MÀNG RO ÁP SUẤT THẤP VONTRON LP21-4040 – MÀNG LỌC RO LOW PRESSURE HIỆU SUẤT CAO

MÀNG RO ÁP SUẤT THẤP VONTRON LP21-4040 – MÀNG LỌC RO LOW PRESSURE HIỆU SUẤT CAO

Nội dung

1. Tổng quan về màng RO áp suất thấp VONTRON LP21-4040

Trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp, công nghệ Reverse Osmosis (RO) được sử dụng rộng rãi để loại bỏ muối hòa tan và nhiều thành phần không mong muốn trong nước, từ đó tạo ra nguồn nước có chất lượng cao hơn cho các công đoạn tiếp theo.

VONTRON LP21-4040 Membrane Element là phần tử màng thuộc dòng LP (Low Pressure) do Vontron Membrane Technology Co., Ltd. phát triển. Theo tài liệu kỹ thuật của VONTRON, dòng màng LP sử dụng màng composite polyamide thơm (aromatic polyamide compound membrane), có đặc tính vận hành ở áp suất thấp, lưu lượng nước qua màng cao và khả năng khử muối tốt.

Dòng LP được thiết kế cho nhiều nguồn nước như nước mặt, nước ngầm, nước máy và nước đô thị, đồng thời có thể được sử dụng trong một số ứng dụng xử lý nước lợ và nước có hàm lượng muối cao.

Riêng model VONTRON LP21-4040 có diện tích màng hoạt tính 90 ft² (8,4 m²), lưu lượng permeate trung bình 2.400 GPD (9,1 m³/ngày) và tỷ lệ loại bỏ muối ổn định lên đến 99,5% theo điều kiện thử nghiệm được nhà sản xuất công bố.

2. Đặc điểm nổi bật của màng VONTRON LP21-4040

2.1. Thiết kế cho vận hành áp suất thấp

Dòng LP – Low Pressure của VONTRON được phát triển nhằm đáp ứng các ứng dụng khử muối với yêu cầu vận hành ở áp suất thấp hơn so với một số dòng màng RO thông thường.

Đối với LP21-4040, áp suất làm việc tối đa được công bố là:

  • 600 psi (4,14 MPa)

Trong điều kiện thử nghiệm của tài liệu, màng được kiểm tra tại:

  • 225 psi (1,55 MPa)
  • Nhiệt độ dung dịch: 25°C
  • Nồng độ NaCl: 2.000 ppm
  • pH: 7,5
  • Recovery của một phần tử màng: 15%

Các điều kiện này là cơ sở để xác định các thông số hiệu suất được trình bày trong tài liệu kỹ thuật.

2.2. Lưu lượng permeate cao

VONTRON LP21-4040 có:

  • Average Permeate: 2.400 GPD
  • Tương đương khoảng 9,1 m³/ngày

Lưu lượng permeate là lượng nước đi qua màng sau quá trình phân tách. Trong thiết kế hệ thống RO, thông số này là một trong những cơ sở quan trọng để xác định số lượng phần tử màng cần sử dụng.

2.3. Khả năng loại bỏ muối cao

Theo datasheet, LP21-4040 đạt:

  • Stable Rejection Rate: 99,5%
  • Minimum Rejection Rate: 99,3%

Khả năng rejection cao giúp màng VONTRON LP21-4040 phù hợp với các ứng dụng cần giảm hàm lượng muối và chất hòa tan trong nước cấp.

Ngoài khả năng loại bỏ muối, tài liệu của VONTRON cũng nêu dòng LP có khả năng loại bỏ TOC, SiO₂ và các chất hòa tan khác, nhờ đó có thể được sử dụng trong các hệ thống sản xuất nước có yêu cầu chất lượng cao.

3. Cấu tạo và kích thước màng LP21-4040

VONTRON LP21-4040 là một membrane element kích thước 4 inch, được thiết kế để lắp đặt trong pressure vessel phù hợp.

Tài liệu quy định:

1.0 inch = 25,4 mm

Kích thước của membrane element LP21-4040 được thể hiện như sau:

Trong bản vẽ kỹ thuật, chiều A thể hiện chiều dài tổng thể của phần tử màng, trong khi các kích thước B, C và D thể hiện các kích thước đường kính/đầu kết nối theo cấu hình được minh họa.

Khi lựa chọn pressure vessel, cần đảm bảo kích thước và cấu hình của vessel tương thích với membrane element.

4. Thông số kỹ thuật VONTRON LP21-4040

Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật VONTRON cung cấp cho model LP21-4040.

