so với mức cài đặt, lực tác động lên Bellows và cơ cấu lò xo cũng thay đổi.
Sự cân bằng giữa các lực này quyết định vị trí của Seat Disc.
3.3. Cơ chế tự động đóng/mở để duy trì áp suất
Khi áp suất phía thứ cấp có xu hướng giảm, cơ cấu điều khiển phản ứng để tăng lượng hơi đi qua.
Ngược lại, khi áp suất phía thứ cấp tăng lên, cơ cấu van thay đổi vị trí để hạn chế lượng hơi đi qua.
Nhờ cơ chế phản hồi này, RD-40 có thể tự động điều chỉnh dòng hơi thay vì yêu cầu người vận hành liên tục điều chỉnh van bằng tay.
3.4. Vai trò của Bellows trong quá trình điều chỉnh
Bellows giúp chuyển sự thay đổi áp suất phía thứ cấp thành tác động cơ học lên cơ cấu điều khiển.
Đây là một bộ phận quan trọng trong quá trình duy trì áp suất đầu ra.
VENN RD-40 sử dụng Bellows SUS316L, kết hợp với hệ thống Stem, Spring và Seat Disc để tạo thành cơ cấu điều chỉnh áp suất tự động.
3.5. Khả năng duy trì áp suất đầu ra ổn định
Mục tiêu của van giảm áp không chỉ là giảm áp suất một lần mà còn phải kiểm soát áp suất phía sau van trong điều kiện vận hành.
VENN RD-40 có cơ cấu tự động điều chỉnh áp suất thứ cấp và cung cấp ba dải cài đặt để phù hợp với các mức áp suất đầu ra khác nhau.
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT VENN RD-40
4.1. Môi chất và nhiệt độ làm việc
VENN RD-40 được thiết kế cho môi chất:
Steam – Hơi nước
Nhiệt độ môi chất tối đa:
220°C
Vì vậy, khi lựa chọn van cho hệ thống hơi, cần kiểm tra đồng thời áp suất và nhiệt độ thực tế của hệ thống.
4.2. Áp suất đầu vào
Áp suất sử dụng phía sơ cấp của RD-40:
≤ 1.0 MPa
Đây là giới hạn cần được xem xét khi lựa chọn van cho đường ống hơi.
Ngoài áp suất danh nghĩa, điều kiện vận hành thực tế cũng cần được kiểm tra để đảm bảo van hoạt động trong phạm vi phù hợp.
4.3. Dải điều chỉnh áp suất đầu ra
VENN RD-40 có ba dải điều chỉnh:
| Type | Adjusting Range |
|---|---|
| RD-40 Type L | 0.02–0.25 MPa |
| RD-40 Type M | 0.20–0.40 MPa |
| RD-40 Type H | 0.35–0.80 MPa |
Ba dải này cho phép lựa chọn van theo áp suất hơi cần thiết ở phía thiết bị sử dụng.
4.4. Tỷ lệ giảm áp tối đa 20:1
VENN RD-40 có Maximum Reduction Ratio 20:1.
Tỷ lệ này thể hiện khả năng giảm áp của van giữa phía sơ cấp và phía thứ cấp trong phạm vi thiết kế.
Khi thiết kế hệ thống, tỷ lệ giảm áp thực tế cần được tính dựa trên:
Áp suất đầu vào / Áp suất đầu ra yêu cầu
đồng thời kết hợp với lưu lượng hơi và điều kiện vận hành của thiết bị.
4.5. Chênh áp tối thiểu
Chênh áp tối thiểu qua van được quy định:
0.02 MPa
Đây là thông số cần được xem xét khi áp suất đầu vào và áp suất đầu ra của hệ thống tương đối gần nhau.
4.6. Áp suất khóa (Lock-up Pressure)
Thông số Lock-up Pressure của RD-40 được quy định:
≤ 0.02 MPa
Thông số này liên quan đến mức tăng áp phía thứ cấp khi nhu cầu sử dụng hơi giảm và van tiến đến trạng thái đóng.
4.7. Kích thước và khối lượng
RD-40 có ba kích thước chính:
| Size | DN | Connection | L (mm) | Weight |
|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 15 | Rc 1/2 | 83 | 1.8 kg |
| 3/4″ | 20 | Rc 3/4 | 96 | 1.8 kg |
| 1″ | 25 | Rc 1 | 108 | 2.0 kg |
Chiều cao của van theo bản vẽ là 128 mm.
Với kích thước nhỏ gọn, RD-40 có thể được bố trí trên các đường ống hơi có không gian lắp đặt hạn chế.
5. DẢI ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT CỦA VENN RD-40
5.1. RD-40 Type L: 0.02–0.25 MPa
Type L có dải điều chỉnh:
0.02–0.25 MPa
Đây là lựa chọn phù hợp khi thiết bị phía sau yêu cầu mức áp suất hơi tương đối thấp.
Type L có thể được sử dụng cho các hệ thống cần giảm áp suất hơi xuống phạm vi từ 0.02 đến 0.25 MPa.
5.2. RD-40 Type M: 0.20–0.40 MPa
Type M có dải điều chỉnh:
0.20–0.40 MPa
Dải này phù hợp với các thiết bị yêu cầu áp suất hơi trung bình trong khoảng điều chỉnh tương ứng.
5.3. RD-40 Type H: 0.35–0.80 MPa
Type H có dải điều chỉnh:
0.35–0.80 MPa
Đây là dải điều chỉnh cao nhất trong ba cấu hình của RD-40.
Type H phù hợp với hệ thống mà thiết bị phía sau vẫn cần sử dụng hơi ở áp suất tương đối cao sau quá trình giảm áp.
5.4. Cách lựa chọn dải áp suất phù hợp
Việc lựa chọn Type L, M hoặc H cần dựa trên áp suất hơi đầu ra yêu cầu.
Có thể thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Xác định áp suất hơi tại phía IN.
Bước 2: Xác định áp suất hơi yêu cầu tại phía OUT.
Bước 3: Đối chiếu áp suất OUT với ba dải điều chỉnh.
Bước 4: Chọn Type L, M hoặc H phù hợp.
Bước 5: Kiểm tra lại áp suất đầu vào, nhiệt độ và lưu lượng hơi.
Không nên chỉ lựa chọn Type dựa trên kích thước đường ống mà bỏ qua áp suất đầu ra yêu cầu.
6. VẬT LIỆU VÀ KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA VENN RD-40
6.1. CAC406 cho thân van
Thân RD-40 sử dụng:
CAC406 – Cast Bronze
Đây là vật liệu được sử dụng cho thân van trong cấu hình RD-40.
Thân van phải chịu tác động của áp suất và nhiệt độ của môi chất, đồng thời tạo ra đường dẫn dòng hơi từ IN đến OUT.
6.2. SUS304, SUS303 và SUS316L trong các bộ phận bên trong
Các bộ phận bên trong sử dụng nhiều cấp vật liệu inox:
- SUS316L: Bellows.
- SUS303: Stem.
- SUS304: Strainer, Bolt.
- SUS304-WPB: Disc Spring.
- SUS416: Seat Ring.
- SUS440C: Seat Disc.
Mỗi vật liệu được bố trí cho từng bộ phận theo yêu cầu về cơ khí, độ bền và chức năng của chi tiết.
6.3. PTFE trong hệ thống làm kín
RD-40 sử dụng PTFE cho các vị trí gasket.
Theo cấu hình thể hiện trên bản vẽ:
- Gasket: PTFE.
- Gasket: PTFE.
Hệ thống gasket đảm nhiệm vai trò làm kín tại các vị trí lắp ghép của van.
6.4. Khả năng làm việc với hơi nước đến 220°C
RD-40 có nhiệt độ môi chất tối đa:
220°C
Khi vận hành ở nhiệt độ cao, cần kiểm tra đồng thời áp suất, nhiệt độ và điều kiện thực tế của hệ thống trước khi lựa chọn và đưa van vào vận hành.
7. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA VAN GIẢM ÁP HƠI VENN RD-40
7.1. Thiết kế nhỏ gọn
VENN RD-40 được thiết kế với kích thước tương đối nhỏ, phù hợp cho các hệ thống hơi có đường ống DN15–DN25.
Chiều cao van khoảng 128 mm, giúp việc bố trí thiết bị thuận tiện hơn trong những khu vực có không gian hạn chế.
7.2. Tự động điều chỉnh áp suất thứ cấp
Một trong những chức năng chính của RD-40 là tự động điều chỉnh áp suất phía thứ cấp.
Người vận hành thiết lập mức áp suất mong muốn trong dải phù hợp, sau đó cơ cấu bên trong van sẽ phản ứng với sự thay đổi của áp suất phía OUT.
7.3. Dải điều chỉnh áp suất rộng
Ba cấu hình L, M và H cung cấp các dải:
- 0.02–0.25 MPa.
- 0.20–0.40 MPa.
- 0.35–0.80 MPa.
Điều này giúp RD-40 có thể đáp ứng nhiều mức áp suất hơi đầu ra khác nhau.
7.4. Tỷ lệ giảm áp cao
Với Maximum Reduction Ratio 20:1, RD-40 có khả năng đáp ứng các trường hợp cần giảm đáng kể áp suất hơi từ phía nguồn xuống mức phù hợp hơn cho thiết bị sử dụng.