4.1. Thông số hiệu suất

Thông số VONTRON LP21-4040
Model LP21-4040
Active Membrane Area 90 ft² (8,4 m²)
Average Permeate 2.400 GPD (9,1 m³/ngày)
Stable Rejection Rate 99,5%
Minimum Rejection Rate 99,3%

Các giá trị permeate trong tài liệu là giá trị trung bình. VONTRON cũng lưu ý rằng lưu lượng permeate của từng membrane element có dung sai không vượt quá ±15% so với giá trị danh nghĩa.

Do đó, khi đánh giá lưu lượng thực tế của từng màng, cần xem xét điều kiện vận hành và dung sai sản phẩm thay vì chỉ dựa vào giá trị danh nghĩa.

5. Điều kiện thử nghiệm của màng LP21-4040

Hiệu suất của màng RO phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nước cấp và điều kiện vận hành. Vì vậy, các thông số rejection và permeate cần được xem xét cùng với điều kiện thử nghiệm mà nhà sản xuất sử dụng.

Đối với VONTRON LP21-4040, điều kiện thử nghiệm được công bố gồm:

Điều kiện thử nghiệm Giá trị
Testing Pressure 225 psi (1,55 MPa)
Testing Solution Temperature 25°C
Concentration of Testing Solution – NaCl 2.000 ppm
pH of Testing Solution 7,5
Recovery Rate of Single Element 15%

Các giá trị 99,5% rejection và 2.400 GPD cần được hiểu trong mối liên hệ với những điều kiện thử nghiệm trên.

Trong thực tế vận hành, nhiệt độ, nồng độ muối, lưu lượng nước cấp, recovery và chất lượng nước đầu vào đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của membrane element.

6. Điều kiện vận hành của màng LP21-4040

Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của màng RO, cần vận hành trong phạm vi mà nhà sản xuất quy định.

6.1. Áp suất làm việc tối đa

Maximum Working Pressure: 600 psi (4,14 MPa)

Đây là giới hạn áp suất làm việc tối đa được VONTRON công bố cho LP21-4040.

Trong quá trình thiết kế và vận hành hệ thống RO, áp suất cần được kiểm soát phù hợp với điều kiện thực tế và không vượt quá giới hạn kỹ thuật của membrane element.

6.2. Lưu lượng nước cấp tối đa

Maximum Volume of Feed Water: 16 GPM (3,6 m³/h)

Lưu lượng nước cấp cần được kiểm soát để tránh tạo ra điều kiện thủy lực không phù hợp cho membrane element.

6.3. Nhiệt độ nước cấp tối đa

Maximum Temperature of Feed Water: 45°C

Nhiệt độ nước cấp là một thông số quan trọng đối với màng RO. Vì vậy, nước cấp cho LP21-4040 cần được kiểm soát trong giới hạn được VONTRON quy định.

6.4. SDI₁₅

Maximum Feed Water SDI₁₅: 5

SDI là một trong những chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá xu hướng gây fouling của nước cấp đối với màng RO.

Với LP21-4040, tài liệu quy định:

SDI₁₅ tối đa = 5

Do đó, hệ thống tiền xử lý cần được thiết kế và vận hành để đưa chất lượng nước cấp về phạm vi phù hợp trước khi nước đi vào hệ thống RO.

7. Phạm vi pH của nước cấp

VONTRON quy định hai phạm vi pH khác nhau cho quá trình vận hành và vệ sinh hóa chất.

Vận hành liên tục

pH: 2–11

Đây là phạm vi pH của nước cấp trong điều kiện vận hành liên tục được tài liệu công bố.

Vệ sinh hóa chất

pH: 1–13

Khi thực hiện chemical cleaning, phạm vi pH được mở rộng đến:

pH 1–13

Tuy nhiên, việc vệ sinh hóa chất cần được thực hiện theo quy trình phù hợp với loại cặn bẩn, tình trạng màng và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Không nên xem phạm vi pH vệ sinh hóa chất là điều kiện vận hành liên tục của membrane element.

8. Kiểm soát chlorine trong nước cấp

Một thông số quan trọng khác được VONTRON quy định là:

Residual Chlorine Concentration of Feed Water: <0,1 ppm

Nước cấp cho màng cần được kiểm soát nồng độ chlorine dư dưới 0,1 ppm theo tài liệu sản phẩm.

Điều này cần được xem xét trong thiết kế hệ thống tiền xử lý trước RO, đặc biệt đối với các hệ thống sử dụng chlorine hoặc sodium hypochlorite để khử trùng.

Việc kiểm soát chất lượng nước trước khi đưa vào membrane element là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động trong điều kiện phù hợp với yêu cầu của VONTRON.