Tuy nhiên, khả năng giảm áp thực tế cần được đánh giá cùng với lưu lượng và điều kiện vận hành cụ thể.
7.5. Vật liệu phù hợp cho hệ thống hơi
Cấu hình vật liệu của RD-40 bao gồm:
CAC406 + SUS304/SUS303/SUS316L/SUS416/SUS440C + PTFE
Sự kết hợp này tạo nên một cấu hình van phù hợp cho các ứng dụng điều chỉnh áp suất hơi trong phạm vi thiết kế.
7.6. Dễ điều chỉnh và vận hành
Áp suất thứ cấp của RD-40 có thể được điều chỉnh thông qua cơ cấu điều chỉnh phía trên van.
Điều này giúp người vận hành có thể thiết lập áp suất đầu ra theo yêu cầu của thiết bị sử dụng hơi.
8. ỨNG DỤNG VENN RD-40 TRONG HỆ THỐNG HƠI
8.1. Thiết bị chế biến thực phẩm
Trong ngành thực phẩm, hơi có thể được sử dụng cho các quá trình gia nhiệt và thiết bị công nghệ.
RD-40 có thể được sử dụng tại các nhánh cấp hơi cần giảm áp trước khi đưa đến thiết bị.
Việc duy trì áp suất phù hợp giúp thiết bị sử dụng hơi hoạt động theo điều kiện thiết kế.
8.2. Thiết bị và hệ thống y tế
Các thiết bị y tế có sử dụng hơi cũng có thể yêu cầu kiểm soát áp suất tại điểm sử dụng.
VENN RD-40 cung cấp cơ chế giảm áp tự động với các dải điều chỉnh khác nhau, cho phép lựa chọn theo yêu cầu áp suất của hệ thống.
8.3. Máy giặt công nghiệp và Laundry Equipment
Máy giặt công nghiệp có thể sử dụng hơi cho các quá trình gia nhiệt.
Khi áp suất nguồn hơi cao hơn mức cần thiết của thiết bị, RD-40 có thể được bố trí trên đường cấp hơi để giảm áp trước thiết bị.
8.4. Thiết bị gia nhiệt và sử dụng hơi
Các thiết bị gia nhiệt sử dụng hơi thường cần một mức áp suất cụ thể để đảm bảo điều kiện truyền nhiệt và vận hành.
RD-40 có thể được lắp đặt trên đường cấp hơi trước thiết bị để đưa áp suất từ phía nguồn về mức phù hợp hơn.
8.5. Hệ thống HVAC và các thiết bị sử dụng hơi
Trong các hệ thống sử dụng hơi cho mục đích gia nhiệt, việc kiểm soát áp suất tại từng nhánh giúp phân phối hơi phù hợp với nhu cầu của từng thiết bị.
VENN RD-40 có kích thước DN15–DN25, phù hợp với các nhánh đường ống hơi có kích thước tương ứng.
9. HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN VENN RD-40
9.1. Xác định áp suất hơi đầu vào
Trước tiên cần xác định áp suất hơi tại phía IN.
RD-40 có áp suất sử dụng phía sơ cấp tối đa 1.0 MPa.
Nếu áp suất nguồn vượt quá giới hạn này, cần lựa chọn một cấu hình van khác phù hợp với điều kiện hệ thống.
9.2. Xác định áp suất hơi đầu ra yêu cầu
Tiếp theo cần xác định chính xác áp suất hơi mà thiết bị phía sau cần sử dụng.
Ví dụ, nếu thiết bị cần áp suất thấp, có thể xem xét Type L. Nếu cần áp suất cao hơn, Type M hoặc H có thể phù hợp tùy theo giá trị yêu cầu.
9.3. Chọn Type L, M hoặc H
| Type | Dải điều chỉnh |
|---|---|
| L | 0.02–0.25 MPa |
| M | 0.20–0.40 MPa |
| H | 0.35–0.80 MPa |
Việc lựa chọn nên dựa trên áp suất vận hành thực tế, không chỉ dựa vào áp suất tối đa mà thiết bị có thể chịu.
9.4. Xác định kích thước đường ống DN15, DN20 hoặc DN25
RD-40 có ba kích thước:
- DN15 – 1/2″
- DN20 – 3/4″
- DN25 – 1″
Kích thước van cần phù hợp với đường ống và yêu cầu lưu lượng hơi của hệ thống.
Không nên lựa chọn van chỉ dựa vào kích thước đường ống mà bỏ qua lưu lượng hơi thực tế.
9.5. Kiểm tra nhiệt độ và lưu lượng hơi
RD-40 được thiết kế cho nhiệt độ môi chất tối đa 220°C.
Bên cạnh nhiệt độ, lưu lượng hơi cũng cần được xác định để đảm bảo van được lựa chọn phù hợp với điều kiện vận hành.
9.6. Kiểm tra tiêu chuẩn kết nối JIS Rc
RD-40 sử dụng kết nối:
JIS Rc Thread
Khi lắp đặt vào đường ống hiện hữu, cần kiểm tra đúng kích thước và tiêu chuẩn ren để tránh tình trạng không tương thích giữa van và đường ống.
10. LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH
10.1. Xác định đúng chiều IN/OUT
Trên thân van có đánh dấu:
IN → OUT
Dòng hơi phải đi đúng theo chiều thiết kế của van.
Lắp ngược chiều có thể làm ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh áp suất của RD-40.
10.2. Lắp đặt theo đúng hướng của van
Bản vẽ VENN RD-40 thể hiện van được lắp theo phương thẳng đứng với cụm điều chỉnh ở phía trên.
Khi lắp đặt, cần đảm bảo vị trí của van phù hợp với hướng lắp đặt yêu cầu và tạo đủ không gian để thao tác cơ cấu điều chỉnh.
10.3. Kiểm tra đường ống trước khi lắp đặt
Đường ống cần được kiểm tra và làm sạch trước khi đưa van vào hệ thống.
Các vật thể lạ như:
- Cặn đường ống.
- Bụi kim loại.
- Mạt hàn.
- Gỉ sét.
- Tạp chất.
có thể ảnh hưởng đến seat, disc và các bộ phận bên trong van.
10.4. Cài đặt áp suất đầu ra
Sau khi lắp đặt, áp suất phía thứ cấp cần được kiểm tra bằng thiết bị đo áp suất phù hợp.
Người vận hành điều chỉnh cơ cấu phía trên van để đưa áp suất OUT về mức yêu cầu.
Việc điều chỉnh nên được thực hiện từ từ và kiểm tra lại áp suất sau mỗi lần thay đổi.
10.5. Kiểm tra áp suất trước và sau van
Nên bố trí điểm đo áp suất phù hợp để có thể theo dõi:
Pressure IN → RD-40 → Pressure OUT
Việc theo dõi cả hai phía giúp đánh giá tình trạng làm việc của van và xác định sự thay đổi áp suất qua van.
10.6. Kiểm tra định kỳ trong quá trình vận hành
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi:
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra.
- Nhiệt độ hơi.
- Khả năng duy trì áp suất.
- Tình trạng rò rỉ.
- Tình trạng đường ống.
- Hoạt động của cơ cấu điều chỉnh.
Nếu áp suất OUT thay đổi bất thường hoặc không còn duy trì được mức cài đặt, cần kiểm tra van và các điều kiện vận hành liên quan.
11. KẾT LUẬN
Van giảm áp hơi VENN RD-40 là giải pháp giảm áp tự động dành cho các hệ thống sử dụng hơi nước, đặc biệt phù hợp với các thiết bị có nhu cầu kiểm soát áp suất hơi ở phía thứ cấp.
Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn với kích thước DN15, DN20 và DN25, thân CAC406, kết nối ren JIS Rc, nhiệt độ môi chất tối đa 220°C và áp suất phía sơ cấp sử dụng đến 1.0 MPa.
Điểm đáng chú ý của VENN RD-40 là ba dải điều chỉnh áp suất:
- Type L: 0.02–0.25 MPa
- Type M: 0.20–0.40 MPa
- Type H: 0.35–0.80 MPa
Cùng với đó là Maximum Reduction Ratio 20:1, chênh áp tối thiểu 0.02 MPa và Lock-up Pressure ≤0.02 MPa.
Về cấu tạo, RD-40 sử dụng Bellows SUS316L, Seat Ring SUS416, Seat Disc SUS440C, Stem SUS303, Strainer SUS304 và các chi tiết làm kín bằng PTFE. Cấu hình vật liệu này kết hợp với cơ cấu điều chỉnh tự động giúp van đáp ứng yêu cầu kiểm soát áp suất trong các hệ thống hơi có kích thước đường ống nhỏ.
Khi lựa chọn VENN RD-40, cần xác định đồng thời áp suất đầu vào, áp suất đầu ra yêu cầu, lưu lượng hơi, nhiệt độ, kích thước đường ống và tiêu chuẩn kết nối. Việc lựa chọn đúng Type L, M hoặc H sẽ giúp van hoạt động trong phạm vi điều chỉnh phù hợp và cung cấp áp suất hơi ổn định hơn cho thiết bị phía sau.