9. Pressure Drop của membrane element

Tài liệu kỹ thuật đưa ra hai giới hạn về pressure drop:

Đối với một membrane element

Maximum Pressure Drop:

15 psi (0,1 MPa)

Đối với pressure vessel chứa 6 màng RO

Maximum Pressure Drop:

50 psi (0,34 MPa)

Pressure drop là thông số cần được theo dõi trong quá trình vận hành hệ thống RO. Sự thay đổi pressure drop có thể được sử dụng cùng với các thông số vận hành khác để đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống.

Khi pressure drop tăng, người vận hành cần kiểm tra điều kiện vận hành, chất lượng nước cấp và tình trạng của hệ thống tiền xử lý cũng như membrane elements.

10. Ứng dụng của màng RO VONTRON LP21-4040

Theo tài liệu giới thiệu dòng LP, màng VONTRON LP được thiết kế để khử muối cho nhiều nguồn nước khác nhau.

10.1. Xử lý nước mặt

Dòng LP có thể được sử dụng cho các nguồn surface water, với điều kiện nước cấp được xử lý phù hợp trước khi đưa vào hệ thống RO.

Tài liệu của VONTRON đề cập đến nước mặt có nồng độ NaCl ≤10.000 ppm trong phạm vi ứng dụng của dòng LP.

10.2. Xử lý nước ngầm

Nước ngầm là một trong những nguồn nước được VONTRON liệt kê cho dòng màng LP.

Tùy theo đặc tính nước nguồn, hệ thống tiền xử lý cần được lựa chọn phù hợp trước công đoạn RO.

10.3. Nước máy và nước đô thị

LP series cũng được giới thiệu cho các nguồn:

  • Tap water
  • Municipal water

Đây là những nguồn nước có thể được đưa vào hệ thống RO sau khi đáp ứng các yêu cầu về chất lượng nước cấp.

10.4. Sản xuất nước tinh khiết công nghiệp

Một trong những nhóm ứng dụng chính của dòng LP là xử lý nước công nghiệp để tạo ra industrial-purpose pure water.

Màng RO có thể đóng vai trò là công đoạn khử muối và chất hòa tan trước các công đoạn xử lý nước tiếp theo.

10.5. Nước bổ sung cho lò hơi

Tài liệu VONTRON cũng nêu dòng LP có thể được sử dụng cho:

Boiler water replenishment in power plants

Trong ứng dụng này, màng RO giúp xử lý nước cấp trước khi nước được đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo của hệ thống nước lò hơi.

10.6. Xử lý nước lợ

Dòng LP cũng được giới thiệu cho một số ứng dụng brackish water, bao gồm nguồn nước có hàm lượng muối cao.

Ngoài ra, tài liệu còn đề cập đến ứng dụng xử lý high-concentration saline wastewater và sản xuất nước phục vụ ngành đồ uống.

11. Flushing và đưa màng LP21-4040 vào vận hành

Màng RO mới cần được xử lý đúng quy trình trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Theo hướng dẫn trong tài liệu VONTRON, khi sử dụng màng lần đầu cần thực hiện:

Bước 1: Low-pressure flushing

Thực hiện flushing áp suất thấp trong khoảng 15–25 phút.

Mục đích là làm sạch và chuẩn bị membrane element trước khi chuyển sang điều kiện vận hành tiếp theo.

Bước 2: High-pressure flushing

Sau đó thực hiện high-pressure flushing trong khoảng 60–90 phút khi đưa màng vào sử dụng lần đầu.

Tài liệu yêu cầu lưu lượng permeate trong quá trình này không thấp hơn 50% lưu lượng thiết kế.

Bước 3: Xả bỏ nước permeate ban đầu

Trong một giờ đầu tiên sau khi hệ thống khởi động, cần loại bỏ lượng permeate và nước ngưng được tạo ra.

Đây là một trong những lưu ý quan trọng khi đưa membrane element mới vào vận hành.

12. Bảo quản màng VONTRON LP21-4040

Màng RO là sản phẩm cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp để duy trì trạng thái của membrane element trong thời gian chưa sử dụng hoặc khi hệ thống ngừng dài hạn.

Theo tài liệu VONTRON:

12.1. Màng cần được duy trì ở trạng thái ướt

Sau khi đã sử dụng, membrane element cần remain wet.

Không nên để màng bị khô trong thời gian bảo quản hoặc hệ thống ngừng hoạt động.

12.2. Dung dịch bảo quản

Đối với thời gian ngừng dài hạn, tài liệu khuyến nghị ngâm membrane element trong dung dịch bảo vệ được pha từ:

1,0% sodium hydrogen sulfite

Dung dịch được chuẩn bị bằng RO filtered water.

12.3. Điều kiện mùa đông

Tài liệu cũng lưu ý rằng trong điều kiện mùa đông cần sử dụng:

10% glycerin antifreeze

khi cần thiết để phục vụ mục đích bảo quản.

Việc lựa chọn và chuẩn bị dung dịch bảo quản cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

13. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng VONTRON LP21-4040

Để membrane element hoạt động đúng theo điều kiện thiết kế, cần chú ý một số vấn đề sau.

13.1. Kiểm soát chất lượng nước cấp

Các thông số như:

  • SDI₁₅
  • pH
  • Residual chlorine
  • Nhiệt độ
  • Lưu lượng nước cấp

cần được kiểm soát trong phạm vi mà VONTRON quy định.

13.2. Không vượt quá áp suất làm việc

Áp suất vận hành không được vượt quá:

600 psi (4,14 MPa).

Đồng thời, cần kiểm soát pressure drop của membrane element và pressure vessel theo giới hạn tương ứng.

13.3. Không sử dụng hóa chất tùy ý

Tài liệu VONTRON lưu ý rằng trong quá trình bảo quản và vận hành, không được tự ý bổ sung các loại hóa chất có thể gây ảnh hưởng đến membrane element.

Đối với chemical cleaning, cần lựa chọn quy trình và hóa chất phù hợp với yêu cầu của màng.

13.4. Theo dõi lưu lượng permeate

Lưu lượng permeate của LP21-4040 được công bố ở mức trung bình:

2.400 GPD (9,1 m³/ngày).

Khi theo dõi hệ thống, nên đánh giá sự thay đổi của lưu lượng cùng với các điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ sử dụng một giá trị đơn lẻ.

14. Bảng tổng hợp thông số VONTRON LP21-4040

Thông số Giá trị
Model LP21-4040
Membrane Type Low Pressure Aromatic Polyamide Compound
Active Membrane Area 90 ft² (8,4 m²)
Average Permeate 2.400 GPD (9,1 m³/ngày)
Stable Rejection Rate 99,5%
Minimum Rejection Rate 99,3%
Testing Pressure 225 psi (1,55 MPa)
Testing Temperature 25°C
Testing NaCl Concentration 2.000 ppm
Testing pH 7,5
Single Element Recovery 15%
Max. Working Pressure 600 psi (4,14 MPa)
Max. Feed Water Flow 16 GPM (3,6 m³/h)
Max. Feed Water Temperature 45°C
Max. Feed Water SDI₁₅ 5
pH – Continuous Operation 2–11
pH – Chemical Cleaning 1–13
Residual Chlorine <0,1 ppm
Max. Pressure Drop – Single Element 15 psi (0,1 MPa)
Max. Pressure Drop – Vessel with 6 RO Membranes 50 psi (0,34 MPa)
Length A 1.016,0 mm (40″)
Dimension B 99,7 mm (3,9″)
Dimension C 19,1 mm (0,75″)
Dimension D 26,7 mm (1,05″)

15. ANCES – Cung cấp màng RO VONTRON và giải pháp xử lý nước

Với các hệ thống xử lý nước công nghiệp, việc lựa chọn membrane element không chỉ dựa trên lưu lượng và tỷ lệ rejection mà còn cần xem xét đồng thời chất lượng nước nguồn, áp suất vận hành, recovery, SDI, nhiệt độ, pH và điều kiện tiền xử lý.

VONTRON LP21-4040 là một lựa chọn thuộc dòng Low Pressure RO Membrane, được phát triển cho các ứng dụng khử muối và xử lý nhiều nguồn nước khác nhau như nước mặt, nước ngầm, nước máy, nước đô thị và một số nguồn nước lợ.

Với diện tích màng 8,4 m², lưu lượng permeate trung bình 9,1 m³/ngày và stable rejection rate 99,5% theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, LP21-4040 có thể được tích hợp vào các hệ thống RO phục vụ sản xuất nước tinh khiết công nghiệp và các ứng dụng xử lý nước phù hợp.

ANCES cung cấp và tư vấn các sản phẩm màng RO VONTRON, đồng thời hỗ trợ lựa chọn membrane element dựa trên yêu cầu của hệ thống và điều kiện nước cấp thực tế.

Khi lựa chọn VONTRON LP21-4040, cần đối chiếu đầy đủ các thông số của hệ thống với giới hạn kỹ thuật trong tài liệu nhà sản xuất để đảm bảo membrane element được vận hành đúng điều kiện thiết kế.

Chia sẻ